dedicate oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To commit oneself to a particular task or purpose.
Vietnamese Meaning
Tận tâm, hết lòng cống hiến cho một nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She dedicated herself to helping the homeless."
"Cô ấy đã tận tâm giúp đỡ những người vô gia cư."
-
"He dedicated himself to his studies and achieved excellent results."
"Anh ấy đã dồn hết tâm sức vào việc học và đạt được kết quả xuất sắc."
-
"The athlete dedicated herself to training for the Olympics."
"Vận động viên đã tận tâm tập luyện cho Thế vận hội Olympic."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dedicate | cống hiến, dâng hiến, dành hết tâm sức |
| Noun | dedication | sự cống hiến, sự tận tâm, sự dâng hiến |
| Adjective | dedicated | tận tụy, tận tâm, chuyên tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'dedicate oneself' nhấn mạnh sự tự nguyện và toàn tâm toàn ý của một người khi họ quyết định dồn hết tâm sức vào một việc gì đó. Nó thường đi kèm với một cảm giác trang trọng và nghiêm túc. Khác với 'devote oneself' (cũng có nghĩa là cống hiến), 'dedicate oneself' có thể mang ý nghĩa trang trọng hơn và thường liên quan đến những mục tiêu cao cả hoặc sự nghiệp.
Prepositions
'to' được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc mục đích mà người đó đang cống hiến. Ví dụ: dedicate oneself *to* a cause, dedicate oneself *to* one's work.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully dedicate oneself (hoàn toàn cống hiến/tận tâm)
-
wholly wholly dedicate oneself (tận tâm trọn vẹn)
-
completely completely dedicate oneself (tuyệt đối tận hiến)
-
tirelessly tirelessly dedicate oneself (cống hiến không mệt mỏi)
-
to a cause dedicate oneself to a cause (tận hiến cho một lý tưởng/mục tiêu)
-
to one's work dedicate oneself to one's work (chuyên tâm vào công việc của mình)
-
to helping others dedicate oneself to helping others (dành hết mình giúp đỡ người khác)
-
to public service dedicate oneself to public service (cống hiến cho dịch vụ công cộng)
-
to one's family dedicate oneself to one's family (dành hết tâm sức cho gia đình)
Idioms
-
dedicate one's life to something/someone
cống hiến cả cuộc đời cho điều gì/ai đó
"She dedicated her life to caring for abandoned animals."
(Bà ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình để chăm sóc những con vật bị bỏ rơi.)
-
dedicate oneself wholeheartedly to something
hết lòng/toàn tâm toàn ý cống hiến cho điều gì
"If you want to succeed, you must dedicate yourself wholeheartedly to your goals."
(Nếu bạn muốn thành công, bạn phải toàn tâm toàn ý cống hiến cho mục tiêu của mình.)
-
dedicate oneself to the service of X
tận hiến phục vụ X
"Many politicians claim to dedicate themselves to the service of their country."
(Nhiều chính trị gia tuyên bố tận hiến phục vụ đất nước của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dedicate oneself
Động từ (phản thân)Tận tâm, hết lòng cống hiến cho một nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể.
"She dedicated herself to helping the homeless."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she wanted to achieve her dream, she dedicated herself to studying English every day. |
Bởi vì cô ấy muốn đạt được ước mơ của mình, cô ấy đã cống hiến bản thân cho việc học tiếng Anh mỗi ngày. |
| Phủ định | Unless he is dedicated to improving his skills, he will not be promoted to a higher position. |
Trừ khi anh ấy tận tâm cải thiện kỹ năng của mình, anh ấy sẽ không được thăng chức lên vị trí cao hơn. |
| Nghi vấn | If you dedicate yourself to this project, will you be able to finish it on time? |
Nếu bạn cống hiến bản thân cho dự án này, bạn có thể hoàn thành nó đúng thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dedicate oneself".
