(Top Banner Ad)
throw oneself
B2
Verb (Phrasal) B2 Tổng quát

throw oneself

UK: /θrəʊ wʌnˈsɛlf/ • US: /θroʊ wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

lao mình dốc hết sức tận tâm tự tử (bằng cách nhảy)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To propel oneself with great force or energy, often implying recklessness or abandon; to commit oneself fully and energetically to a task or activity; to attempt suicide by jumping.

Vietnamese Meaning

1. Ném mình, lao mình (với lực mạnh, thường mang ý nghĩa liều lĩnh, buông thả). 2. Dốc hết sức, tận tâm vào một công việc, hoạt động nào đó. 3. Tự tử bằng cách nhảy (từ trên cao, xuống nước,...).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She threw herself into her work after the breakup."

    "Cô ấy dốc hết sức vào công việc sau khi chia tay."

  • "He threw himself at her feet, begging for forgiveness."

    "Anh ta quỳ xuống dưới chân cô, cầu xin sự tha thứ."

  • "Desperate, she threatened to throw herself off the bridge."

    "Tuyệt vọng, cô ấy đe dọa sẽ nhảy khỏi cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun throw Sự ném, cú ném; khoảng cách ném được (trong thể thao)
Verb throw Ném, quăng, vứt
Noun thrower Người ném

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*thrawanan
Old English
thrawan

Nguồn gốc của 'throw'

Từ 'throw' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*thrawanan', có nghĩa là 'xoay, vặn'. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'ném'. Trong tiếng Anh cổ, 'thrawan' mang nghĩa tương tự. Cách sử dụng 'throw oneself' như một hành động mạnh mẽ, quyết liệt có thể được xem là sự kế thừa của ý nghĩa 'xoay, vặn' ban đầu, ám chỉ sự dồn hết sức lực vào một hành động.

Usage Note

Thái nghĩa của 'throw oneself' rất đa dạng, phụ thuộc vào ngữ cảnh. Khi mang nghĩa đen, nó diễn tả hành động ném mình, lao mình một cách mạnh mẽ. Khi mang nghĩa bóng, nó thể hiện sự dốc sức, tận tâm, hoặc hành động tự tử. Cần phân biệt với 'dedicate oneself' (cống hiến bản thân), mang ý nghĩa tích cực và thường liên quan đến sự nghiệp, mục tiêu dài hạn.

Prepositions

into at on

1. **throw oneself into something:** Dốc hết sức vào việc gì đó (ví dụ: throw oneself into studies). 2. **throw oneself at someone:** Cố gắng quyến rũ, tán tỉnh ai đó một cách lộ liễu (thường là không được đáp lại). 3. **throw oneself on someone/something:** Phụ thuộc, dựa dẫm vào ai/cái gì (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + throw oneself
  • Violently violently throw oneself
    (ném mình một cách dữ dội, lao mình một cách hung hăng)
  • Desperately desperately throw oneself
    (ném mình một cách tuyệt vọng, lao mình một cách liều lĩnh)
Prepositional Phrase + throw oneself
  • Into throw oneself into something
    (dốc hết sức vào việc gì đó, lao đầu vào việc gì đó)
  • At throw oneself at someone
    (tán tỉnh ai đó một cách lộ liễu, chủ động)

Idioms

  • throw oneself at someone

    chủ động tán tỉnh ai đó; bám lấy ai đó (để cầu xin, giúp đỡ)

    "She's been throwing herself at him for weeks, but he doesn't seem interested."

    (Cô ấy đã tán tỉnh anh ta suốt mấy tuần nay, nhưng anh ta dường như không quan tâm.)

  • throw oneself into something

    dốc hết sức lực và tâm trí vào việc gì đó; hoàn toàn tập trung vào việc gì đó

    "She threw herself into her work after the breakup."

    (Cô ấy dốc hết sức vào công việc sau khi chia tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

throw oneself

Verb (Phrasal)
Lật mặt

1. Ném mình, lao mình (với lực mạnh, thường mang ý nghĩa liều lĩnh, buông thả). 2. Dốc hết sức, tận tâm vào một công việc, hoạt động nào đó. 3. Tự tử bằng cách nhảy (từ trên cao, xuống nước,...).

"She threw herself into her work after the breakup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' throw themselves into studying before the exam.
Các sinh viên dốc hết sức mình vào việc học trước kỳ thi.
Phủ định
The children's throw themselves on the floor isn't appreciated by their parents.
Việc bọn trẻ lăn xả trên sàn nhà không được cha mẹ chúng đánh giá cao.
Nghi vấn
Does Emily and John's throw themselves into every project they undertake?
Có phải Emily và John dốc hết sức mình vào mọi dự án mà họ thực hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throw oneself".

Sự hi sinh trong văn hóa phương Tây

Hành động 'throw oneself' đôi khi mang ý nghĩa về sự hy sinh, tự nguyện từ bỏ điều gì đó quý giá cho một mục đích cao cả hơn. Điều này thường xuất hiện trong các câu chuyện về chiến tranh, tôn giáo, hoặc tình yêu, nơi nhân vật chính 'ném mình' vào nguy hiểm để bảo vệ người khác hoặc lý tưởng của mình. Quan niệm này có thể bắt nguồn từ các giá trị về lòng dũng cảm và sự vị tha được đề cao trong nhiều nền văn hóa phương Tây.