(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ plunge into
B2

plunge into

Cụm động từ

Nghĩa tiếng Việt

lao vào dấn thân vào bắt tay vào nhập cuộc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Plunge into'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bắt đầu làm điều gì đó một cách nhiệt tình và đầy năng lượng; tham gia sâu vào điều gì đó.

Definition (English Meaning)

To begin doing something with enthusiasm and energy; to become very involved in something.

Ví dụ Thực tế với 'Plunge into'

  • "She decided to plunge into a new career after years of working in the same field."

    "Cô ấy quyết định dấn thân vào một sự nghiệp mới sau nhiều năm làm việc trong cùng một lĩnh vực."

  • "After graduating, he plunged into the world of finance."

    "Sau khi tốt nghiệp, anh ấy dấn thân vào thế giới tài chính."

  • "She plunged into her studies with renewed enthusiasm."

    "Cô ấy lao vào học tập với một sự nhiệt tình mới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Plunge into'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: plunge (into)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

embark on(bắt đầu (một hành trình))
take the plunge(quyết định làm điều gì đó quan trọng hoặc mạo hiểm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Plunge into'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc bắt đầu một hoạt động mới, một dự án, hoặc một lĩnh vực nghiên cứu một cách hăng hái. Nó nhấn mạnh sự dấn thân, tập trung và sự sẵn lòng học hỏi hoặc đối mặt với những thử thách liên quan. Khác với 'start' đơn thuần, 'plunge into' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự nhập cuộc nhanh chóng và đầy quyết tâm. So với 'immerse oneself in', 'plunge into' thường ám chỉ một sự bắt đầu nhanh chóng hơn, trong khi 'immerse oneself' có thể liên quan đến một quá trình đắm mình lâu dài.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

into

Giới từ 'into' kết nối động từ 'plunge' với đối tượng được tham gia hoặc dấn thân vào. Nó chỉ ra hướng và mục tiêu của hành động.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Plunge into'

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She decided to plunge into the swimming pool.
Cô ấy quyết định lao xuống bể bơi.
Phủ định
They didn't plunge into the discussion immediately; they observed for a while.
Họ đã không lao vào cuộc thảo luận ngay lập tức; họ quan sát một lúc.
Nghi vấn
Did he plunge into his work after the long vacation?
Anh ấy có lao vào công việc sau kỳ nghỉ dài không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)