(Top Banner Ad)
flirtatious
B2
adjective B2 Giao tiếp xã hội, Tình cảm

flirtatious

UK: /ˌflɜːˈteɪʃəs/ • US: /ˌflɜːrˈteɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

lả lơi tán tỉnh đong đưa liếc mắt đưa tình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behaving in a way that is intended to attract sexual interest from someone.

Vietnamese Meaning

Có thái độ lả lơi, tán tỉnh, cố ý thu hút sự chú ý về mặt tình cảm hoặc tình dục từ ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave him a flirtatious smile."

    "Cô ấy nở một nụ cười lả lơi với anh ấy."

  • "His flirtatious comments made her blush."

    "Những lời bình luận tán tỉnh của anh ấy khiến cô ấy đỏ mặt."

  • "She has a flirtatious personality."

    "Cô ấy có một tính cách hay tán tỉnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flirtation sự tán tỉnh, sự ve vãn (hành động)
Noun flirt người hay tán tỉnh, người hay ve vãn
Verb to flirt tán tỉnh, ve vãn
Adverb flirtatiously một cách tán tỉnh, ve vãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Tình cảm

Etymology (Nguồn gốc)

English
flirt (c. 1530s)
English
flirt (c. 1770s)
English
flirtatious (early 19th C)

Nguồn gốc 'Flirt' ban đầu

Từ 'flirt' ban đầu xuất hiện vào thế kỷ 16, có nghĩa là 'vẩy nhẹ, cử động nhanh và nhẹ nhàng'. Hãy hình dung một chiếc khăn bị vẩy nhẹ trong gió hoặc một hành động vút nhẹ.

Sự phát triển ý nghĩa

Mãi đến khoảng cuối thế kỷ 18, từ 'flirt' mới phát triển nghĩa 'tán tỉnh, ve vãn một cách vui đùa hoặc không nghiêm túc'. Tính từ 'flirtatious' được hình thành sau đó (đầu thế kỷ 19) để miêu tả hành vi này, kết hợp với hậu tố '-atious' thường chỉ 'có xu hướng' hoặc 'đầy'.

Usage Note

Từ 'flirtatious' mang ý nghĩa chủ động tạo ra sự thu hút, thường thông qua lời nói, cử chỉ, hoặc ánh mắt. Nó khác với 'flirty', thường được dùng để mô tả một người có xu hướng thích tán tỉnh. 'Flirtatious' nhấn mạnh hành động và thái độ, trong khi 'flirty' nhấn mạnh tính cách.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường đi kèm với người hoặc đối tượng mà hành động tán tỉnh hướng đến. Ví dụ: 'She was being flirtatious with him' (Cô ấy đang tán tỉnh anh ta).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flirtatious
  • playfully playfully flirtatious
    (tán tỉnh một cách vui đùa, tinh nghịch)
  • charmingly charmingly flirtatious
    (tán tỉnh một cách quyến rũ)
  • overtly overtly flirtatious
    (tán tỉnh một cách lộ liễu)
  • subtly subtly flirtatious
    (tán tỉnh một cách tinh tế)
Verb + flirtatious
  • be to be flirtatious
    (có tính cách/phong thái tán tỉnh)
  • act to act flirtatious
    (hành động tán tỉnh)
  • sound to sound flirtatious
    (nghe có vẻ tán tỉnh)
  • seem to seem flirtatious
    (trông có vẻ tán tỉnh)
Flirtatious + Noun
  • glance flirtatious glance
    (cái liếc mắt tán tỉnh)
  • smile flirtatious smile
    (nụ cười tán tỉnh)
  • remark flirtatious remark
    (lời nhận xét tán tỉnh)
  • behavior flirtatious behavior
    (hành vi tán tỉnh)
  • tone flirtatious tone
    (giọng điệu tán tỉnh)

Idioms

  • give a flirtatious look/smile

    trao một ánh nhìn/nụ cười tán tỉnh

    "She gave him a flirtatious smile across the crowded room, hoping to catch his attention."

    (Cô ấy trao cho anh ta một nụ cười tán tỉnh từ phía bên kia căn phòng đông đúc, hy vọng thu hút sự chú ý của anh.)

  • have a flirtatious manner

    có phong thái tán tỉnh

    "Despite his serious job, he always had a flirtatious manner when talking to new people, which some found charming."

    (Mặc dù công việc nghiêm túc, anh ấy luôn có phong thái tán tỉnh khi nói chuyện với người mới, điều mà một số người thấy quyến rũ.)

  • make a flirtatious remark

    đưa ra một nhận xét tán tỉnh

    "He couldn't help but make a flirtatious remark about her new dress, which made her blush."

    (Anh ta không thể ngừng đưa ra một nhận xét tán tỉnh về chiếc váy mới của cô ấy, khiến cô đỏ mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flirtatious

adjective
Lật mặt

Có thái độ lả lơi, tán tỉnh, cố ý thu hút sự chú ý về mặt tình cảm hoặc tình dục từ ai đó.

"She gave him a flirtatious smile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she acts flirtatious, he will probably ask her out.
Nếu cô ấy cư xử lả lơi, anh ấy có lẽ sẽ mời cô ấy đi chơi.
Phủ định
If you don't want him to flirt with you, you shouldn't be so flirtatious.
Nếu bạn không muốn anh ta tán tỉnh bạn, bạn không nên quá lả lơi.
Nghi vấn
Will he think she likes him if she flirts with him?
Liệu anh ấy có nghĩ cô ấy thích anh ấy nếu cô ấy tán tỉnh anh ấy không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was flirtatious with him at the party last night.
Cô ấy đã tỏ ra lả lơi với anh ấy tại bữa tiệc tối qua.
Phủ định
He didn't flirt with anyone at the conference.
Anh ấy đã không tán tỉnh ai ở hội nghị.
Nghi vấn
Did she flirtatiously smile at you when you walked past?
Cô ấy có mỉm cười lả lơi với bạn khi bạn đi ngang qua không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actress's flirtatious smile captivated the audience.
Nụ cười lả lơi của nữ diễn viên đã chinh phục khán giả.
Phủ định
The boss's flirtatious behavior was not appreciated by the employees.
Hành vi tán tỉnh của ông chủ không được nhân viên đánh giá cao.
Nghi vấn
Was the politician's flirtatious remark considered inappropriate?
Lời nhận xét tán tỉnh của chính trị gia có bị coi là không phù hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flirtatious".

Sự tinh tế trong tán tỉnh

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi tán tỉnh (flirtation) thường được xem là một phần bình thường và thú vị của giao tiếp xã hội, đặc biệt giữa những người có tiềm năng lãng mạn. Nó có thể được thể hiện qua lời nói, cử chỉ, ánh mắt, và thường mang tính chất nhẹ nhàng, vui đùa.

Ranh giới và sự chấp nhận

Mức độ 'flirtatious' được chấp nhận có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh, mối quan hệ và văn hóa. Điều quan trọng là phải hiểu ranh giới giữa hành vi tán tỉnh vui vẻ và hành vi có thể bị coi là không phù hợp hoặc quấy rối. Sự đồng thuận và tôn trọng cá nhân luôn là yếu tố then chốt.