coquetting
Động từ (dạng V-ing, danh động từ)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coquetting'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động tán tỉnh, thường là một cách đùa cợt hoặc không chân thành.
Definition (English Meaning)
Engaging in flirtatious behavior, typically in a playful or insincere way.
Ví dụ Thực tế với 'Coquetting'
-
"She was coquetting with all the men at the party, but she wasn't really interested in any of them."
"Cô ấy đang tán tỉnh tất cả những người đàn ông ở bữa tiệc, nhưng cô ấy thực sự không quan tâm đến ai trong số họ."
-
"His coquetting was tiresome and insincere."
"Sự tán tỉnh của anh ta thật mệt mỏi và không chân thành."
-
"The young woman was accused of coquetting to get ahead in her career."
"Cô gái trẻ bị cáo buộc tán tỉnh để thăng tiến trong sự nghiệp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Coquetting'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: coquet
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Coquetting'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Coquetting" thường mang sắc thái tiêu cực hơn "flirting", ám chỉ sự hời hợt hoặc cố ý khơi gợi sự quan tâm mà không có ý định nghiêm túc. Nó có thể bao gồm việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể, lời nói hoặc hành động để thu hút sự chú ý.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Coquetting with": Tán tỉnh ai đó, thường với mục đích vui đùa hoặc không nghiêm túc.
"Coquetting at": Ít phổ biến hơn, nhưng có thể ám chỉ hành động tán tỉnh diễn ra tại một địa điểm cụ thể hoặc trong một ngữ cảnh nhất định.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Coquetting'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.