(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ coquetting
C1

coquetting

Động từ (dạng V-ing, danh động từ)

Nghĩa tiếng Việt

tán tỉnh ong bướm đong đưa tình cảm lả lơi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coquetting'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động tán tỉnh, thường là một cách đùa cợt hoặc không chân thành.

Definition (English Meaning)

Engaging in flirtatious behavior, typically in a playful or insincere way.

Ví dụ Thực tế với 'Coquetting'

  • "She was coquetting with all the men at the party, but she wasn't really interested in any of them."

    "Cô ấy đang tán tỉnh tất cả những người đàn ông ở bữa tiệc, nhưng cô ấy thực sự không quan tâm đến ai trong số họ."

  • "His coquetting was tiresome and insincere."

    "Sự tán tỉnh của anh ta thật mệt mỏi và không chân thành."

  • "The young woman was accused of coquetting to get ahead in her career."

    "Cô gái trẻ bị cáo buộc tán tỉnh để thăng tiến trong sự nghiệp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Coquetting'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: coquet
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

flirting(tán tỉnh)
teasing(trêu chọc)
dallying(đùa bỡn)

Trái nghĩa (Antonyms)

ignoring(lờ đi)
rejecting(từ chối)
shunning(xa lánh)

Từ liên quan (Related Words)

seduction(sự quyến rũ)
courtship(sự tán tỉnh, hẹn hò)
attraction(sự thu hút)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Tâm lý học Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Coquetting'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Coquetting" thường mang sắc thái tiêu cực hơn "flirting", ám chỉ sự hời hợt hoặc cố ý khơi gợi sự quan tâm mà không có ý định nghiêm túc. Nó có thể bao gồm việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể, lời nói hoặc hành động để thu hút sự chú ý.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with at

"Coquetting with": Tán tỉnh ai đó, thường với mục đích vui đùa hoặc không nghiêm túc.
"Coquetting at": Ít phổ biến hơn, nhưng có thể ám chỉ hành động tán tỉnh diễn ra tại một địa điểm cụ thể hoặc trong một ngữ cảnh nhất định.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Coquetting'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)