(Top Banner Ad)
floating plant
B1
danh từ B1 Thực vật học

floating plant

UK: /ˈfləʊtɪŋ plɑːnt/ • US: /ˈfloʊtɪŋ plænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây trôi nổi thực vật thủy sinh trôi nổi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that lives and grows while floating on the surface of water.

Vietnamese Meaning

Một loài cây sống và phát triển bằng cách trôi nổi trên mặt nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water hyacinth is a common example of a floating plant."

    "Bèo tây là một ví dụ phổ biến của cây trôi nổi."

  • "Floating plants can help to filter water and provide shelter for fish."

    "Cây trôi nổi có thể giúp lọc nước và cung cấp nơi trú ẩn cho cá."

  • "Some floating plants can become invasive species if not controlled."

    "Một số cây trôi nổi có thể trở thành loài xâm lấn nếu không được kiểm soát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb float trôi, nổi trên mặt nước
Noun float vật nổi, phao
Noun floater người/vật nổi; phao cứu sinh
Adjective afloat đang nổi; trên mặt nước
Verb plant trồng cây; gieo hạt
Noun plant thực vật, cây cối
Noun planter người trồng cây; chậu trồng cây
Noun plantation đồn điền; rừng cây công nghiệp
Noun planting sự trồng cây; vụ trồng cây

Synonyms

free-floating plant (cây trôi nổi tự do)

Antonyms

submerged plant (cây chìm)rooted plant (cây có rễ)

Related Words

aquatic plant (cây thủy sinh)water hyacinth (bèo tây)duckweed (bèo tấm)

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plew-
Proto-Germanic
*flutōną
Old English
flotian
Middle English
floten
English
float
Latin
planta
Old English
plante
Middle English
plaunte
English
plant

Nguồn gốc của 'Floating': Sự nhẹ nhàng trên mặt nước

Từ 'floating' bắt nguồn từ động từ 'float', có gốc từ tiếng Anh cổ 'flotian' với ý nghĩa 'trôi, bơi, nổi'. Nó mô tả hành động của một vật thể giữ được vị trí trên bề mặt chất lỏng mà không chìm. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh cây cối nhẹ nhàng lướt trên mặt nước, thích nghi với môi trường thủy sinh.

Câu chuyện của 'Plant': Sự sống từ đất và nước

Từ 'plant' xuất phát từ tiếng Latin 'planta', ban đầu có nghĩa là 'chồi, mầm non, cành giâm' dùng để trồng. Về sau, nó được mở rộng để chỉ toàn bộ thế giới thực vật. Khi ghép với 'floating', nó tạo ra một thuật ngữ rõ ràng để chỉ những loài thực vật có khả năng đặc biệt là sinh trưởng và phát triển ngay trên mặt nước.

Usage Note

Cụm từ 'floating plant' thường được dùng để chỉ các loài thực vật thủy sinh có khả năng tự duy trì trên mặt nước mà không cần bám rễ vào đất. Chúng có thể là các loài bèo, rong, hoặc các loại cây thủy sinh khác có cấu trúc đặc biệt giúp chúng nổi được. Khác với các cây thủy sinh khác có rễ cắm sâu vào đáy, 'floating plant' hoàn toàn tự do trên mặt nước.

Prepositions

in on

Khi nói về sự tồn tại của cây trôi nổi trong môi trường nước, ta dùng 'in' (ví dụ: 'There are many floating plants in the pond'). Khi muốn nhấn mạnh vị trí trên bề mặt, ta dùng 'on' (ví dụ: 'The floating plants are on the surface of the lake').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + floating plant
  • small small floating plants
    (những cây nổi nhỏ)
  • aquatic aquatic floating plants
    (các loài thực vật thủy sinh nổi)
  • invasive invasive floating plants
    (các loài cây nổi xâm lấn)
  • dense dense floating plant cover
    (thảm thực vật nổi dày đặc)
Verb + floating plant
  • grow grow floating plants
    (trồng cây nổi)
  • remove remove floating plants
    (loại bỏ cây nổi)
  • introduce introduce floating plants
    (du nhập cây nổi)
Noun + floating plant
  • types of types of floating plants
    (các loại cây nổi)
  • surface surface floating plants
    (cây nổi trên mặt nước)
  • cover of a cover of floating plants
    (một lớp phủ cây nổi)

Idioms

  • a carpet of floating plants

    một thảm thực vật nổi

    "The pond was covered with a beautiful carpet of floating plants, providing shade for the fish."

    (Ao được phủ một thảm thực vật nổi tuyệt đẹp, che bóng mát cho cá.)

  • floating plant species

    loài thực vật nổi

    "Water hyacinth is a well-known floating plant species that can rapidly spread."

    (Bèo tây là một loài thực vật nổi nổi tiếng có thể lây lan nhanh chóng.)

  • floating plant aquarium

    bể thủy sinh với cây nổi

    "Many fishkeepers use a floating plant aquarium setup to create a natural habitat."

    (Nhiều người nuôi cá sử dụng thiết lập bể thủy sinh với cây nổi để tạo môi trường sống tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

floating plant

danh từ
Lật mặt

Một loài cây sống và phát triển bằng cách trôi nổi trên mặt nước.

"Water hyacinth is a common example of a floating plant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floating plant".

Cây nổi trong đời sống và môi trường Việt Nam

Ở Việt Nam, một số loài cây nổi như bèo tấm (duckweed) và bèo tây (water hyacinth) rất quen thuộc. Bèo tấm thường được dùng làm thức ăn cho gia súc, gia cầm. Bèo tây, tuy có hoa đẹp, nhưng lại là một loài xâm lấn gây tắc nghẽn đường thủy nghiêm trọng nếu không được kiểm soát, dù vậy, nó cũng được dùng làm phân bón hữu cơ hoặc nguyên liệu thủ công mỹ nghệ.

Lợi ích của cây nổi trong hồ cá và hệ sinh thái

Trong nuôi cá cảnh, cây nổi được ưa chuộng vì khả năng hấp thụ nitrat, cải thiện chất lượng nước, cung cấp bóng mát và nơi trú ẩn an toàn cho cá con. Trong tự nhiên, chúng đóng vai trò quan trọng trong việc lọc nước, giảm tảo, cung cấp oxy và là nguồn thức ăn cho nhiều loài động vật thủy sinh, góp phần cân bằng hệ sinh thái.