(Top Banner Ad)
submerged plant
B2
Danh từ B2 Thực vật học, Sinh thái học

submerged plant

UK: /səbˈmɜːdʒd plɑːnt/ • US: /səbˈmɜːrdʒd plænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây thủy sinh chìm thực vật chìm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that lives entirely underwater.

Vietnamese Meaning

Một loài thực vật sống hoàn toàn dưới nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The submerged plant provides oxygen for the fish in the aquarium."

    "Cây thủy sinh chìm cung cấp oxy cho cá trong bể cá."

  • "Some submerged plants are used to filter water in ponds."

    "Một số loại cây thủy sinh chìm được sử dụng để lọc nước trong ao."

  • "Submerged plants play an important role in aquatic ecosystems."

    "Cây thủy sinh chìm đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái dưới nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb submerge chìm, nhấn chìm, lặn
Noun submergence sự chìm, sự nhấn chìm, sự lặn
Adjective submersible có thể lặn, dùng để lặn
Noun submersible tàu lặn, thiết bị lặn
Noun plant thực vật, cây cối, nhà máy
Verb plant trồng cây, gieo trồng
Noun planter người trồng cây, chậu cây
Noun planting sự trồng cây, khu vực trồng cây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
submergere
Old French
submerger
English
submerge

Nguồn gốc 'Submerged'

Từ 'submerged' (chìm dưới nước) bắt nguồn từ động từ 'submerge'. 'Submerge' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'submergere', được tạo thành từ tiền tố 'sub-' có nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới', và động từ 'mergere' có nghĩa là 'nhúng', 'lặn' hoặc 'chìm'. Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của nó là hành động nhúng hoặc chìm một thứ gì đó hoàn toàn dưới nước.

Nguồn gốc 'Plant'

Từ 'plant' (thực vật, cây) cũng có gốc Latin. Nó xuất phát từ 'planta', ban đầu có nghĩa là 'lòng bàn chân', sau đó mở rộng nghĩa để chỉ 'cây non', 'chồi' hoặc 'thực vật' nói chung. Điều này có thể liên quan đến việc cây non được đặt (được 'trồng') xuống đất giống như đặt chân vậy, hoặc hình dáng của một chồi cây mới nhú.

Usage Note

Khác với các loại cây thủy sinh khác, cây chìm hoàn toàn dưới nước, không có bộ phận nào nhô lên khỏi mặt nước. Cần phân biệt với 'floating plant' (cây nổi) và 'emergent plant' (cây mọc ven bờ, rễ chìm trong nước nhưng thân và lá trên cạn).

Prepositions

in within

'in': Chỉ môi trường sống của cây (ví dụ: The submerged plant lives in the lake). 'within': Nhấn mạnh vị trí bên trong môi trường nước (ví dụ: The submerged plant provides shelter within the aquatic ecosystem).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + submerged plant
  • aquatic aquatic submerged plant
    (thực vật thủy sinh chìm)
  • fully fully submerged plant
    (thực vật chìm hoàn toàn)
  • rooted rooted submerged plant
    (thực vật chìm có rễ)
  • dense dense submerged plants
    (những thực vật chìm dày đặc)
Verb + submerged plant
  • study study submerged plants
    (nghiên cứu thực vật chìm)
  • cultivate cultivate submerged plants
    (nuôi trồng thực vật chìm)
  • observe observe submerged plants
    (quan sát thực vật chìm)
Noun phrase with submerged plant
  • bed of a bed of submerged plants
    (một thảm thực vật chìm)
  • growth of the growth of submerged plants
    (sự phát triển của thực vật chìm)
  • habitat for habitat for submerged plants
    (môi trường sống cho thực vật chìm)

Idioms

  • a bed of submerged plants

    một thảm thực vật chìm

    "The lakebed was covered with a lush bed of submerged plants, providing shelter for fish."

    (Đáy hồ được bao phủ bởi một thảm thực vật chìm tươi tốt, cung cấp nơi trú ẩn cho cá.)

  • the silent world of submerged plants

    thế giới tĩnh lặng của thực vật chìm

    "Divers often marvel at the silent world of submerged plants, swaying gently with the current."

    (Những thợ lặn thường kinh ngạc trước thế giới tĩnh lặng của thực vật chìm, khẽ lay động theo dòng nước.)

  • a haven for submerged plants

    một nơi trú ẩn an toàn (môi trường lý tưởng) cho thực vật chìm

    "This clear river section is a haven for various submerged plants due to its stable conditions."

    (Đoạn sông trong vắt này là nơi trú ẩn an toàn cho nhiều loại thực vật chìm nhờ vào điều kiện ổn định của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

submerged plant

Danh từ
Lật mặt

Một loài thực vật sống hoàn toàn dưới nước.

"The submerged plant provides oxygen for the fish in the aquarium."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diver has been submerging the plant samples for hours to study their resilience.
Người thợ lặn đã nhấn chìm các mẫu cây trong nhiều giờ để nghiên cứu khả năng phục hồi của chúng.
Phủ định
The gardener hasn't been submerging the newly planted water lilies deep enough, so they're not thriving.
Người làm vườn đã không nhấn đủ sâu những cây hoa súng mới trồng, vì vậy chúng không phát triển mạnh.
Nghi vấn
Has the flood been submerging the rice paddies for long this season?
Lũ lụt đã nhấn chìm các ruộng lúa trong bao lâu trong mùa này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "submerged plant".

Vai trò sinh thái quan trọng

Thực vật chìm đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các hệ sinh thái dưới nước. Chúng cung cấp oxy thông qua quá trình quang hợp, là nguồn thức ăn cho nhiều loài động vật thủy sinh, và tạo ra môi trường sống, nơi trú ẩn an toàn cho cá và các loài không xương sống nhỏ. Chúng cũng giúp lọc nước và ngăn chặn xói mòn đáy.

Nghệ thuật Thủy sinh (Aquascaping)

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, thực vật chìm là trung tâm của nghệ thuật thủy sinh (aquascaping), một hình thức thiết kế cảnh quan dưới nước trong bể cá. Những người chơi thủy sinh sử dụng nhiều loại thực vật chìm để tạo ra các bố cục đẹp mắt, mô phỏng môi trường tự nhiên, mang lại sự cân bằng sinh thái và vẻ đẹp thẩm mỹ cho bể cá của mình.