(Top Banner Ad)
gymnastics routine
B1
Danh từ B1 Thể thao

gymnastics routine

UK: /dʒɪmˈnæstɪks ruːˈtiːn/ • US: /dʒɪmˈnæstɪks ruˈtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

bài tập thể dục dụng cụ bài biểu diễn thể dục dụng cụ màn trình diễn thể dục dụng cụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequence of exercises performed in gymnastics.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các bài tập được thực hiện trong thể dục dụng cụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gymnast performed a difficult routine on the uneven bars."

    "Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện một bài tập khó trên xà lệch."

  • "She perfected her gymnastics routine over many months of training."

    "Cô ấy đã hoàn thiện bài tập thể dục dụng cụ của mình sau nhiều tháng luyện tập."

  • "The judge praised the gymnast's innovative routine."

    "Giám khảo đã khen ngợi bài tập sáng tạo của vận động viên thể dục dụng cụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gymnast Vận động viên thể dục dụng cụ
Adjective gymnastic Thuộc về thể dục dụng cụ
Noun routine Thói quen, quy trình, bài tập
Adjective routine Theo thói quen, thông thường
Adverb routinely Một cách thường xuyên, theo thói quen
Verb routinize Biến thành thói quen, quy trình hóa

Synonyms

gymnastics exercise (bài tập thể dục dụng cụ)gymnastics performance (màn trình diễn thể dục dụng cụ)

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γυμνός (gymnos)
Ancient Greek
γυμνάζειν (gymnazein)
Ancient Greek
γυμναστικός (gymnastikos)
Latin
gymnasticus
French
gymnastique
English
gymnastics
Old French
route
French
routine
English
routine

Nguồn gốc 'Gymnastics' từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'gymnastics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, xuất phát từ 'gymnazein' có nghĩa là 'tập luyện khỏa thân'. Ở Hy Lạp cổ, việc tập luyện thể chất thường được thực hiện ở các 'gymnasion' (phòng tập) và các vận động viên thường trần truồng để thể hiện vẻ đẹp hình thể và sự hoàn hảo trong từng động tác.

Nguồn gốc 'Routine'

Từ 'routine' (thói quen, quy trình) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'route' nghĩa là 'con đường'. Sau này, nó phát triển thành 'routine' trong tiếng Pháp hiện đại, chỉ một chuỗi hành động được thực hiện theo một trình tự cố định, lặp đi lặp lại. Khi kết hợp với 'gymnastics', nó mô tả một chuỗi động tác thể dục dụng cụ đã được sắp xếp và tập luyện kỹ lưỡng.

Usage Note

"Gymnastics" chỉ môn thể dục dụng cụ nói chung. "Routine" ở đây chỉ một bài biểu diễn được lên kế hoạch và luyện tập trước, bao gồm nhiều động tác và kỹ thuật khác nhau. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một bài biểu diễn hoàn chỉnh trong một cuộc thi.

Prepositions

in

"in gymnastics routine" có thể được dùng để chỉ một động tác hoặc kỹ thuật cụ thể được sử dụng trong một bài biểu diễn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gymnastics routine
  • flawless a flawless gymnastics routine
    (một bài thể dục dụng cụ hoàn hảo không tì vết)
  • impressive an impressive gymnastics routine
    (một bài thể dục dụng cụ ấn tượng)
  • elegant an elegant gymnastics routine
    (một bài thể dục dụng cụ thanh lịch)
  • complex a complex gymnastics routine
    (một bài thể dục dụng cụ phức tạp)
  • dynamic a dynamic gymnastics routine
    (một bài thể dục dụng cụ năng động)
Verb + gymnastics routine
  • perform perform a gymnastics routine
    (biểu diễn một bài thể dục dụng cụ)
  • execute execute a gymnastics routine
    (thực hiện một bài thể dục dụng cụ)
  • practice practice a gymnastics routine
    (tập luyện một bài thể dục dụng cụ)
  • choreograph choreograph a gymnastics routine
    (biên đạo một bài thể dục dụng cụ)
  • master master a gymnastics routine
    (làm chủ một bài thể dục dụng cụ)

Idioms

  • a mental gymnastics routine

    Một chuỗi suy nghĩ phức tạp, cân nhắc nhiều khía cạnh hoặc lập luận vòng vèo để giải quyết một vấn đề khó khăn.

    "Solving that philosophical paradox requires a serious mental gymnastics routine."

    (Để giải quyết nghịch lý triết học đó đòi hỏi một quá trình 'thể dục dụng cụ tinh thần' nghiêm túc.)

  • a political gymnastics routine

    Một loạt hành động hoặc phát biểu khéo léo, phức tạp và thường mang tính né tránh trong lĩnh vực chính trị, nhằm mục đích đạt được lợi ích hoặc tránh trách nhiệm.

    "The senator's speech was a political gymnastics routine designed to appeal to both sides of the aisle."

    (Bài phát biểu của thượng nghị sĩ là một 'bài thể dục dụng cụ chính trị' được thiết kế để làm hài lòng cả hai phe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gymnastics routine

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các bài tập được thực hiện trong thể dục dụng cụ.

"The gymnast performed a difficult routine on the uneven bars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be practicing her gymnastics routine all afternoon tomorrow.
Cô ấy sẽ tập luyện bài thể dục dụng cụ của mình cả buổi chiều ngày mai.
Phủ định
They won't be performing their gymnastics routine at the competition next week.
Họ sẽ không biểu diễn bài thể dục dụng cụ của họ tại cuộc thi vào tuần tới.
Nghi vấn
Will you be including that new element in your gymnastics routine?
Bạn sẽ bao gồm yếu tố mới đó vào bài thể dục dụng cụ của mình chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gymnastics routine".

Thể dục dụng cụ - Môn thể thao Olympic

Thể dục dụng cụ là một trong những môn thể thao cốt lõi tại Thế vận hội Olympic hiện đại. Các bài thể dục dụng cụ đòi hỏi sự kết hợp phi thường giữa sức mạnh, sự uyển chuyển, thăng bằng, độ chính xác và tính nghệ thuật, tạo nên những màn trình diễn ngoạn mục thu hút hàng triệu khán giả trên toàn thế giới.

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Các bài tập thể dục dụng cụ có nguồn gốc từ các phương pháp rèn luyện thể chất của người Hy Lạp cổ đại. Họ coi trọng việc phát triển cơ thể một cách toàn diện không chỉ để chiến đấu mà còn để thể hiện vẻ đẹp và sự hài hòa của hình thể con người trong các lễ hội và nghi lễ tôn giáo.