(Top Banner Ad)
tumbling pass
B2
Noun B2 Thể dục dụng cụ (Gymnastics)

tumbling pass

UK: /ˈtʌmblɪŋ pɑːs/ • US: /ˈtʌmblɪŋ pæs/

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi nhào lộn bài nhào lộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequence of acrobatic movements performed in a line, typically on a sprung floor, involving various tumbling skills like handsprings, flips, and aerials.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các động tác nhào lộn được thực hiện liên tiếp trên một đường thẳng, thường là trên sàn nhún, bao gồm nhiều kỹ năng nhào lộn khác nhau như trồng chuối, lộn vòng và nhào lộn trên không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gymnast executed a stunning tumbling pass, landing each skill perfectly."

    "Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện một chuỗi nhào lộn tuyệt đẹp, hạ cánh hoàn hảo từng kỹ năng."

  • "Her tumbling pass included a round-off back handspring full twisting layout."

    "Chuỗi nhào lộn của cô ấy bao gồm một động tác nhào lộn tròn, trồng chuối ngược, và một cú lộn người duỗi thẳng xoắn toàn bộ."

  • "The coach was impressed with the difficulty and precision of his tumbling pass."

    "Huấn luyện viên đã rất ấn tượng với độ khó và độ chính xác của chuỗi nhào lộn của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tumble Nhào lộn, ngã, rơi
Noun tumbler Người nhào lộn; cốc (không chân)
Adjective tumbly Có tính chất nhào lộn, dễ ngã

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục dụng cụ (Gymnastics)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tumblen (to roll, fall)
Old English
tumbian (to dance, leap)
Proto-Germanic
*tum-, *tamb-

Nguồn gốc của 'tumbling'

Từ 'tumbling' bắt nguồn từ những động tác nhào lộn, nhảy múa thời xa xưa. Hãy tưởng tượng những người biểu diễn tung mình trên sân khấu, đó chính là hình ảnh đầu tiên của từ này. Dần dần, nó mang nghĩa rộng hơn là sự rơi, ngã một cách lộn xộn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong thể dục dụng cụ để mô tả một tổ hợp các động tác nhào lộn liên tiếp nhau. 'Tumbling' đề cập đến các động tác nhào lộn và 'pass' đề cập đến một trình tự hoặc chuỗi các động tác.

Prepositions

on

'On' được dùng để chỉ bề mặt mà các động tác nhào lộn được thực hiện, ví dụ: 'The gymnast performed a difficult tumbling pass on the sprung floor.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tumbling pass
  • Difficult difficult tumbling pass
    (đường chuyền nhào lộn khó)
  • Perfect perfect tumbling pass
    (đường chuyền nhào lộn hoàn hảo)
  • Advanced advanced tumbling pass
    (đường chuyền nhào lộn nâng cao)
Verb + tumbling pass
  • Execute execute a tumbling pass
    (thực hiện một đường chuyền nhào lộn)
  • Practice practice a tumbling pass
    (tập luyện một đường chuyền nhào lộn)
  • Master master a tumbling pass
    (làm chủ một đường chuyền nhào lộn)

Idioms

  • take a tumbling

    bị ngã, bị thất bại

    "The economy took a tumbling last year."

    (Nền kinh tế đã bị suy thoái vào năm ngoái.)

  • come tumbling down

    sụp đổ, đổ nhào

    "The building came tumbling down after the earthquake."

    (Tòa nhà đổ nhào sau trận động đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tumbling pass

Noun
Lật mặt

Một chuỗi các động tác nhào lộn được thực hiện liên tiếp trên một đường thẳng, thường là trên sàn nhún, bao gồm nhiều kỹ năng nhào lộn khác nhau như trồng chuối, lộn vòng và nhào lộn trên không.

"The gymnast executed a stunning tumbling pass, landing each skill perfectly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gymnast executed a perfect tumbling pass.
Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện một chuỗi nhào lộn hoàn hảo.
Phủ định
The routine did not include a tumbling pass.
Bài biểu diễn không bao gồm một chuỗi nhào lộn.
Nghi vấn
Does the routine require a tumbling pass?
Bài biểu diễn có yêu cầu một chuỗi nhào lộn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tumbling pass".

Cheerleading và tumbling pass

Tumbling pass là một kỹ năng quan trọng trong cheerleading, đặc biệt phổ biến ở các trường trung học và đại học ở Mỹ. Các đội cổ vũ thường xuyên sử dụng các động tác nhào lộn phức tạp để tăng thêm sự hứng khởi cho các trận đấu.