(Top Banner Ad)
florist shop
A2
noun A2 Thương mại, Dịch vụ

florist shop

UK: /ˈflɒrɪst ʃɒp/ • US: /ˈflɔːrɪst ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng hoa tiệm bán hoa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shop that sells flowers and related items.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán hoa và các mặt hàng liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a bouquet of roses at the florist shop."

    "Cô ấy đã mua một bó hoa hồng tại cửa hàng hoa."

  • "The florist shop on Main Street has beautiful orchids."

    "Cửa hàng hoa trên đường Main có những cây lan rất đẹp."

  • "He works at a florist shop after school."

    "Cậu ấy làm việc tại một cửa hàng hoa sau giờ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flower hoa
Adjective floral thuộc về hoa, có hoa văn hoa
Noun flora hệ thực vật
Verb shop mua sắm
Noun shopper người mua sắm
Noun shopping việc mua sắm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flos
Old French
floriste
English
florist
Old English
scoppa
Middle English
shoppe
English
shop
English
florist shop

Nguồn gốc của 'florist' và 'shop'

Từ 'florist' bắt nguồn từ tiếng Latin 'flos' (nghĩa là hoa), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'floriste' để chỉ người chuyên bán hoa. Từ 'shop' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scoppa', ban đầu có nghĩa là một gian hàng hoặc quầy hàng nhỏ. Khi kết hợp lại, 'florist shop' trở thành tên gọi chung cho một cửa hàng chuyên bán hoa và các sản phẩm liên quan đến hoa.

Usage Note

Cụm từ 'florist shop' (hoặc 'flower shop') là một cụm danh từ chỉ địa điểm kinh doanh. Nó mang nghĩa chung chung, không ám chỉ một loại hình hoa cụ thể hay phong cách cắm hoa nào. So với 'flower market', 'florist shop' thường có quy mô nhỏ hơn, chuyên nghiệp hơn về cách bài trí và dịch vụ.

Prepositions

at in to

'at' thường dùng khi nói đến vị trí chung chung (e.g., I'm at the florist shop). 'in' dùng khi nói đến việc ở bên trong cửa hàng (e.g., The flowers are in the florist shop). 'to' dùng khi nói về việc đi đến cửa hàng (e.g., I'm going to the florist shop).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + florist shop
  • local local florist shop
    (tiệm hoa địa phương)
  • charming charming florist shop
    (tiệm hoa quyến rũ/đáng yêu)
  • nearby nearby florist shop
    (tiệm hoa gần đó)
  • online online florist shop
    (tiệm hoa trực tuyến)
Verb + florist shop
  • visit visit a florist shop
    (ghé thăm một tiệm hoa)
  • open open a florist shop
    (mở một tiệm hoa)
  • run run a florist shop
    (điều hành một tiệm hoa)
  • buy from buy flowers from a florist shop
    (mua hoa từ một tiệm hoa)
Other common phrases
  • work at work at a florist shop
    (làm việc tại một tiệm hoa)
  • owner of owner of a florist shop
    (chủ một tiệm hoa)

Idioms

  • run a florist shop

    điều hành một tiệm hoa

    "She decided to quit her corporate job and run a florist shop."

    (Cô ấy quyết định bỏ công việc văn phòng và điều hành một tiệm hoa.)

  • go to the florist shop

    đến tiệm hoa

    "I need to go to the florist shop to pick up a bouquet for my mom."

    (Tôi cần đến tiệm hoa để lấy một bó hoa cho mẹ tôi.)

  • send flowers from a florist shop

    gửi hoa từ tiệm hoa

    "He wanted to send flowers from a local florist shop to his girlfriend."

    (Anh ấy muốn gửi hoa từ một tiệm hoa địa phương cho bạn gái mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

florist shop

noun
Lật mặt

Một cửa hàng bán hoa và các mặt hàng liên quan.

"She bought a bouquet of roses at the florist shop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "florist shop".

Ý nghĩa của hoa trong văn hóa phương Tây

Tại các nước phương Tây, hoa được coi là món quà phổ biến và ý nghĩa cho nhiều dịp khác nhau như sinh nhật, lễ tình nhân, ngày của mẹ, đám cưới và thậm chí cả đám tang. Mỗi loại hoa và màu sắc thường mang một ý nghĩa riêng, ví dụ hoa hồng đỏ tượng trưng cho tình yêu, hoa ly trắng cho sự trong sáng hoặc chia buồn. Các tiệm hoa là nơi giúp mọi người truyền tải những thông điệp này qua những bó hoa được sắp xếp cẩn thận.

Vai trò của tiệm hoa trong cộng đồng

Tiệm hoa không chỉ là nơi mua bán hoa mà còn là một phần của cộng đồng, đặc biệt trong các sự kiện và lễ hội. Họ thường cung cấp hoa trang trí cho nhà thờ, địa điểm tổ chức sự kiện, hay thậm chí là tạo ra các vòng hoa tang lễ. Một tiệm hoa địa phương có thể trở thành một điểm đến quen thuộc và đáng tin cậy cho những ai muốn tìm kiếm vẻ đẹp và sự tươi mới từ thiên nhiên.