(Top Banner Ad)
vase
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

vase

UK: /vɑːz/ • US: /veɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bình hoa lọ hoa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decorative container, typically made of glass or ceramic, used for holding cut flowers or as an ornament.

Vietnamese Meaning

Một vật chứa trang trí, thường làm bằng thủy tinh hoặc gốm sứ, dùng để cắm hoa hoặc làm vật trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She arranged the roses in a beautiful vase."

    "Cô ấy cắm những bông hoa hồng vào một chiếc bình xinh xắn."

  • "The antique vase was worth a fortune."

    "Chiếc bình cổ có giá trị cả một gia tài."

  • "The cat knocked the vase off the table."

    "Con mèo đã làm rơi chiếc bình khỏi bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vessel Tàu, bình, chậu, đồ đựng
Adjective vascular Thuộc mạch máu, mạch dẫn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vas
French
vase
English
vase

Nguồn gốc của 'vase'

Từ 'vase' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vas', có nghĩa là 'bình chứa'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp và cuối cùng là tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một vật chứa để đựng đồ, nhưng theo thời gian, nó trở thành vật trang trí được trân trọng.

Usage Note

Từ 'vase' thường được dùng để chỉ những bình có kích thước vừa và nhỏ, dùng để cắm hoa trang trí trong nhà. Khác với 'urn' (bình lớn, có thể dùng để đựng tro cốt) hay 'jar' (lọ, bình có miệng rộng, thường dùng để đựng thực phẩm hoặc các vật dụng khác).

Prepositions

in on with

'in' (trong bình) - chỉ vị trí hoa nằm trong bình; 'on' (trên bình) - chỉ vị trí một vật gì đó nằm trên bình hoặc họa tiết trang trí trên bình; 'with' (với) - mô tả bình đi kèm với hoa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vase
  • delicate delicate vase
    (bình hoa tinh xảo)
  • antique antique vase
    (bình hoa cổ)
  • crystal crystal vase
    (bình pha lê)
Verb + vase
  • break break a vase
    (làm vỡ bình hoa)
  • fill fill a vase
    (cắm đầy hoa vào bình)
  • arrange arrange flowers in a vase
    (cắm hoa vào bình)

Idioms

  • like a bull in a china shop

    vụng về, thiếu tế nhị (như trâu trong cửa hàng đồ sứ)

    "He's like a bull in a china shop when he tries to help in the kitchen."

    (Anh ta cứ như trâu trong cửa hàng đồ sứ mỗi khi cố gắng giúp việc trong bếp.)

  • chip off the old block

    con nhà tông, giống như đúc (cha/mẹ)

    "He is a chip off the old block; he is as assertive as his father."

    (Anh ta đúng là con nhà tông, quyết đoán như cha mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vase

danh từ
Lật mặt

Một vật chứa trang trí, thường làm bằng thủy tinh hoặc gốm sứ, dùng để cắm hoa hoặc làm vật trang trí.

"She arranged the roses in a beautiful vase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vase".

Tặng hoa và bình hoa

Trong văn hóa phương Tây, việc tặng hoa trong bình là một cử chỉ chu đáo, đặc biệt là khi đến thăm nhà ai đó hoặc chúc mừng một dịp đặc biệt. Nó thể hiện sự quan tâm và mang lại vẻ đẹp cho không gian sống.

Bình hoa trong trang trí

Bình hoa được sử dụng rộng rãi trong trang trí nội thất ở phương Tây. Chúng được coi là một cách để thêm màu sắc, kết cấu và sự sống động cho căn phòng. Kiểu dáng và chất liệu của bình hoa thường được chọn để phù hợp với phong cách trang trí tổng thể.