(Top Banner Ad)
flow of charge
B2
Danh từ B2 Vật lý, Điện học

flow of charge

UK: /fləʊ əv tʃɑːdʒ/ • US: /floʊ əv tʃɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng điện tích sự lưu thông điện tích dòng hạt mang điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of electric charge carriers, such as electrons or ions, through a conductor or circuit.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển động của các hạt mang điện, chẳng hạn như electron hoặc ion, thông qua một vật dẫn hoặc mạch điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flow of charge through the resistor generates heat."

    "Dòng điện tích qua điện trở tạo ra nhiệt."

  • "A steady flow of charge is required for the device to function properly."

    "Cần có một dòng điện tích ổn định để thiết bị hoạt động bình thường."

  • "Scientists are studying the flow of charge in novel materials."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu dòng điện tích trong các vật liệu mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flow Dòng chảy, sự lưu thông (ví dụ: dòng chảy của nước, dòng chảy của thông tin)
Verb flow Chảy, lưu thông
Noun charge Điện tích, phí, sự nạp
Verb charge Nạp điện, tích điện, tính phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Điện học

Etymology (Nguồn gốc)

English
flow
English
charge

Dòng Chảy

Từ 'flow' trong 'flow of charge' gợi nhớ đến hình ảnh dòng sông, một sự chuyển động liên tục và không ngừng. Tưởng tượng dòng điện như một dòng sông các hạt điện tích nhỏ bé đang trôi qua mạch điện!

Điện Tích

Từ 'charge' ám chỉ điện tích, một thuộc tính cơ bản của vật chất. Nó có thể là dương (+) hoặc âm (-), và sự khác biệt này tạo ra lực hút hoặc đẩy giữa các vật. Chính sự di chuyển của điện tích này tạo ra dòng điện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả dòng điện trong các mạch điện. 'Flow' ở đây nhấn mạnh sự liên tục và ổn định của dòng điện. 'Charge' đề cập đến điện tích, có thể là dương hoặc âm. 'Flow of charge' khác với 'electric current' ở chỗ nó nhấn mạnh bản chất vật lý của dòng điện (sự di chuyển của điện tích) hơn là hiệu ứng của nó.

Prepositions

of through

'Flow of' được sử dụng để chỉ đối tượng đang chảy. Ví dụ: 'flow of water'. 'Flow through' được sử dụng để chỉ môi trường mà dòng chảy diễn ra. Ví dụ: 'flow through a pipe'. Trong trường hợp này, 'flow of charge' cho thấy điện tích đang di chuyển, và nó có thể di chuyển 'through' a conductor (ví dụ: flow of charge through a wire).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flow of charge
  • constant constant flow of charge
    (dòng điện tích không đổi)
  • varying varying flow of charge
    (dòng điện tích biến thiên)
  • induced induced flow of charge
    (dòng điện tích cảm ứng)
Verb + flow of charge
  • control control the flow of charge
    (điều khiển dòng điện tích)
  • maintain maintain a flow of charge
    (duy trì dòng điện tích)
  • interrupt interrupt the flow of charge
    (ngắt dòng điện tích)

Idioms

  • go with the flow

    thuận theo dòng chảy, hòa mình vào hoàn cảnh

    "Instead of fighting it, just go with the flow."

    (Thay vì chống lại nó, cứ thuận theo dòng chảy đi.)

  • stem the flow

    ngăn chặn dòng chảy (nghĩa bóng)

    "New regulations are needed to stem the flow of illegal funds."

    (Cần có các quy định mới để ngăn chặn dòng chảy của các quỹ bất hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flow of charge

Danh từ
Lật mặt

Sự chuyển động của các hạt mang điện, chẳng hạn như electron hoặc ion, thông qua một vật dẫn hoặc mạch điện.

"The flow of charge through the resistor generates heat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This flow of charge is essential for the circuit to function.
Dòng điện tích này rất cần thiết để mạch hoạt động.
Phủ định
That flow of charge isn't constant; it varies with the voltage.
Dòng điện tích đó không ổn định; nó thay đổi theo điện áp.
Nghi vấn
Is this flow of charge sufficient to power the device?
Liệu dòng điện tích này có đủ để cung cấp năng lượng cho thiết bị không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The standard flow of charge creates a consistent electrical current.
Dòng điện tích tiêu chuẩn tạo ra một dòng điện ổn định.
Phủ định
Not only does a strong electric field ensure the flow of charge, but it also increases the risk of electrical breakdown.
Không chỉ một điện trường mạnh đảm bảo dòng điện tích, mà nó còn làm tăng nguy cơ đánh thủng điện.
Nghi vấn
Should a significant potential difference be applied, a rapid flow of charge will occur.
Nếu một hiệu điện thế đáng kể được áp dụng, một dòng điện tích nhanh chóng sẽ xảy ra.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flow of charge creates an electric current, doesn't it?
Dòng điện tích tạo ra dòng điện, phải không?
Phủ định
There isn't a significant flow of charge in an insulator, is there?
Không có dòng điện tích đáng kể trong chất cách điện, phải không?
Nghi vấn
The flow of charge is constant in this circuit, isn't it?
Dòng điện tích là hằng số trong mạch điện này, phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flow of charge is as important as understanding voltage in circuit analysis.
Sự lưu thông của điện tích quan trọng ngang với việc hiểu điện áp trong phân tích mạch.
Phủ định
The flow of charge in this material is less efficient than in copper.
Sự lưu thông của điện tích trong vật liệu này kém hiệu quả hơn so với trong đồng.
Nghi vấn
Is the flow of charge the most significant factor in determining a circuit's power output?
Phải chăng sự lưu thông của điện tích là yếu tố quan trọng nhất trong việc xác định công suất đầu ra của một mạch điện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flow of charge".

Điện và Cuộc Sống

Trong văn hóa hiện đại, dòng điện (flow of charge) là nền tảng của cuộc sống hàng ngày. Từ việc thắp sáng ngôi nhà đến vận hành các thiết bị điện tử, chúng ta hoàn toàn phụ thuộc vào nó. Hãy tưởng tượng một ngày không có điện!

An Toàn Điện

Do tầm quan trọng và tính chất nguy hiểm tiềm tàng của dòng điện, an toàn điện là một vấn đề được chú trọng đặc biệt. Luôn tuân thủ các quy tắc an toàn khi làm việc với các thiết bị điện để tránh tai nạn.