flow of charge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The movement of electric charge carriers, such as electrons or ions, through a conductor or circuit.
Vietnamese Meaning
Sự chuyển động của các hạt mang điện, chẳng hạn như electron hoặc ion, thông qua một vật dẫn hoặc mạch điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flow of charge through the resistor generates heat."
"Dòng điện tích qua điện trở tạo ra nhiệt."
-
"A steady flow of charge is required for the device to function properly."
"Cần có một dòng điện tích ổn định để thiết bị hoạt động bình thường."
-
"Scientists are studying the flow of charge in novel materials."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu dòng điện tích trong các vật liệu mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả dòng điện trong các mạch điện. 'Flow' ở đây nhấn mạnh sự liên tục và ổn định của dòng điện. 'Charge' đề cập đến điện tích, có thể là dương hoặc âm. 'Flow of charge' khác với 'electric current' ở chỗ nó nhấn mạnh bản chất vật lý của dòng điện (sự di chuyển của điện tích) hơn là hiệu ứng của nó.
Prepositions
'Flow of' được sử dụng để chỉ đối tượng đang chảy. Ví dụ: 'flow of water'. 'Flow through' được sử dụng để chỉ môi trường mà dòng chảy diễn ra. Ví dụ: 'flow through a pipe'. Trong trường hợp này, 'flow of charge' cho thấy điện tích đang di chuyển, và nó có thể di chuyển 'through' a conductor (ví dụ: flow of charge through a wire).
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant flow of charge (dòng điện tích không đổi)
-
varying varying flow of charge (dòng điện tích biến thiên)
-
induced induced flow of charge (dòng điện tích cảm ứng)
-
control control the flow of charge (điều khiển dòng điện tích)
-
maintain maintain a flow of charge (duy trì dòng điện tích)
-
interrupt interrupt the flow of charge (ngắt dòng điện tích)
Idioms
-
go with the flow
thuận theo dòng chảy, hòa mình vào hoàn cảnh
"Instead of fighting it, just go with the flow."
(Thay vì chống lại nó, cứ thuận theo dòng chảy đi.)
-
stem the flow
ngăn chặn dòng chảy (nghĩa bóng)
"New regulations are needed to stem the flow of illegal funds."
(Cần có các quy định mới để ngăn chặn dòng chảy của các quỹ bất hợp pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flow of charge
Danh từSự chuyển động của các hạt mang điện, chẳng hạn như electron hoặc ion, thông qua một vật dẫn hoặc mạch điện.
"The flow of charge through the resistor generates heat."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This flow of charge is essential for the circuit to function. |
Dòng điện tích này rất cần thiết để mạch hoạt động. |
| Phủ định | That flow of charge isn't constant; it varies with the voltage. |
Dòng điện tích đó không ổn định; nó thay đổi theo điện áp. |
| Nghi vấn | Is this flow of charge sufficient to power the device? |
Liệu dòng điện tích này có đủ để cung cấp năng lượng cho thiết bị không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The standard flow of charge creates a consistent electrical current. |
Dòng điện tích tiêu chuẩn tạo ra một dòng điện ổn định. |
| Phủ định | Not only does a strong electric field ensure the flow of charge, but it also increases the risk of electrical breakdown. |
Không chỉ một điện trường mạnh đảm bảo dòng điện tích, mà nó còn làm tăng nguy cơ đánh thủng điện. |
| Nghi vấn | Should a significant potential difference be applied, a rapid flow of charge will occur. |
Nếu một hiệu điện thế đáng kể được áp dụng, một dòng điện tích nhanh chóng sẽ xảy ra. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flow of charge creates an electric current, doesn't it? |
Dòng điện tích tạo ra dòng điện, phải không? |
| Phủ định | There isn't a significant flow of charge in an insulator, is there? |
Không có dòng điện tích đáng kể trong chất cách điện, phải không? |
| Nghi vấn | The flow of charge is constant in this circuit, isn't it? |
Dòng điện tích là hằng số trong mạch điện này, phải không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flow of charge is as important as understanding voltage in circuit analysis. |
Sự lưu thông của điện tích quan trọng ngang với việc hiểu điện áp trong phân tích mạch. |
| Phủ định | The flow of charge in this material is less efficient than in copper. |
Sự lưu thông của điện tích trong vật liệu này kém hiệu quả hơn so với trong đồng. |
| Nghi vấn | Is the flow of charge the most significant factor in determining a circuit's power output? |
Phải chăng sự lưu thông của điện tích là yếu tố quan trọng nhất trong việc xác định công suất đầu ra của một mạch điện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flow of charge".
