flower holder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vật chứa, chẳng hạn như một cái bình, được thiết kế để đựng hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She placed the roses in a beautiful flower holder."
"Cô ấy đặt những bông hồng vào một cái bình hoa xinh đẹp."
-
"This flower holder is made of glass."
"Cái bình hoa này được làm bằng thủy tinh."
-
"We need a flower holder for the table centerpiece."
"Chúng ta cần một cái bình hoa cho vật trang trí trung tâm bàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'flower holder' thường dùng để chỉ các loại bình, lọ, hoặc các vật dụng có chức năng chính là giữ và trưng bày hoa. Nó có thể là một chiếc bình gốm đơn giản, một chiếc lọ thủy tinh sang trọng, hoặc thậm chí là một cấu trúc phức tạp hơn được thiết kế đặc biệt cho việc cắm hoa nghệ thuật. Khác với 'vase' (bình hoa) có thể ngụ ý một vật trang trí đẹp đẽ, 'flower holder' nhấn mạnh vào chức năng giữ hoa hơn là vẻ đẹp thẩm mỹ.
Prepositions
'in': Dùng để chỉ vị trí hoa được đặt *trong* vật chứa. Ví dụ: 'The flowers are in the flower holder.' (Những bông hoa ở trong bình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful flower holder (bình cắm hoa đẹp)
-
ceramic ceramic flower holder (bình cắm hoa bằng gốm)
-
glass glass flower holder (lọ cắm hoa thủy tinh)
-
decorative decorative flower holder (vật cắm hoa trang trí)
-
buy buy a flower holder (mua một cái bình cắm hoa)
-
place place a flower holder (đặt một cái bình cắm hoa)
-
fill fill the flower holder with water (đổ đầy nước vào bình cắm hoa)
Idioms
-
a traditional flower holder
một vật cắm hoa truyền thống
"She inherited a beautiful traditional flower holder from her grandmother."
(Cô ấy đã thừa hưởng một vật cắm hoa truyền thống tuyệt đẹp từ bà mình.)
-
to arrange flowers in a flower holder
cắm hoa vào bình/giá cắm hoa
"It takes skill to arrange flowers elegantly in a flower holder."
(Cần có kỹ năng để cắm hoa một cách thanh lịch vào bình cắm hoa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flower holder
nounMột vật chứa, chẳng hạn như một cái bình, được thiết kế để đựng hoa.
"She placed the roses in a beautiful flower holder."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to keep fresh flowers in a crystal flower holder every day. |
Bà tôi đã từng cắm hoa tươi vào lọ hoa pha lê mỗi ngày. |
| Phủ định | She didn't use to put artificial flowers in the flower holder; she preferred real ones. |
Cô ấy đã không quen đặt hoa giả trong lọ hoa; cô ấy thích hoa thật hơn. |
| Nghi vấn | Did they use to sell these unique flower holders at the local market? |
Họ đã từng bán những cái lọ hoa độc đáo này ở chợ địa phương phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flower holder".
