flower plant
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Flower plant'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại cây có hoa; thực vật hạt kín.
Definition (English Meaning)
A plant that produces flowers; an angiosperm.
Ví dụ Thực tế với 'Flower plant'
-
"She planted several flower plants in her garden."
"Cô ấy đã trồng một vài cây hoa trong vườn."
-
"This flower plant needs more sunlight."
"Cây hoa này cần nhiều ánh sáng mặt trời hơn."
-
"The nursery sells a wide variety of flower plants."
"Vườn ươm bán rất nhiều loại cây hoa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Flower plant'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: flower plant
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Flower plant'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'flower plant' thường được sử dụng để chỉ chung các loại cây trồng vì mục đích hoa, hoặc đơn giản là để phân biệt với các loại cây không có hoa. Nó có thể được sử dụng thay thế cho 'flowering plant'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Flower plant'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.