(Top Banner Ad)
flowstone
C1
danh từ C1 Địa chất học, Khoáng vật học

flowstone

UK: /ˈfləʊstəʊn/ • US: /ˈfloʊstoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đá chảy nhũ đá chảy lớp trầm tích chảy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sheet-like deposit of calcite or other carbonate minerals, formed on cave walls and floors by flowing water.

Vietnamese Meaning

Một lớp trầm tích dạng tấm được hình thành từ canxit hoặc các khoáng vật cacbonat khác, lắng đọng trên vách và sàn hang động do nước chảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cave was adorned with magnificent flowstone formations."

    "Hang động được trang trí bằng những cấu tạo flowstone tráng lệ."

  • "Flowstone is often found in limestone caves."

    "Flowstone thường được tìm thấy trong các hang động đá vôi."

  • "The patterns in the flowstone told a story of centuries of water flow."

    "Các hoa văn trên flowstone kể một câu chuyện về hàng thế kỷ nước chảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flow dòng chảy, lưu lượng
Verb flow chảy, trôi
Adjective flowing đang chảy, tuôn chảy
Noun stone đá, hòn đá
Adjective stony cứng như đá, đầy đá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoáng vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flōwan
Old English
stān
English
flowstone

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'flowstone' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'flow' (dòng chảy) và 'stone' (đá). Tên gọi này mô tả chính xác quá trình hình thành của nó: nước chảy chậm rãi qua các bề mặt đá vôi trong hang động, lắng đọng các khoáng chất và tạo nên những lớp đá mỏng tích tụ theo thời gian.

Usage Note

Flowstone là một thuật ngữ địa chất mô tả sự hình thành đá đặc biệt trong hang động. Nó đề cập đến lớp trầm tích khoáng chất hình thành từ từ do nước giàu khoáng chất chảy trên bề mặt. Flowstone khác với các cấu trúc hang động khác như stalactite (thạch nhũ) và stalagmite (măng đá) ở hình dạng và cách hình thành của nó. Thạch nhũ và măng đá hình thành từ nước nhỏ giọt, trong khi flowstone hình thành từ dòng chảy liên tục, tạo ra các lớp khoáng chất dạng tấm, gợn sóng.

Prepositions

in on

"in": Dùng để chỉ sự tồn tại của flowstone trong một địa điểm cụ thể (ví dụ: "Flowstone in this cave is particularly beautiful."). "on": Dùng để chỉ vị trí flowstone bám vào (ví dụ: "Flowstone on the walls creates interesting patterns.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flowstone
  • calcite calcite flowstone
    (thạch nhũ canxit)
  • glowing glowing flowstone
    (thạch nhũ phát sáng)
  • ancient ancient flowstone
    (thạch nhũ cổ đại)
  • spectacular spectacular flowstone
    (thạch nhũ ngoạn mục)
Verb + flowstone
  • observe observe flowstone
    (quan sát thạch nhũ)
  • study study flowstone
    (nghiên cứu thạch nhũ)
  • form flowstone forms
    (thạch nhũ hình thành)
Flowstone + Noun
  • flowstone flowstone formations
    (các cấu trúc thạch nhũ)
  • flowstone flowstone deposits
    (các trầm tích thạch nhũ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flowstone

danh từ
Lật mặt

Một lớp trầm tích dạng tấm được hình thành từ canxit hoặc các khoáng vật cacbonat khác, lắng đọng trên vách và sàn hang động do nước chảy.

"The cave was adorned with magnificent flowstone formations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flowstone".

Vẻ đẹp hang động

Thạch nhũ là một trong những điểm thu hút chính trong các hang động du lịch nổi tiếng trên khắp thế giới. Với hình dạng độc đáo, màu sắc đa dạng và sự lấp lánh dưới ánh đèn, thạch nhũ góp phần tạo nên vẻ đẹp huyền ảo và kỳ vĩ, thu hút hàng triệu du khách đến chiêm ngưỡng mỗi năm.

Tầm quan trọng khoa học

Các nhà khoa học thường nghiên cứu thạch nhũ để hiểu về khí hậu và môi trường Trái đất trong quá khứ. Các lớp trầm tích trong thạch nhũ chứa đựng những ghi chép hóa học và đồng vị quý giá, cung cấp thông tin chi tiết về các điều kiện khí hậu qua hàng ngàn, thậm chí hàng triệu năm.