(Top Banner Ad)
fluid fuel
B2
Danh từ ghép B2 Kỹ thuật, Hóa học, Năng lượng

fluid fuel

UK: /ˈfluːɪd ˈfjuːəl/ • US: /ˈfluːɪd ˈfjuːəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhiên liệu lỏng nhiên liệu khí nhiên liệu dạng lỏng nhiên liệu thể lỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fuel that is in a liquid or gaseous state.

Vietnamese Meaning

Một loại nhiên liệu ở trạng thái lỏng hoặc khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rocket engines typically use fluid fuels like liquid hydrogen and liquid oxygen."

    "Động cơ tên lửa thường sử dụng nhiên liệu lỏng như hydro lỏng và oxy lỏng."

  • "The development of new fluid fuels is crucial for the aviation industry."

    "Sự phát triển của các loại nhiên liệu lỏng mới là rất quan trọng đối với ngành hàng không."

  • "Fluid fuels offer advantages in terms of storage and transportation compared to solid fuels."

    "Nhiên liệu lỏng mang lại những lợi thế về lưu trữ và vận chuyển so với nhiên liệu rắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj fluid Lỏng, chảy được; không cố định
Noun fluid Chất lỏng (chất có thể chảy, bao gồm chất lỏng và chất khí)
Noun fluidity Tính lỏng, tính lưu động; tính linh hoạt
Adv fluidly Một cách trôi chảy, linh hoạt
Noun fuel Nhiên liệu
Verb fuel Đổ nhiên liệu, tiếp thêm nhiên liệu; kích thích, thúc đẩy
Noun/V-ing fueling/fuelling Sự tiếp nhiên liệu; sự cung cấp năng lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Hóa học, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fluidus
English
fluid
Latin
focus
Late Latin
focale
Old French
fouaille
Middle English
fuele
English
fuel

Nguồn gốc của 'Fluid'

Từ 'fluid' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'fluidus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'chảy' hoặc 'chảy được'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'fluere', tức là 'chảy'. Nó miêu tả bản chất của một chất có thể dễ dàng thay đổi hình dạng và chảy.

Nguồn gốc của 'Fuel'

Từ 'fuel' bắt nguồn từ 'focus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'lửa'. Sau đó, nó phát triển thành 'focale' (nhiên liệu) trong tiếng Latin muộn, rồi qua tiếng Pháp cổ là 'fouaille' trước khi trở thành 'fuel' trong tiếng Anh. Điều này phản ánh công dụng chính của nó là vật liệu tạo ra lửa hoặc năng lượng.

Sự kết hợp 'Fluid Fuel'

Cụm từ 'fluid fuel' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, dùng để mô tả bất kỳ loại nhiên liệu nào tồn tại ở trạng thái lỏng (như xăng, dầu diesel) hoặc khí (như khí tự nhiên, propan), trái ngược với nhiên liệu rắn (như than, gỗ). Sự kết hợp này nhấn mạnh đặc tính vật lý của nhiên liệu, cho phép nó được bơm, vận chuyển và lưu trữ dễ dàng hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, hóa học, hoặc năng lượng để chỉ các loại nhiên liệu không ở dạng rắn. 'Fluid' ở đây nhấn mạnh tính chất có thể chảy hoặc biến dạng của nhiên liệu. So với 'liquid fuel', 'fluid fuel' bao hàm cả nhiên liệu khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fluid fuel
  • alternative alternative fluid fuel
    (nhiên liệu lỏng thay thế)
  • synthetic synthetic fluid fuel
    (nhiên liệu lỏng tổng hợp)
  • clean clean fluid fuel
    (nhiên liệu lỏng sạch)
  • renewable renewable fluid fuel
    (nhiên liệu lỏng tái tạo)
Verb + fluid fuel
  • produce produce fluid fuel
    (sản xuất nhiên liệu lỏng)
  • store store fluid fuel
    (lưu trữ nhiên liệu lỏng)
  • transport transport fluid fuel
    (vận chuyển nhiên liệu lỏng)
  • burn burn fluid fuel
    (đốt nhiên liệu lỏng)
Fluid fuel + Noun
  • system fluid fuel system
    (hệ thống nhiên liệu lỏng)
  • tank fluid fuel tank
    (bình chứa nhiên liệu lỏng)
  • engine fluid fuel engine
    (động cơ dùng nhiên liệu lỏng)

Idioms

  • fluid fuel system

    hệ thống nhiên liệu lỏng (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "The aircraft uses a complex fluid fuel system to manage its kerosene supply."

    (Máy bay sử dụng một hệ thống nhiên liệu lỏng phức tạp để quản lý nguồn cung cấp dầu hỏa của nó.)

  • alternative fluid fuel

    nhiên liệu lỏng thay thế (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "Researchers are exploring various alternative fluid fuels to reduce carbon emissions."

    (Các nhà nghiên cứu đang khám phá nhiều loại nhiên liệu lỏng thay thế để giảm lượng khí thải carbon.)

  • fluid fuel consumption

    mức tiêu thụ nhiên liệu lỏng (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "Improvements in engine design aim to reduce fluid fuel consumption."

    (Những cải tiến trong thiết kế động cơ nhằm mục đích giảm mức tiêu thụ nhiên liệu lỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluid fuel

Danh từ ghép
Lật mặt

Một loại nhiên liệu ở trạng thái lỏng hoặc khí.

"Rocket engines typically use fluid fuels like liquid hydrogen and liquid oxygen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fluid fuel is essential for many forms of transportation.
Nhiên liệu lỏng rất cần thiết cho nhiều loại hình giao thông vận tải.
Phủ định
That engine does not use fluid fuel; it runs on electricity.
Động cơ đó không sử dụng nhiên liệu lỏng; nó chạy bằng điện.
Nghi vấn
Is fluid fuel the most efficient option for powering rockets?
Nhiên liệu lỏng có phải là lựa chọn hiệu quả nhất để cung cấp năng lượng cho tên lửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluid fuel".

Động lực của Thế giới hiện đại

Nhiên liệu lỏng, đặc biệt là xăng và dầu diesel, đã đóng một vai trò cách mạng trong việc định hình thế giới hiện đại. Chúng là động lực cho cuộc Cách mạng Công nghiệp, cho phép phát triển máy móc, phương tiện vận tải và mở rộng thương mại toàn cầu. Từ ô tô, máy bay đến tàu thủy, nhiên liệu lỏng là huyết mạch của nền kinh tế và xã hội hiện đại.

Thách thức về môi trường và chuyển đổi năng lượng

Sự phụ thuộc lớn vào nhiên liệu lỏng từ hóa thạch đã dẫn đến những lo ngại nghiêm trọng về môi trường, bao gồm biến đổi khí hậu do phát thải khí nhà kính. Điều này đã thúc đẩy một xu hướng văn hóa và xã hội toàn cầu hướng tới việc phát triển và áp dụng các nguồn năng lượng tái tạo và nhiên liệu lỏng thay thế thân thiện với môi trường hơn, như nhiên liệu sinh học hoặc hydro, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến hành tinh.