(Top Banner Ad)
solid fuel
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Hóa học, Năng lượng

solid fuel

UK: /ˈsɒlɪd ˈfjʊəl/ • US: /ˈsɑːlɪd ˈfjuːəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhiên liệu rắn chất đốt rắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fuel that is solid, such as wood, coal, or coke.

Vietnamese Meaning

Nhiên liệu ở dạng rắn, chẳng hạn như gỗ, than đá hoặc than cốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coal is a common type of solid fuel."

    "Than đá là một loại nhiên liệu rắn phổ biến."

  • "Many developing countries still rely on solid fuels for cooking and heating."

    "Nhiều nước đang phát triển vẫn dựa vào nhiên liệu rắn để nấu ăn và sưởi ấm."

  • "The efficiency of solid fuel combustion can be improved by using advanced technologies."

    "Hiệu quả đốt cháy nhiên liệu rắn có thể được cải thiện bằng cách sử dụng các công nghệ tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective solid Rắn, đặc; vững chắc, kiên cố
Noun solidity Tính rắn, độ đặc; sự vững chắc
Verb solidify Làm rắn lại, đông đặc lại; củng cố, làm vững chắc
Noun fuel Nhiên liệu; chất đốt
Verb fuel Cung cấp nhiên liệu; tiếp thêm (năng lượng, động lực)
Verb refuel Tiếp thêm nhiên liệu (cho phương tiện, máy bay)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Hóa học, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solidus (firm, dense)
Old French
solide (firm)
Middle English
solide (firm)
English
solid
Latin
focale (hearth, material for a fire)
Old French
fouaille (firewood)
Middle English
fuel
English
solid fuel (compound term)

Nguồn gốc của 'solid'

Từ 'solid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solidus', mang ý nghĩa 'vững chắc, đặc, nguyên vẹn'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'solide' rồi vào tiếng Anh trung đại, mô tả trạng thái vật chất không lỏng, không khí, mà có hình dạng ổn định.

Nguồn gốc của 'fuel'

Từ 'fuel' bắt nguồn từ tiếng Latin 'focale', có liên quan đến 'focus' nghĩa là 'lò sưởi, bếp lửa'. Qua tiếng Pháp cổ 'fouaille' (có nghĩa là củi đốt), nó trở thành 'fuel' trong tiếng Anh, chỉ bất kỳ vật liệu nào được đốt cháy để tạo ra năng lượng.

Sự kết hợp 'solid fuel'

Thuật ngữ 'solid fuel' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'solid' (rắn) và 'fuel' (nhiên liệu). Nó được dùng để chỉ rõ các loại nhiên liệu tồn tại ở thể rắn, như than đá, gỗ hoặc viên nén sinh khối, nhằm phân biệt với nhiên liệu lỏng (xăng) hay khí (gas).

Usage Note

Cụm từ 'solid fuel' dùng để chỉ chung các loại nhiên liệu có trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng và được đốt để tạo ra năng lượng. Khác với nhiên liệu lỏng (như dầu, xăng) và nhiên liệu khí (như gas tự nhiên). 'Solid fuel' thường được sử dụng trong các lò sưởi, nhà máy điện, và đôi khi trong động cơ rocket.

Prepositions

with for

Với 'with', nó thường mô tả cái gì được cung cấp năng lượng hoặc hoạt động bằng nhiên liệu rắn (ví dụ: furnace fuelled with solid fuel). Với 'for', nó chỉ mục đích sử dụng của nhiên liệu rắn (ví dụ: solid fuel for heating).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solid fuel
  • biomass biomass solid fuel
    (nhiên liệu rắn sinh khối)
  • combustible combustible solid fuel
    (nhiên liệu rắn dễ cháy)
  • traditional traditional solid fuel
    (nhiên liệu rắn truyền thống (như than, củi))
  • clean clean solid fuel
    (nhiên liệu rắn sạch (ít gây ô nhiễm))
Verb + solid fuel
  • burn burn solid fuel
    (đốt nhiên liệu rắn)
  • use use solid fuel
    (sử dụng nhiên liệu rắn)
  • store store solid fuel
    (lưu trữ/dự trữ nhiên liệu rắn)
Solid fuel + Noun
  • boiler solid fuel boiler
    (nồi hơi đốt nhiên liệu rắn)
  • stove solid fuel stove
    (bếp đốt nhiên liệu rắn)
  • heating solid fuel heating
    (hệ thống sưởi bằng nhiên liệu rắn)

Idioms

  • solid fuel rocket

    Tên lửa nhiên liệu rắn (tên lửa sử dụng nhiên liệu ở thể rắn để tạo lực đẩy)

    "NASA's Space Shuttle used solid fuel boosters for its launch."

    (Tàu con thoi của NASA đã sử dụng các tên lửa đẩy nhiên liệu rắn cho quá trình phóng.)

  • solid fuel appliance

    Thiết bị đốt nhiên liệu rắn (ví dụ: bếp lò, nồi hơi sử dụng nhiên liệu rắn)

    "Before winter, ensure your solid fuel appliance is properly maintained."

    (Trước mùa đông, hãy đảm bảo thiết bị đốt nhiên liệu rắn của bạn được bảo trì đúng cách.)

  • solid fuel combustion

    Quá trình đốt cháy nhiên liệu rắn

    "Improving the efficiency of solid fuel combustion is key to reducing emissions."

    (Cải thiện hiệu quả của quá trình đốt cháy nhiên liệu rắn là chìa khóa để giảm lượng khí thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solid fuel

Danh từ
Lật mặt

Nhiên liệu ở dạng rắn, chẳng hạn như gỗ, than đá hoặc than cốc.

"Coal is a common type of solid fuel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solid fuel".

Nhiên liệu truyền thống trong đời sống

Trong lịch sử và ở nhiều vùng nông thôn trên thế giới, các loại nhiên liệu rắn như củi, than đá đã từng là nguồn năng lượng chính để sưởi ấm nhà cửa và nấu ăn. Bếp lửa đốt củi hay lò than không chỉ cung cấp hơi ấm mà còn là trung tâm của sinh hoạt gia đình, mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc về sự quây quần, ấm cúng và tự cung tự cấp.

Tác động môi trường và xu hướng hiện đại

Mặc dù có vai trò truyền thống, việc sử dụng các loại nhiên liệu rắn như than đá và củi khô thường gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng và góp phần vào biến đổi khí hậu. Do đó, hiện nay có xu hướng chuyển dịch văn hóa mạnh mẽ hướng tới các nguồn năng lượng sạch hơn và các giải pháp nhiên liệu rắn hiệu quả, ít gây ô nhiễm hơn (như bếp viên nén gỗ) nhằm bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.