(Top Banner Ad)
gaseous fuel
B2
noun phrase B2 Kỹ thuật, Hóa học, Năng lượng

gaseous fuel

UK: /ˈɡæsiəs ˈfjuːəl/ • US: /ˈɡæsiəs ˈfjuːəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhiên liệu khí khí đốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fuel that is in a gaseous state at normal atmospheric temperature and pressure, or that is vaporized before being burned.

Vietnamese Meaning

Nhiên liệu ở trạng thái khí ở nhiệt độ và áp suất khí quyển bình thường, hoặc được hóa hơi trước khi đốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Natural gas is a widely used gaseous fuel for heating homes and generating electricity."

    "Khí tự nhiên là một loại nhiên liệu khí được sử dụng rộng rãi để sưởi ấm nhà cửa và sản xuất điện."

  • "The power plant uses gaseous fuel to generate electricity."

    "Nhà máy điện sử dụng nhiên liệu khí để sản xuất điện."

  • "Gaseous fuel is often transported through pipelines."

    "Nhiên liệu khí thường được vận chuyển qua đường ống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gas khí đốt, gas
Adjective gaseous thuộc về khí, ở thể khí
Noun fuel nhiên liệu
Verb fuel tiếp nhiên liệu, cung cấp nhiên liệu
Verb gasify hóa khí (chuyển đổi thành thể khí)
Noun gasification sự hóa khí, sự khí hóa

Synonyms

fuel gas (khí đốt)gas fuel (nhiên liệu khí)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Hóa học, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus
Old French
fouaille
Middle English
fuel
Dutch
gas
English
gaseous
English
gaseous fuel

Nguồn Gốc Của 'Gas'

Từ 'gas' được nhà hóa học người Hà Lan Jan Baptista van Helmont đặt ra vào thế kỷ 17. Ông lấy cảm hứng từ từ 'khaos' (nghĩa là 'hỗn loạn' hoặc 'không gian rộng lớn') trong tiếng Hy Lạp cổ, để miêu tả các chất dạng khí không thể nhìn thấy hay định hình được, khác với chất lỏng và rắn.

Nguồn Gốc Của 'Fuel'

Từ 'fuel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'focus', có nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'lửa'. Sau đó, nó phát triển thành 'fouaille' trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ 'củi đốt', và cuối cùng trở thành 'fuel' trong tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa 'nhiên liệu' nói chung.

Usage Note

Cụm từ 'gaseous fuel' thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, hóa học và năng lượng để chỉ các loại nhiên liệu như khí tự nhiên, propan, butan, khí than đá, và khí sinh học. Nó nhấn mạnh đến trạng thái vật lý của nhiên liệu, khác với nhiên liệu lỏng (như xăng, dầu diesel) và nhiên liệu rắn (như than đá, gỗ). Sự khác biệt này quan trọng vì ảnh hưởng đến cách nhiên liệu được lưu trữ, vận chuyển và đốt cháy. 'Gaseous fuel' có thể bao gồm các loại khí đơn giản (ví dụ, metan) hoặc hỗn hợp khí phức tạp (ví dụ, khí tự nhiên, là hỗn hợp của metan, etan, propan,...).

Prepositions

for as

Khi sử dụng 'gaseous fuel for', nó chỉ ra mục đích sử dụng của nhiên liệu khí. Ví dụ: 'Gaseous fuel for power generation'. Khi sử dụng 'gaseous fuel as', nó chỉ ra vai trò hoặc chức năng của nhiên liệu khí. Ví dụ: 'Gaseous fuel as a clean energy source'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gaseous fuel
  • natural natural gaseous fuel
    (nhiên liệu khí tự nhiên)
  • compressed compressed gaseous fuel
    (nhiên liệu khí nén)
  • liquefied liquefied gaseous fuel
    (nhiên liệu khí hóa lỏng)
Verb + gaseous fuel
  • burn burn gaseous fuel
    (đốt nhiên liệu khí)
  • store store gaseous fuel
    (lưu trữ nhiên liệu khí)
  • convert to convert to gaseous fuel
    (chuyển đổi thành nhiên liệu khí)
Noun + of/for + gaseous fuel
  • supply supply of gaseous fuel
    (nguồn cung cấp nhiên liệu khí)
  • demand demand for gaseous fuel
    (nhu cầu về nhiên liệu khí)

Idioms

  • natural gaseous fuel

    Nhiên liệu khí tự nhiên (một loại nhiên liệu khí được khai thác trực tiếp từ lòng đất, chủ yếu là methane, dùng cho sản xuất điện, sưởi ấm, và công nghiệp).

    "Many countries are transitioning to natural gaseous fuel for power generation."

    (Nhiều quốc gia đang chuyển sang sử dụng nhiên liệu khí tự nhiên để sản xuất điện.)

  • liquefied gaseous fuel

    Nhiên liệu khí hóa lỏng (nhiên liệu khí được làm lạnh đến mức hóa lỏng để dễ vận chuyển và lưu trữ, như khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) hoặc khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)).

    "Transporting liquefied gaseous fuel requires specialized cryogenic tanks."

    (Vận chuyển nhiên liệu khí hóa lỏng đòi hỏi các bồn chứa đông lạnh chuyên dụng.)

  • alternative gaseous fuel

    Nhiên liệu khí thay thế (các loại nhiên liệu khí không phải là khí đốt truyền thống, thường có nguồn gốc từ sinh khối hoặc tổng hợp, thân thiện hơn với môi trường).

    "Scientists are researching new methods to produce alternative gaseous fuel from waste."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp mới để sản xuất nhiên liệu khí thay thế từ chất thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gaseous fuel

noun phrase
Lật mặt

Nhiên liệu ở trạng thái khí ở nhiệt độ và áp suất khí quyển bình thường, hoặc được hóa hơi trước khi đốt.

"Natural gas is a widely used gaseous fuel for heating homes and generating electricity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the factory had used gaseous fuel, it would have significantly reduced its carbon emissions.
Nếu nhà máy đã sử dụng nhiên liệu khí, nó đã giảm đáng kể lượng khí thải carbon của mình.
Phủ định
If the power plant had not run on gaseous fuel, the city might not have avoided rolling blackouts last summer.
Nếu nhà máy điện không chạy bằng nhiên liệu khí, thành phố có lẽ đã không tránh được tình trạng mất điện luân phiên vào mùa hè năm ngoái.
Nghi vấn
Would they have invested in that new technology if they had known how efficient gaseous fuel could be?
Họ có đầu tư vào công nghệ mới đó không nếu họ biết nhiên liệu khí có thể hiệu quả đến mức nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaseous fuel".

Nguồn Năng Lượng Quan Trọng

Nhiên liệu khí đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp năng lượng cho thế giới, từ việc sưởi ấm nhà cửa, sản xuất điện cho đến vận hành các ngành công nghiệp. Mặc dù là nhiên liệu hóa thạch, nó thường được coi là lựa chọn sạch hơn so với than đá hay dầu mỏ, góp phần giảm thiểu ô nhiễm không khí cục bộ và được nhiều quốc gia ưu tiên sử dụng trong quá trình chuyển đổi năng lượng.

Thách Thức Môi Trường

Mặc dù sạch hơn các nhiên liệu hóa thạch khác khi đốt cháy, việc khai thác và vận chuyển nhiên liệu khí (đặc biệt là khí tự nhiên) có thể dẫn đến rò rỉ khí mê-tan. Khí mê-tan là một loại khí nhà kính mạnh, có tác động đáng kể đến biến đổi khí hậu toàn cầu, đặt ra những thách thức lớn trong nỗ lực bảo vệ môi trường và đòi hỏi các giải pháp công nghệ để giảm thiểu rò rỉ.