(Top Banner Ad)
liquid fuel
B2
Danh từ ghép B2 Kỹ thuật, Hóa học

liquid fuel

UK: /ˈlɪkwɪd ˈfjuːəl/ • US: /ˈlɪkwɪd ˈfjuːəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhiên liệu lỏng xăng dầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fuel that is in liquid form at room temperature and atmospheric pressure, and can be burned to produce energy.

Vietnamese Meaning

Nhiên liệu ở dạng lỏng ở nhiệt độ phòng và áp suất khí quyển, có thể đốt cháy để tạo ra năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gasoline is a common type of liquid fuel used in cars."

    "Xăng là một loại nhiên liệu lỏng phổ biến được sử dụng trong ô tô."

  • "Liquid fuel is essential for air travel."

    "Nhiên liệu lỏng là thiết yếu cho việc di chuyển bằng đường hàng không."

  • "Research is being conducted to develop more sustainable liquid fuels."

    "Nghiên cứu đang được tiến hành để phát triển các loại nhiên liệu lỏng bền vững hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liquid Chất lỏng
Adjective liquid Dạng lỏng
Noun fuel Nhiên liệu
Verb fuel Tiếp nhiên liệu, cung cấp năng lượng
Verb liquefy Hóa lỏng
Noun liquefaction Sự hóa lỏng
Noun refueling Sự tiếp nhiên liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleu- (to flow)
Latin
liquet (it is clear, it is fluid)
Latin
liquidus (fluid, clear, liquid)
Old French
liquide
English
liquid
Latin
focus (hearth, fireplace)
Late Latin
focale (fuel, something pertaining to a hearth)
Old French
fouel (fuel)
Middle English
fuel
English
fuel

Nguồn gốc của 'liquid'

Từ 'liquid' có gốc từ tiếng Latin 'liquidus', mang ý nghĩa 'chảy' hoặc 'trong suốt'. Nó gợi lên hình ảnh của bất kỳ chất nào có thể đổ, chảy và thích nghi với hình dạng của vật chứa. Sự mềm mại và linh hoạt là bản chất cốt lõi của từ này, phản ánh trạng thái vật chất có khả năng thay đổi hình dạng dễ dàng.

Nguồn gốc của 'fuel'

Từ 'fuel' có lịch sử gắn liền với 'lửa' và 'nguồn nhiệt'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'focale', có liên quan đến 'focus' (lò sưởi, bếp lửa). Xưa kia, 'focale' dùng để chỉ vật liệu đốt tạo ra nhiệt cho lò sưởi. Về sau, từ này phát triển thành 'fouel' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'fuel' trong tiếng Anh, mang nghĩa rộng hơn là bất kỳ vật liệu nào được đốt cháy để sản xuất năng lượng.

Usage Note

Chỉ các loại nhiên liệu tồn tại ở trạng thái lỏng trong điều kiện bình thường và được sử dụng cho mục đích sinh năng lượng. Nó thường được sử dụng trong động cơ đốt trong và các ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như tên lửa. Khác với 'solid fuel' (nhiên liệu rắn) và 'gaseous fuel' (nhiên liệu khí).

Prepositions

for in

'Liquid fuel for': Chỉ mục đích sử dụng của nhiên liệu lỏng. Ví dụ: 'Liquid fuel for rockets.' 'Liquid fuel in': Chỉ việc nhiên liệu lỏng được sử dụng ở đâu hoặc trong cái gì. Ví dụ: 'Liquid fuel in engines.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liquid fuel
  • alternative alternative liquid fuels
    (các loại nhiên liệu lỏng thay thế)
  • fossil fossil liquid fuels
    (nhiên liệu lỏng hóa thạch)
  • renewable renewable liquid fuels
    (nhiên liệu lỏng tái tạo)
  • synthetic synthetic liquid fuels
    (nhiên liệu lỏng tổng hợp)
  • aviation aviation liquid fuels
    (nhiên liệu lỏng hàng không)
  • clean clean liquid fuels
    (nhiên liệu lỏng sạch)
Verb + liquid fuel
  • use use liquid fuel
    (sử dụng nhiên liệu lỏng)
  • burn burn liquid fuel
    (đốt nhiên liệu lỏng)
  • consume consume liquid fuel
    (tiêu thụ nhiên liệu lỏng)
  • store store liquid fuel
    (lưu trữ nhiên liệu lỏng)
  • transport transport liquid fuel
    (vận chuyển nhiên liệu lỏng)
  • supply supply liquid fuel
    (cung cấp nhiên liệu lỏng)
  • convert to convert to liquid fuel
    (chuyển đổi sang nhiên liệu lỏng)

Idioms

  • liquid fuel engine

    Động cơ nhiên liệu lỏng

    "Many modern cars run on a liquid fuel engine."

    (Nhiều xe ô tô hiện đại chạy bằng động cơ nhiên liệu lỏng.)

  • liquid fuel rocket

    Tên lửa nhiên liệu lỏng

    "The space agency tested a new liquid fuel rocket."

    (Cơ quan vũ trụ đã thử nghiệm một tên lửa nhiên liệu lỏng mới.)

  • alternative liquid fuels

    Các loại nhiên liệu lỏng thay thế

    "Researchers are exploring alternative liquid fuels for a greener future."

    (Các nhà nghiên cứu đang khám phá các loại nhiên liệu lỏng thay thế cho một tương lai xanh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liquid fuel

Danh từ ghép
Lật mặt

Nhiên liệu ở dạng lỏng ở nhiệt độ phòng và áp suất khí quyển, có thể đốt cháy để tạo ra năng lượng.

"Gasoline is a common type of liquid fuel used in cars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquid fuel".

Nhiên liệu của cuộc sống hiện đại

Nhiên liệu lỏng, đặc biệt là xăng và dầu diesel, đã trở thành mạch máu của nền văn minh hiện đại. Chúng cung cấp năng lượng cho phần lớn hệ thống giao thông toàn cầu, từ ô tô, xe tải, tàu hỏa, tàu thủy đến máy bay, giúp kết nối các nền kinh tế và di chuyển con người, hàng hóa khắp thế giới. Sự sẵn có và hiệu quả của nhiên liệu lỏng là nền tảng cho sự phát triển công nghiệp và đô thị hóa.

Thách thức môi trường và tương lai năng lượng

Mặc dù nhiên liệu lỏng mang lại nhiều lợi ích, việc đốt cháy các nhiên liệu hóa thạch (một dạng nhiên liệu lỏng phổ biến) đã gây ra những tác động nghiêm trọng đến môi trường, bao gồm biến đổi khí hậu do phát thải khí nhà kính. Điều này đã thúc đẩy nỗ lực toàn cầu trong việc tìm kiếm và phát triển các nguồn nhiên liệu lỏng thay thế bền vững hơn như nhiên liệu sinh học hoặc nhiên liệu tổng hợp, nhằm giảm thiểu dấu chân carbon và xây dựng một tương lai năng lượng xanh hơn.