(Top Banner Ad)
fluid power system
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật cơ khí

fluid power system

UK: /ˈfluːɪd ˈpaʊər ˈsɪstəm/ • US: /ˈfluːɪd ˈpaʊər ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống thủy lực và khí nén hệ thống năng lượng chất lỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that uses pressurized liquid or gas to transmit power.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống sử dụng chất lỏng hoặc khí nén để truyền tải năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fluid power system in the excavator provides the force needed for digging."

    "Hệ thống thủy lực trong máy xúc cung cấp lực cần thiết để đào."

  • "Fluid power systems are widely used in manufacturing and construction."

    "Hệ thống thủy lực và khí nén được sử dụng rộng rãi trong sản xuất và xây dựng."

  • "Proper maintenance of a fluid power system is crucial for its longevity."

    "Bảo trì đúng cách hệ thống thủy lực và khí nén là rất quan trọng cho tuổi thọ của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydraulics Ngành thủy lực (khoa học và công nghệ sử dụng chất lỏng để truyền năng lượng)
Noun pneumatics Ngành khí nén (khoa học và công nghệ sử dụng khí nén để truyền năng lượng)
Noun actuator Bộ truyền động (thiết bị biến đổi năng lượng chất lỏng/khí thành chuyển động hoặc lực)
Noun pump Bơm (thiết bị tạo áp suất và dòng chảy cho chất lỏng trong hệ thống thủy lực)
Noun valve Van (thiết bị điều khiển hướng, áp suất hoặc lưu lượng của chất lỏng/khí)
Noun fluid dynamics Động lực học chất lỏng (nghiên cứu chuyển động của chất lỏng và khí)
Adjective hydraulic Thuộc về thủy lực
Adjective pneumatic Thuộc về khí nén

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
systēma
Late Latin
systema
Old French
poeir
Vulgar Latin
*potere
Latin
fluidus
Latin
fluere
English (Modern)
fluid power system

Nguồn gốc của 'Hệ thống năng lượng chất lỏng'

Thuật ngữ 'fluid power system' là một tổ hợp hiện đại trong lĩnh vực kỹ thuật, xuất hiện khi các công nghệ thủy lực và khí nén phát triển mạnh mẽ. Nó kết hợp ba khái niệm cốt lõi: 'fluid' (chất lỏng hoặc khí), 'power' (năng lượng hoặc lực) và 'system' (hệ thống). Từ 'fluid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fluidus' (chảy), 'power' từ tiếng Latin thông tục '*potere' (có thể làm được, sức mạnh), và 'system' từ tiếng Hy Lạp 'systēma' (sự sắp xếp, tổng thể có tổ chức). Sự kết hợp này mô tả các hệ thống sử dụng chất lỏng hoặc khí nén để truyền tải và kiểm soát năng lượng, một công nghệ thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp từ thế kỷ 19 đến nay.

Usage Note

Hệ thống này thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp nặng như máy móc xây dựng, máy ép, và các thiết bị tự động hóa. Nó hiệu quả trong việc truyền lực và điều khiển chuyển động. So với hệ thống điện, hệ thống thủy lực và khí nén có thể cung cấp lực lớn hơn và hoạt động trong môi trường khắc nghiệt hơn.

Prepositions

in for

"in" thường dùng để chỉ ứng dụng của hệ thống (e.g., used in manufacturing). "for" thường dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., suitable for heavy-duty applications).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fluid power system
  • complex complex fluid power system
    (hệ thống năng lượng chất lỏng phức tạp)
  • efficient efficient fluid power system
    (hệ thống năng lượng chất lỏng hiệu quả)
  • hydraulic hydraulic fluid power system
    (hệ thống năng lượng thủy lực)
  • pneumatic pneumatic fluid power system
    (hệ thống năng lượng khí nén)
  • modern modern fluid power system
    (hệ thống năng lượng chất lỏng hiện đại)
Verb + fluid power system
  • design design a fluid power system
    (thiết kế một hệ thống năng lượng chất lỏng)
  • operate operate a fluid power system
    (vận hành một hệ thống năng lượng chất lỏng)
  • maintain maintain a fluid power system
    (bảo trì một hệ thống năng lượng chất lỏng)
  • implement implement a fluid power system
    (triển khai một hệ thống năng lượng chất lỏng)
  • optimize optimize a fluid power system
    (tối ưu hóa một hệ thống năng lượng chất lỏng)
Noun + of fluid power system
  • components components of a fluid power system
    (các thành phần của một hệ thống năng lượng chất lỏng)
  • applications applications of fluid power systems
    (các ứng dụng của hệ thống năng lượng chất lỏng)
  • principles principles of fluid power systems
    (các nguyên lý của hệ thống năng lượng chất lỏng)

Idioms

  • the heart of a fluid power system

    trái tim/phần cốt lõi của một hệ thống năng lượng chất lỏng (thường chỉ bộ phận bơm hoặc nguồn cấp năng lượng chính)

    "The pump is often considered the heart of a fluid power system, converting mechanical energy into fluid energy."

    (Bơm thường được coi là trái tim của một hệ thống năng lượng chất lỏng, chuyển đổi năng lượng cơ học thành năng lượng chất lỏng.)

  • harnessing fluid power

    khai thác năng lượng chất lỏng (sử dụng hiệu quả các hệ thống năng lượng chất lỏng)

    "Engineers are continuously working on harnessing fluid power more efficiently for industrial automation."

    (Các kỹ sư không ngừng nghiên cứu để khai thác năng lượng chất lỏng hiệu quả hơn cho tự động hóa công nghiệp.)

  • the backbone of industrial automation

    xương sống của tự động hóa công nghiệp (nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống năng lượng chất lỏng trong tự động hóa)

    "Fluid power systems are often referred to as the backbone of industrial automation due to their reliability and force capabilities."

    (Các hệ thống năng lượng chất lỏng thường được ví như xương sống của tự động hóa công nghiệp nhờ độ tin cậy và khả năng tạo lực của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluid power system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống sử dụng chất lỏng hoặc khí nén để truyền tải năng lượng.

"The fluid power system in the excavator provides the force needed for digging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluid power system".

Động lực cho cách mạng công nghiệp

Hệ thống năng lượng chất lỏng, đặc biệt là thủy lực và khí nén, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của cuộc Cách mạng Công nghiệp và tự động hóa hiện đại. Chúng là nền tảng cho việc vận hành các máy móc hạng nặng, dây chuyền sản xuất tự động và robot công nghiệp, giúp tăng năng suất lao động và định hình bộ mặt của ngành sản xuất toàn cầu.

Ứng dụng trong đời sống hàng ngày

Dù thường ẩn mình, các hệ thống năng lượng chất lỏng có mặt khắp nơi trong đời sống. Chúng được sử dụng trong hệ thống phanh của ô tô, cơ cấu nâng hạ của xe ben, thiết bị hạ cánh của máy bay, máy xúc, cần cẩu và nhiều công cụ điện cầm tay. Sự hiện diện rộng rãi này cho thấy tầm quan trọng không thể thiếu của công nghệ này trong việc hỗ trợ các hoạt động hàng ngày và cơ sở hạ tầng hiện đại.