(Top Banner Ad)
pneumatic system
B2
noun B2 Kỹ thuật, Cơ khí

pneumatic system

UK: /njuːˈmætɪk ˈsɪstəm/ • US: /nuːˈmætɪk ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống khí nén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that uses compressed air or gas to transmit power or control mechanical devices.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống sử dụng khí nén hoặc chất khí nén để truyền tải năng lượng hoặc điều khiển các thiết bị cơ khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory uses a pneumatic system to operate its assembly line."

    "Nhà máy sử dụng một hệ thống khí nén để vận hành dây chuyền lắp ráp."

  • "Pneumatic systems are commonly used in automated machinery."

    "Hệ thống khí nén thường được sử dụng trong máy móc tự động."

  • "The dentist uses a pneumatic drill."

    "Nha sĩ sử dụng một máy khoan khí nén."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pneumatic thuộc về hoặc sử dụng khí nén
Noun pneumatics ngành khí nén, khoa học về khí nén
Adverb pneumatically bằng khí nén, theo phương pháp khí nén
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống, có phương pháp

Synonyms

compressed air system (hệ thống khí nén)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πνεῦμα (pneûma)
Latin
pneumaticus
French
pneumatique
English
pneumatic

Nguồn gốc của 'Pneumatic'

Từ 'pneumatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'pneuma', có nghĩa là 'hơi thở, gió'. Điều này phản ánh rõ ràng cách mà hệ thống khí nén sử dụng không khí (hoặc các loại khí khác) dưới áp suất để tạo ra lực và chuyển động, giống như hơi thở hay gió tạo ra năng lượng tự nhiên.

Sự kết hợp hoàn hảo

Trong khi 'pneumatic' (thuộc về khí nén) đến từ 'hơi thở' trong tiếng Hy Lạp, từ 'system' (hệ thống) cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'sýstēma', nghĩa là 'tổng thể cấu thành'. Khi kết hợp lại, 'pneumatic system' mô tả một tổng thể các bộ phận hoạt động cùng nhau để khai thác sức mạnh của khí nén.

Usage Note

Hệ thống khí nén thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp, sản xuất và xây dựng, nơi cần lực mạnh và điều khiển chính xác. Nó hiệu quả hơn so với hệ thống điện trong một số trường hợp, đặc biệt khi cần lực lớn. Phân biệt với hệ thống thủy lực (hydraulic system) sử dụng chất lỏng thay vì khí nén.

Prepositions

in for

‘in’ được sử dụng để chỉ vị trí hoặc lĩnh vực mà hệ thống khí nén được sử dụng (ví dụ: in manufacturing). ‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của hệ thống (ví dụ: for controlling machinery).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pneumatic system
  • advanced advanced pneumatic system
    (hệ thống khí nén tiên tiến)
  • industrial industrial pneumatic system
    (hệ thống khí nén công nghiệp)
  • efficient efficient pneumatic system
    (hệ thống khí nén hiệu quả)
  • faulty faulty pneumatic system
    (hệ thống khí nén bị lỗi)
Verb + pneumatic system
  • design design a pneumatic system
    (thiết kế một hệ thống khí nén)
  • install install a pneumatic system
    (lắp đặt một hệ thống khí nén)
  • operate operate a pneumatic system
    (vận hành một hệ thống khí nén)
  • maintain maintain a pneumatic system
    (bảo trì một hệ thống khí nén)
  • repair repair a pneumatic system
    (sửa chữa một hệ thống khí nén)

Idioms

  • pneumatic control system

    hệ thống điều khiển khí nén (sử dụng khí nén để vận hành hoặc điều khiển các cơ cấu)

    "The factory uses a pneumatic control system for automated assembly."

    (Nhà máy sử dụng hệ thống điều khiển khí nén để lắp ráp tự động.)

  • components of a pneumatic system

    các bộ phận cấu thành một hệ thống khí nén (ví dụ: máy nén, van, xi lanh)

    "The technician checked all the components of the pneumatic system for leaks."

    (Kỹ thuật viên đã kiểm tra tất cả các bộ phận của hệ thống khí nén xem có rò rỉ không.)

  • air pressure in a pneumatic system

    áp suất không khí được sử dụng trong hệ thống khí nén (để tạo lực hoặc truyền động)

    "Maintaining the correct air pressure is crucial for the efficient operation of the pneumatic system."

    (Việc duy trì áp suất không khí chính xác là rất quan trọng để hệ thống khí nén hoạt động hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pneumatic system

noun
Lật mặt

Một hệ thống sử dụng khí nén hoặc chất khí nén để truyền tải năng lượng hoặc điều khiển các thiết bị cơ khí.

"The factory uses a pneumatic system to operate its assembly line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pneumatic system".

Vai trò trong công nghiệp và tự động hóa

Hệ thống khí nén đóng vai trò cốt lõi trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại, từ sản xuất ô tô, chế biến thực phẩm đến y tế. Chúng cung cấp năng lượng sạch, hiệu quả và an toàn cho máy móc tự động, robot và các công cụ khác, giúp tăng năng suất và giảm sức lao động thủ công.

Hệ thống ống thư khí nén (Pneumatic Tubes)

Vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, các thành phố lớn đã sử dụng hệ thống ống thư khí nén để vận chuyển tài liệu, thư tín và thậm chí cả tiền mặt một cách nhanh chóng giữa các tòa nhà hoặc bộ phận khác nhau. Mặc dù ngày nay ít phổ biến hơn, công nghệ này vẫn được tìm thấy trong các bệnh viện hoặc siêu thị để vận chuyển mẫu vật hoặc tiền mặt một cách tức thời.