(Top Banner Ad)
flush with cash
B2
Tính từ B2 Kinh tế

flush with cash

UK: /flʌʃ wɪð kæʃ/ • US: /flʌʃ wɪθ kæʃ/

Nghĩa tiếng Việt

rủng rỉnh tiền dư dả tiền mặt có nhiều tiền ví dày cộm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a lot of money; having more money than usual.

Vietnamese Meaning

Có rất nhiều tiền; có nhiều tiền hơn bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After selling his company, he was flush with cash."

    "Sau khi bán công ty, anh ấy có rất nhiều tiền."

  • "The company is currently flush with cash thanks to a successful quarter."

    "Công ty hiện đang có rất nhiều tiền nhờ vào một quý thành công."

  • "She felt flush with cash after receiving her tax refund."

    "Cô ấy cảm thấy có rất nhiều tiền sau khi nhận được tiền hoàn thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cash tiền mặt, quỹ tiền mặt
Verb cash đổi thành tiền mặt, rút tiền
Noun cashier thủ quỹ, nhân viên thu ngân
Adjective cashless không dùng tiền mặt (ví dụ: a cashless society)
Noun cash flow dòng tiền
Verb flush làm đầy, làm tràn ngập (ví dụ: The river was flushed with recent rains.)
Noun flush sự dồi dào, sự tràn đầy (ví dụ: a flush of success)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fluxus
Old French
flus
English
flush (adj, meaning 'abundant')
Latin
capsa
Old French
casse
English
cash (n)
English (idiom)
flush with cash

Nguồn gốc của từ "Flush"

Từ "flush" có nghĩa là "đầy ắp, dồi dào" trong cụm "flush with cash" ban đầu liên quan đến dòng chảy. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin "fluxus" (có nghĩa là "chảy") qua tiếng Pháp cổ "flus". Hãy hình dung một dòng nước chảy mạnh, tràn đầy – đó chính là ý nghĩa nguyên thủy của "flush", sau này được mở rộng để chỉ sự dồi dào về tài chính, ám chỉ một lượng lớn.

"Cash" – Từ cái hộp đến tiền mặt

Thật thú vị, từ "cash" (tiền mặt) ban đầu không hề nói về tiền! Nó xuất phát từ tiếng Latin "capsa", nghĩa là "cái hộp" hoặc "cái hòm". Qua tiếng Pháp cổ "casse", nó dùng để chỉ chiếc hộp dùng để đựng tiền. Mãi đến thế kỷ 16, từ này mới được dùng trực tiếp để chỉ "tiền mặt" được cất giữ trong những chiếc hộp đó.

Sự kết hợp ý nghĩa

Cụm từ "flush with cash" là sự kết hợp của hai ý nghĩa này. "Flush" mang nghĩa "tràn đầy, dồi dào" như một dòng chảy mạnh, và "cash" là "tiền mặt". Khi ghép lại, nó tạo ra hình ảnh một người có rất nhiều tiền, đến mức tiền như đang "chảy tràn" trong túi hoặc tài khoản của họ, nhấn mạnh sự giàu có tạm thời hoặc bất ngờ.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ tình trạng tạm thời có nhiều tiền, ví dụ như sau khi nhận lương, bán tài sản, hoặc nhận đầu tư. Nó không nhất thiết ám chỉ sự giàu có lâu dài. 'Flush' ở đây mang nghĩa 'dồi dào', 'tràn đầy'. So sánh với 'wealthy' (giàu có) là trạng thái lâu dài, 'rich' (giàu) có thể dùng cho cả hai trạng thái tạm thời và lâu dài, nhưng 'flush with cash' nhấn mạnh vào việc có sẵn tiền mặt.

Prepositions

with

'with' được sử dụng để chỉ cái mà ai đó 'flush' (dồi dào) – trong trường hợp này là 'cash' (tiền mặt). Cấu trúc đầy đủ là 'flush with [something]'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + flush with cash
  • be be flush with cash
    (đang có nhiều tiền, đang rủng rỉnh tiền mặt)
  • get get flush with cash
    (trở nên có nhiều tiền, trở nên rủng rỉnh tiền)
  • feel feel flush with cash
    (cảm thấy mình đang rủng rỉnh tiền)
Trạng từ + flush with cash
  • suddenly suddenly flush with cash
    (đột nhiên rủng rỉnh tiền)
  • temporarily temporarily flush with cash
    (tạm thời rủng rỉnh tiền)
  • unusually unusually flush with cash
    (rủng rỉnh tiền một cách bất thường)
Cụm danh từ + flush with cash
  • a period of being a period of being flush with cash
    (một giai đoạn rủng rỉnh tiền)
  • a time when you are a time when you are flush with cash
    (lúc bạn đang rủng rỉnh tiền)

Idioms

  • flush with cash

    rủng rỉnh tiền mặt, có rất nhiều tiền (thường dùng để chỉ một giai đoạn hoặc tình trạng tạm thời)

    "After selling his company, he was suddenly flush with cash."

    (Sau khi bán công ty, anh ấy đột nhiên rủng rỉnh tiền mặt.)

  • flush with money

    rủng rỉnh tiền, có nhiều tiền (tương tự như "flush with cash", dùng thay thế)

    "The charity is flush with money after a successful fundraising event."

    (Tổ chức từ thiện đang rủng rỉnh tiền sau một sự kiện gây quỹ thành công.)

  • to be flush

    đang rủng rỉnh, đang có nhiều tiền (thường ngụ ý về tài chính khi nói trong ngữ cảnh này)

    "Let's go out for a fancy dinner, I'm feeling flush!"

    (Chúng ta hãy đi ăn tối sang trọng đi, tôi đang cảm thấy rủng rỉnh tiền!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flush with cash

Tính từ
Lật mặt

Có rất nhiều tiền; có nhiều tiền hơn bình thường.

"After selling his company, he was flush with cash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flush with cash".

"Tiền mới" và "Tiền cũ"

Cụm từ "flush with cash" thường gợi lên hình ảnh "tiền mới" (new money) – tài sản vừa mới được kiếm hoặc có được, thường qua may mắn hoặc kinh doanh nhanh chóng. Điều này trái ngược với "tiền cũ" (old money) – tài sản được thừa kế qua nhiều thế hệ, thường gắn liền với sự giàu có ổn định và địa vị xã hội lâu đời. "Flush with cash" có thể ngụ ý một trạng thái giàu có tạm thời hơn là sự giàu có bền vững.

Biểu hiện của sự giàu có

Ở các nền văn hóa phương Tây, việc "flush with cash" có thể dẫn đến các hành vi tiêu dùng phô trương (conspicuous consumption), nơi người ta mua sắm hàng hóa xa xỉ không chỉ để sử dụng mà còn để thể hiện sự giàu có của mình. Mặt khác, nó cũng có thể tạo cơ hội cho các khoản đầu tư sinh lời hoặc các hoạt động từ thiện, tùy thuộc vào giá trị cá nhân của mỗi người.