flush with cash
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a lot of money; having more money than usual.
Vietnamese Meaning
Có rất nhiều tiền; có nhiều tiền hơn bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After selling his company, he was flush with cash."
"Sau khi bán công ty, anh ấy có rất nhiều tiền."
-
"The company is currently flush with cash thanks to a successful quarter."
"Công ty hiện đang có rất nhiều tiền nhờ vào một quý thành công."
-
"She felt flush with cash after receiving her tax refund."
"Cô ấy cảm thấy có rất nhiều tiền sau khi nhận được tiền hoàn thuế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cash | tiền mặt, quỹ tiền mặt |
| Verb | cash | đổi thành tiền mặt, rút tiền |
| Noun | cashier | thủ quỹ, nhân viên thu ngân |
| Adjective | cashless | không dùng tiền mặt (ví dụ: a cashless society) |
| Noun | cash flow | dòng tiền |
| Verb | flush | làm đầy, làm tràn ngập (ví dụ: The river was flushed with recent rains.) |
| Noun | flush | sự dồi dào, sự tràn đầy (ví dụ: a flush of success) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ tình trạng tạm thời có nhiều tiền, ví dụ như sau khi nhận lương, bán tài sản, hoặc nhận đầu tư. Nó không nhất thiết ám chỉ sự giàu có lâu dài. 'Flush' ở đây mang nghĩa 'dồi dào', 'tràn đầy'. So sánh với 'wealthy' (giàu có) là trạng thái lâu dài, 'rich' (giàu) có thể dùng cho cả hai trạng thái tạm thời và lâu dài, nhưng 'flush with cash' nhấn mạnh vào việc có sẵn tiền mặt.
Prepositions
'with' được sử dụng để chỉ cái mà ai đó 'flush' (dồi dào) – trong trường hợp này là 'cash' (tiền mặt). Cấu trúc đầy đủ là 'flush with [something]'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be flush with cash (đang có nhiều tiền, đang rủng rỉnh tiền mặt)
-
get get flush with cash (trở nên có nhiều tiền, trở nên rủng rỉnh tiền)
-
feel feel flush with cash (cảm thấy mình đang rủng rỉnh tiền)
-
suddenly suddenly flush with cash (đột nhiên rủng rỉnh tiền)
-
temporarily temporarily flush with cash (tạm thời rủng rỉnh tiền)
-
unusually unusually flush with cash (rủng rỉnh tiền một cách bất thường)
-
a period of being a period of being flush with cash (một giai đoạn rủng rỉnh tiền)
-
a time when you are a time when you are flush with cash (lúc bạn đang rủng rỉnh tiền)
Idioms
-
flush with cash
rủng rỉnh tiền mặt, có rất nhiều tiền (thường dùng để chỉ một giai đoạn hoặc tình trạng tạm thời)
"After selling his company, he was suddenly flush with cash."
(Sau khi bán công ty, anh ấy đột nhiên rủng rỉnh tiền mặt.)
-
flush with money
rủng rỉnh tiền, có nhiều tiền (tương tự như "flush with cash", dùng thay thế)
"The charity is flush with money after a successful fundraising event."
(Tổ chức từ thiện đang rủng rỉnh tiền sau một sự kiện gây quỹ thành công.)
-
to be flush
đang rủng rỉnh, đang có nhiều tiền (thường ngụ ý về tài chính khi nói trong ngữ cảnh này)
"Let's go out for a fancy dinner, I'm feeling flush!"
(Chúng ta hãy đi ăn tối sang trọng đi, tôi đang cảm thấy rủng rỉnh tiền!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flush with cash
Tính từCó rất nhiều tiền; có nhiều tiền hơn bình thường.
"After selling his company, he was flush with cash."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flush with cash".
