focus on the negative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give a lot of attention to the bad things about something and not enough to the good things.
Vietnamese Meaning
Tập trung quá nhiều vào những điều tiêu cực của một vấn đề hoặc tình huống, bỏ qua hoặc xem nhẹ những điều tích cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tends to focus on the negative, which makes her feel depressed."
"Cô ấy có xu hướng tập trung vào những điều tiêu cực, điều này khiến cô ấy cảm thấy chán nản."
-
"If you focus on the negative, you'll never see the opportunities."
"Nếu bạn chỉ tập trung vào những điều tiêu cực, bạn sẽ không bao giờ thấy được những cơ hội."
-
"The media often focuses on the negative aspects of society."
"Truyền thông thường tập trung vào những khía cạnh tiêu cực của xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | focus | tập trung |
| Noun | focus | sự tập trung, trọng tâm |
| Adjective | focused | được tập trung, có trọng tâm |
| Adjective | focal | thuộc về trọng tâm, trung tâm |
| Adjective | negative | tiêu cực, phủ định, âm |
| Noun | negative | điều tiêu cực, số âm, ảnh âm bản |
| Noun | negativity | sự tiêu cực |
| Adverb | negatively | một cách tiêu cực, một cách phủ định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một khuynh hướng bi quan, hoặc một thói quen suy nghĩ không lành mạnh. Nó khác với việc 'đánh giá rủi ro' (risk assessment) ở chỗ nó nhấn mạnh vào việc chỉ nhìn thấy mặt xấu, thay vì cân bằng giữa cơ hội và thách thức. Việc 'focus on the negative' có thể dẫn đến lo lắng, căng thẳng và ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ.
Prepositions
'On' ở đây chỉ đối tượng mà sự tập trung hướng đến. Ví dụ: 'Focus on the solution' (tập trung vào giải pháp) vs. 'Focus on the problem' (tập trung vào vấn đề). Trong trường hợp này, 'on the negative' chỉ ra rằng sự tập trung đang hướng đến khía cạnh tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always focus on the negative (luôn luôn tập trung vào điều tiêu cực)
-
tend to tend to focus on the negative (có xu hướng tập trung vào điều tiêu cực)
-
constantly constantly focus on the negative (liên tục tập trung vào điều tiêu cực)
-
only only focus on the negative (chỉ tập trung vào điều tiêu cực)
-
stop stop focusing on the negative (ngừng tập trung vào điều tiêu cực)
-
avoid avoid focusing on the negative (tránh tập trung vào điều tiêu cực)
-
choose to choose to focus on the negative (chọn tập trung vào điều tiêu cực)
-
a tendency to a tendency to focus on the negative (có xu hướng tập trung vào điều tiêu cực)
-
too much too much focus on the negative (quá nhiều sự tập trung vào điều tiêu cực)
Idioms
-
Don't just focus on the negative.
Đừng chỉ tập trung vào những điều tiêu cực.
"You failed one test, but you still have a good average. Don't just focus on the negative."
(Bạn trượt một bài kiểm tra, nhưng điểm trung bình của bạn vẫn tốt. Đừng chỉ tập trung vào những điều tiêu cực.)
-
Why do you always focus on the negative?
Sao bạn lúc nào cũng chỉ tập trung vào mặt tiêu cực vậy?
"We're going on vacation tomorrow! Why do you always focus on the negative, talking about potential problems?"
(Mai chúng ta đi nghỉ mát rồi! Sao bạn lúc nào cũng chỉ tập trung vào mặt tiêu cực, nói về những vấn đề tiềm ẩn vậy?)
-
It's easy to focus on the negative.
Rất dễ để tập trung vào điều tiêu cực (những mặt xấu).
"When things go wrong, it's easy to focus on the negative, but try to find the silver lining."
(Khi mọi thứ không như ý, rất dễ để tập trung vào điều tiêu cực, nhưng hãy cố gắng tìm ra điểm sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
focus on the negative
Cụm động từTập trung quá nhiều vào những điều tiêu cực của một vấn đề hoặc tình huống, bỏ qua hoặc xem nhẹ những điều tích cực.
"She tends to focus on the negative, which makes her feel depressed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focus on the negative".
