(Top Banner Ad)
focus on the negative
B2
Cụm động từ B2 Tâm lý học, Xã hội học, Giao tiếp

focus on the negative

UK: /ˈfəʊkəs ɒn ðə ˈneɡətɪv/ • US: /ˈfoʊkəs ɑːn ðə ˈneɡətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ nhìn vào mặt tiêu cực tập trung vào mặt xấu chú trọng những điều không hay luôn nghĩ đến những điều tồi tệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give a lot of attention to the bad things about something and not enough to the good things.

Vietnamese Meaning

Tập trung quá nhiều vào những điều tiêu cực của một vấn đề hoặc tình huống, bỏ qua hoặc xem nhẹ những điều tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tends to focus on the negative, which makes her feel depressed."

    "Cô ấy có xu hướng tập trung vào những điều tiêu cực, điều này khiến cô ấy cảm thấy chán nản."

  • "If you focus on the negative, you'll never see the opportunities."

    "Nếu bạn chỉ tập trung vào những điều tiêu cực, bạn sẽ không bao giờ thấy được những cơ hội."

  • "The media often focuses on the negative aspects of society."

    "Truyền thông thường tập trung vào những khía cạnh tiêu cực của xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb focus tập trung
Noun focus sự tập trung, trọng tâm
Adjective focused được tập trung, có trọng tâm
Adjective focal thuộc về trọng tâm, trung tâm
Adjective negative tiêu cực, phủ định, âm
Noun negative điều tiêu cực, số âm, ảnh âm bản
Noun negativity sự tiêu cực
Adverb negatively một cách tiêu cực, một cách phủ định

Synonyms

dwell on the negative (chìm đắm trong tiêu cực)obsess over the negative (ám ảnh bởi tiêu cực)magnify the negative (phóng đại tiêu cực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus
English
focus
Latin
negativus
Old French
négatif
English
negative

Nguồn gốc của 'Focus'

Từ 'focus' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'focus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'trung tâm gia đình'. Sau này, nó được các nhà khoa học sử dụng trong quang học để chỉ điểm hội tụ của ánh sáng (thế kỷ 17), rồi phát triển nghĩa rộng hơn thành 'trung tâm của sự chú ý' hay 'tập trung vào một điều gì đó' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Negative'

Từ 'negative' có gốc từ 'negativus' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'phủ nhận' hoặc 'từ chối'. Qua tiếng Pháp cổ ('négatif'), nó du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 14 với nghĩa 'từ chối, không đồng ý'. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ những điều 'tiêu cực, không mong muốn, bất lợi' hoặc 'phản đối' như trong cụm 'focus on the negative'.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một khuynh hướng bi quan, hoặc một thói quen suy nghĩ không lành mạnh. Nó khác với việc 'đánh giá rủi ro' (risk assessment) ở chỗ nó nhấn mạnh vào việc chỉ nhìn thấy mặt xấu, thay vì cân bằng giữa cơ hội và thách thức. Việc 'focus on the negative' có thể dẫn đến lo lắng, căng thẳng và ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ.

Prepositions

on

'On' ở đây chỉ đối tượng mà sự tập trung hướng đến. Ví dụ: 'Focus on the solution' (tập trung vào giải pháp) vs. 'Focus on the problem' (tập trung vào vấn đề). Trong trường hợp này, 'on the negative' chỉ ra rằng sự tập trung đang hướng đến khía cạnh tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial collocations
  • always always focus on the negative
    (luôn luôn tập trung vào điều tiêu cực)
  • tend to tend to focus on the negative
    (có xu hướng tập trung vào điều tiêu cực)
  • constantly constantly focus on the negative
    (liên tục tập trung vào điều tiêu cực)
  • only only focus on the negative
    (chỉ tập trung vào điều tiêu cực)
Verb collocations
  • stop stop focusing on the negative
    (ngừng tập trung vào điều tiêu cực)
  • avoid avoid focusing on the negative
    (tránh tập trung vào điều tiêu cực)
  • choose to choose to focus on the negative
    (chọn tập trung vào điều tiêu cực)
Noun/Adjective collocations
  • a tendency to a tendency to focus on the negative
    (có xu hướng tập trung vào điều tiêu cực)
  • too much too much focus on the negative
    (quá nhiều sự tập trung vào điều tiêu cực)

Idioms

  • Don't just focus on the negative.

    Đừng chỉ tập trung vào những điều tiêu cực.

    "You failed one test, but you still have a good average. Don't just focus on the negative."

    (Bạn trượt một bài kiểm tra, nhưng điểm trung bình của bạn vẫn tốt. Đừng chỉ tập trung vào những điều tiêu cực.)

  • Why do you always focus on the negative?

    Sao bạn lúc nào cũng chỉ tập trung vào mặt tiêu cực vậy?

    "We're going on vacation tomorrow! Why do you always focus on the negative, talking about potential problems?"

    (Mai chúng ta đi nghỉ mát rồi! Sao bạn lúc nào cũng chỉ tập trung vào mặt tiêu cực, nói về những vấn đề tiềm ẩn vậy?)

  • It's easy to focus on the negative.

    Rất dễ để tập trung vào điều tiêu cực (những mặt xấu).

    "When things go wrong, it's easy to focus on the negative, but try to find the silver lining."

    (Khi mọi thứ không như ý, rất dễ để tập trung vào điều tiêu cực, nhưng hãy cố gắng tìm ra điểm sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

focus on the negative

Cụm động từ
Lật mặt

Tập trung quá nhiều vào những điều tiêu cực của một vấn đề hoặc tình huống, bỏ qua hoặc xem nhẹ những điều tích cực.

"She tends to focus on the negative, which makes her feel depressed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focus on the negative".

Thiên kiến tiêu cực (Negativity Bias)

Trong tâm lý học phương Tây, có một khái niệm gọi là 'thiên kiến tiêu cực' (negativity bias), tức là xu hướng tâm lý khiến con người chú ý, ghi nhớ và bị ảnh hưởng bởi những trải nghiệm, thông tin tiêu cực nhiều hơn là tích cực. Điều này có thể giải thích tại sao một số người dễ dàng 'focus on the negative' hơn người khác.

Tư duy tích cực và Tự giúp đỡ

Ngược lại với việc 'focus on the negative', văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tự giúp đỡ (self-help) và phát triển bản thân, thường nhấn mạnh tầm quan trọng của 'tư duy tích cực' (positive thinking). Nhiều cuốn sách và triết lý khuyến khích mọi người chuyển sự tập trung từ những gì sai lầm sang những gì tốt đẹp để cải thiện hạnh phúc và sự thành công.