(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ focus on the negative
B2

focus on the negative

Cụm động từ

Nghĩa tiếng Việt

chỉ nhìn vào mặt tiêu cực tập trung vào mặt xấu chú trọng những điều không hay luôn nghĩ đến những điều tồi tệ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Focus on the negative'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tập trung quá nhiều vào những điều tiêu cực của một vấn đề hoặc tình huống, bỏ qua hoặc xem nhẹ những điều tích cực.

Definition (English Meaning)

To give a lot of attention to the bad things about something and not enough to the good things.

Ví dụ Thực tế với 'Focus on the negative'

  • "She tends to focus on the negative, which makes her feel depressed."

    "Cô ấy có xu hướng tập trung vào những điều tiêu cực, điều này khiến cô ấy cảm thấy chán nản."

  • "If you focus on the negative, you'll never see the opportunities."

    "Nếu bạn chỉ tập trung vào những điều tiêu cực, bạn sẽ không bao giờ thấy được những cơ hội."

  • "The media often focuses on the negative aspects of society."

    "Truyền thông thường tập trung vào những khía cạnh tiêu cực của xã hội."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Focus on the negative'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: focus (n)
  • Verb: focus (v)
  • Adjective: negative (adj)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

dwell on the negative(chìm đắm trong tiêu cực)
obsess over the negative(ám ảnh bởi tiêu cực)
magnify the negative(phóng đại tiêu cực)

Trái nghĩa (Antonyms)

focus on the positive(tập trung vào tích cực)
look on the bright side(nhìn vào mặt tươi sáng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Xã hội học Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Focus on the negative'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một khuynh hướng bi quan, hoặc một thói quen suy nghĩ không lành mạnh. Nó khác với việc 'đánh giá rủi ro' (risk assessment) ở chỗ nó nhấn mạnh vào việc chỉ nhìn thấy mặt xấu, thay vì cân bằng giữa cơ hội và thách thức. Việc 'focus on the negative' có thể dẫn đến lo lắng, căng thẳng và ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

'On' ở đây chỉ đối tượng mà sự tập trung hướng đến. Ví dụ: 'Focus on the solution' (tập trung vào giải pháp) vs. 'Focus on the problem' (tập trung vào vấn đề). Trong trường hợp này, 'on the negative' chỉ ra rằng sự tập trung đang hướng đến khía cạnh tiêu cực.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Focus on the negative'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)