focus on the positive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give special attention to good or useful aspects of a situation, person, or thing.
Vietnamese Meaning
Tập trung sự chú ý đặc biệt vào những khía cạnh tốt đẹp hoặc hữu ích của một tình huống, một người hoặc một vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even though things are tough right now, we need to focus on the positive."
"Mặc dù mọi thứ đang khó khăn, chúng ta cần tập trung vào những điều tích cực."
-
"Instead of complaining, try to focus on the positive aspects of your job."
"Thay vì phàn nàn, hãy cố gắng tập trung vào những khía cạnh tích cực trong công việc của bạn."
-
"It's easy to get discouraged, but focusing on the positive can help you stay motivated."
"Rất dễ nản lòng, nhưng tập trung vào những điều tích cực có thể giúp bạn có động lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | focus | sự tập trung, tiêu điểm |
| Verb | focus | tập trung |
| Adjective | focused | có sự tập trung, tập trung cao độ |
| Adjective | unfocused | phân tán, không tập trung |
| Adjective | positive | tích cực, lạc quan |
| Adverb | positively | một cách tích cực, chắc chắn |
| Noun | positivity | sự tích cực, năng lượng tích cực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để khuyến khích một thái độ lạc quan và tìm kiếm những mặt tốt trong mọi hoàn cảnh, ngay cả khi đối mặt với khó khăn. Nó nhấn mạnh vào việc gạt bỏ những suy nghĩ tiêu cực và tập trung vào những điều có thể cải thiện hoặc mang lại lợi ích.
Prepositions
Giới từ 'on' kết nối động từ 'focus' với đối tượng của sự tập trung, trong trường hợp này là 'the positive'. Nó chỉ ra rằng sự chú ý và nỗ lực đang hướng đến những điều tích cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try to focus on the positive (cố gắng tập trung vào điều tích cực)
-
choose choose to focus on the positive (chọn cách tập trung vào điều tích cực)
-
decide decide to focus on the positive (quyết định tập trung vào điều tích cực)
-
learn learn to focus on the positive (học cách tập trung vào điều tích cực)
-
always always focus on the positive (luôn luôn tập trung vào điều tích cực)
-
consistently consistently focus on the positive (kiên định tập trung vào điều tích cực)
-
truly truly focus on the positive (thực sự tập trung vào điều tích cực)
-
need a need to focus on the positive (nhu cầu tập trung vào điều tích cực)
-
importance the importance of focusing on the positive (tầm quan trọng của việc tập trung vào điều tích cực)
Idioms
-
focus on the positive
Tập trung vào những điều tích cực (trong cuộc sống, công việc, một tình huống nào đó).
"Even when things are tough, it's important to focus on the positive aspects."
(Ngay cả khi mọi thứ khó khăn, điều quan trọng là phải tập trung vào những khía cạnh tích cực.)
-
keep your focus on the positive
Giữ vững sự tập trung của bạn vào những điều tích cực; duy trì góc nhìn lạc quan.
"Despite the setbacks, she managed to keep her focus on the positive outcomes."
(Mặc dù có những thất bại, cô ấy vẫn xoay sở để giữ vững sự tập trung vào những kết quả tích cực.)
-
shift your focus to the positive
Thay đổi sự tập trung của bạn sang những điều tích cực; chuyển hướng suy nghĩ sang khía cạnh tốt đẹp hơn.
"If you're feeling overwhelmed, try to shift your focus to the positive things you've accomplished."
(Nếu bạn đang cảm thấy quá tải, hãy thử chuyển sự tập trung của bạn sang những điều tích cực mà bạn đã hoàn thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
focus on the positive
Cụm động từTập trung sự chú ý đặc biệt vào những khía cạnh tốt đẹp hoặc hữu ích của một tình huống, một người hoặc một vật.
"Even though things are tough right now, we need to focus on the positive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focus on the positive".
