(Top Banner Ad)
focus on the positive
B1
Cụm động từ B1 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

focus on the positive

UK: /ˈfəʊkəs ɒn ðə ˈpɒzətɪv/ • US: /ˈfoʊkəs ɑːn ðə ˈpɑːzətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

tập trung vào mặt tích cực nhìn vào mặt tốt hướng đến những điều tích cực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give special attention to good or useful aspects of a situation, person, or thing.

Vietnamese Meaning

Tập trung sự chú ý đặc biệt vào những khía cạnh tốt đẹp hoặc hữu ích của một tình huống, một người hoặc một vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even though things are tough right now, we need to focus on the positive."

    "Mặc dù mọi thứ đang khó khăn, chúng ta cần tập trung vào những điều tích cực."

  • "Instead of complaining, try to focus on the positive aspects of your job."

    "Thay vì phàn nàn, hãy cố gắng tập trung vào những khía cạnh tích cực trong công việc của bạn."

  • "It's easy to get discouraged, but focusing on the positive can help you stay motivated."

    "Rất dễ nản lòng, nhưng tập trung vào những điều tích cực có thể giúp bạn có động lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun focus sự tập trung, tiêu điểm
Verb focus tập trung
Adjective focused có sự tập trung, tập trung cao độ
Adjective unfocused phân tán, không tập trung
Adjective positive tích cực, lạc quan
Adverb positively một cách tích cực, chắc chắn
Noun positivity sự tích cực, năng lượng tích cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus (hearth, fireplace)
Latin
focus (central point, especially of a lens)
English
focus (center of attention or activity)
Latin
positivus (determined, established)
Old French
positif
English
positive (optimistic, good, constructive)

Nguồn gốc của 'focus' và 'positive'

Từ 'focus' ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'điểm trung tâm của một cái bếp'. Sau đó, nó phát triển nghĩa trong quang học để chỉ 'tiêu điểm' của thấu kính, nơi ánh sáng hội tụ. Dần dần, nghĩa bóng 'tâm điểm của sự chú ý' ra đời. Còn 'positive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'positivus', nghĩa là 'đã được xác định, đặt ra'. Trong tiếng Anh, nó phát triển nghĩa là 'tích cực, lạc quan'. Cụm 'focus on the positive' là một cách diễn đạt hiện đại, kết hợp hai từ này để truyền tải ý nghĩa 'tập trung vào những điều tốt đẹp, có lợi'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để khuyến khích một thái độ lạc quan và tìm kiếm những mặt tốt trong mọi hoàn cảnh, ngay cả khi đối mặt với khó khăn. Nó nhấn mạnh vào việc gạt bỏ những suy nghĩ tiêu cực và tập trung vào những điều có thể cải thiện hoặc mang lại lợi ích.

Prepositions

on

Giới từ 'on' kết nối động từ 'focus' với đối tượng của sự tập trung, trong trường hợp này là 'the positive'. Nó chỉ ra rằng sự chú ý và nỗ lực đang hướng đến những điều tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + focus on the positive
  • try try to focus on the positive
    (cố gắng tập trung vào điều tích cực)
  • choose choose to focus on the positive
    (chọn cách tập trung vào điều tích cực)
  • decide decide to focus on the positive
    (quyết định tập trung vào điều tích cực)
  • learn learn to focus on the positive
    (học cách tập trung vào điều tích cực)
Adverb + focus on the positive
  • always always focus on the positive
    (luôn luôn tập trung vào điều tích cực)
  • consistently consistently focus on the positive
    (kiên định tập trung vào điều tích cực)
  • truly truly focus on the positive
    (thực sự tập trung vào điều tích cực)
Noun + focus on the positive
  • need a need to focus on the positive
    (nhu cầu tập trung vào điều tích cực)
  • importance the importance of focusing on the positive
    (tầm quan trọng của việc tập trung vào điều tích cực)

Idioms

  • focus on the positive

    Tập trung vào những điều tích cực (trong cuộc sống, công việc, một tình huống nào đó).

    "Even when things are tough, it's important to focus on the positive aspects."

    (Ngay cả khi mọi thứ khó khăn, điều quan trọng là phải tập trung vào những khía cạnh tích cực.)

  • keep your focus on the positive

    Giữ vững sự tập trung của bạn vào những điều tích cực; duy trì góc nhìn lạc quan.

    "Despite the setbacks, she managed to keep her focus on the positive outcomes."

    (Mặc dù có những thất bại, cô ấy vẫn xoay sở để giữ vững sự tập trung vào những kết quả tích cực.)

  • shift your focus to the positive

    Thay đổi sự tập trung của bạn sang những điều tích cực; chuyển hướng suy nghĩ sang khía cạnh tốt đẹp hơn.

    "If you're feeling overwhelmed, try to shift your focus to the positive things you've accomplished."

    (Nếu bạn đang cảm thấy quá tải, hãy thử chuyển sự tập trung của bạn sang những điều tích cực mà bạn đã hoàn thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

focus on the positive

Cụm động từ
Lật mặt

Tập trung sự chú ý đặc biệt vào những khía cạnh tốt đẹp hoặc hữu ích của một tình huống, một người hoặc một vật.

"Even though things are tough right now, we need to focus on the positive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focus on the positive".

Tư duy tích cực và Sức khỏe tinh thần

Cụm từ 'focus on the positive' phản ánh mạnh mẽ phong trào 'Tư duy tích cực' (Positive Thinking) và Tâm lý học tích cực (Positive Psychology) phát triển rộng rãi ở phương Tây. Các phong trào này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì thái độ lạc quan, tìm kiếm điều tốt đẹp trong mọi hoàn cảnh để cải thiện sức khỏe tinh thần, tăng khả năng phục hồi (resilience) và hạnh phúc tổng thể. Nó thường được coi là một công cụ hữu ích trong tự phát triển và đối phó với căng thẳng.

Văn hóa biết ơn

Việc tập trung vào điều tích cực cũng gắn liền với 'văn hóa biết ơn' (gratitude culture), một khái niệm được khuyến khích trong nhiều xã hội phương Tây. Thực hành biết ơn - thường thông qua việc ghi lại những điều mình cảm thấy may mắn hoặc tốt đẹp mỗi ngày - là một cách cụ thể để 'focus on the positive'. Nó giúp con người trân trọng những gì mình có và giảm bớt sự tập trung vào những thiếu sót hay khó khăn.