(Top Banner Ad)
foggier
B1
adjective (comparative) B1 Thời tiết, Mô tả

foggier

UK: /ˈfɒɡiər/ • US: /ˈfɑːɡiər/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều sương mù hơn ẩm ướt hơn vì sương mù
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More foggy; having more fog or obscured by fog to a greater extent.

Vietnamese Meaning

Nhiều sương hơn; có nhiều sương mù hơn hoặc bị sương mù che khuất ở mức độ lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coast was foggier than the mountains this morning."

    "Bờ biển sáng nay nhiều sương mù hơn so với vùng núi."

  • "The weather forecast predicts that tomorrow will be foggier than today."

    "Dự báo thời tiết dự đoán rằng ngày mai sẽ nhiều sương mù hơn hôm nay."

  • "Driving through the valley was foggier than I expected."

    "Lái xe xuyên qua thung lũng nhiều sương mù hơn tôi nghĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fog sương mù
Adjective foggy có sương mù, mờ mịt
Adverb foggily một cách mờ mịt
Noun fogginess sự mờ mịt, tình trạng có sương mù
Adjective foggiest có sương mù nhất, mờ mịt nhất (dạng so sánh nhất)

Synonyms

mistier (nhiều sương mù hơn)hazier (mờ ảo hơn)cloudier (nhiều mây hơn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

English
fog
English
foggy
English
foggier

Sương Mù Đến Từ Đâu?

Từ 'fog' (sương mù) có nguồn gốc không chắc chắn, nhưng nhiều khả năng đến từ các phương ngữ tiếng Scandinavia hoặc liên quan đến từ 'fag' (sương mù nhẹ). Khi thêm hậu tố '-y' vào 'fog', chúng ta có tính từ 'foggy' (có sương mù, mờ mịt). Và 'foggier' là dạng so sánh hơn của 'foggy', có nghĩa là 'nhiều sương mù hơn' hoặc 'mờ mịt hơn'.

Usage Note

Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'foggy'. Nó được dùng để so sánh hai hoặc nhiều tình huống, địa điểm, hoặc thời điểm về mức độ sương mù.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foggier
  • even even foggier
    (thậm chí còn mờ mịt hơn)
  • much much foggier
    (mờ mịt hơn nhiều)
  • a little a little foggier
    (hơi mờ mịt hơn một chút)
Verb + foggier
  • become become foggier
    (trở nên mờ mịt hơn)
  • get get foggier
    (trở nên nhiều sương mù hơn)
  • make make something foggier
    (làm cho điều gì đó trở nên mờ mịt hơn)
Noun + foggier
  • weather weather became foggier
    (thời tiết trở nên nhiều sương mù hơn)
  • air air grew foggier
    (không khí trở nên mờ mịt hơn)
  • mind my mind feels foggier
    (đầu óc tôi cảm thấy mờ mịt hơn)

Idioms

  • not have the foggiest idea

    không biết một chút gì, không có manh mối nào

    "I don't have the foggiest idea what he's talking about."

    (Tôi không hề có chút ý niệm nào về những gì anh ấy đang nói.)

  • the air grew foggier

    không khí trở nên mờ mịt/nhiều sương mù hơn

    "As we drove higher into the mountains, the air grew foggier."

    (Khi chúng tôi lái xe lên cao hơn vào vùng núi, không khí trở nên mờ mịt hơn.)

  • my memory is getting foggier

    trí nhớ của tôi đang trở nên mơ hồ hơn

    "Lately, my memory is getting foggier about details from my childhood."

    (Gần đây, trí nhớ của tôi về các chi tiết thời thơ ấu đang trở nên mơ hồ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foggier

adjective (comparative)
Lật mặt

Nhiều sương hơn; có nhiều sương mù hơn hoặc bị sương mù che khuất ở mức độ lớn hơn.

"The coast was foggier than the mountains this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foggier".

Sương Mù Luân Đôn

Sương mù, đặc biệt là sương mù dày đặc (peasouper), từng là một đặc điểm nổi tiếng của Luân Đôn, Anh, thường xuất hiện trong văn học và phim ảnh như một yếu tố tạo không khí bí ẩn, u ám. Tuy nhiên, sương mù ở Luân Đôn ngày nay ít hơn nhiều do các biện pháp kiểm soát ô nhiễm không khí.

Sương Mù và Tư Duy

Trong văn hóa phương Tây, 'sương mù' thường được dùng để chỉ sự mơ hồ, thiếu rõ ràng trong suy nghĩ hoặc cảm xúc. Khi ai đó nói 'my mind is foggy' (đầu óc tôi mờ mịt), họ muốn nói rằng họ đang bối rối, không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc không thể nhớ chính xác điều gì đó. 'Foggier' nhấn mạnh mức độ mơ hồ này càng tăng lên.