foggier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhiều sương hơn; có nhiều sương mù hơn hoặc bị sương mù che khuất ở mức độ lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coast was foggier than the mountains this morning."
"Bờ biển sáng nay nhiều sương mù hơn so với vùng núi."
-
"The weather forecast predicts that tomorrow will be foggier than today."
"Dự báo thời tiết dự đoán rằng ngày mai sẽ nhiều sương mù hơn hôm nay."
-
"Driving through the valley was foggier than I expected."
"Lái xe xuyên qua thung lũng nhiều sương mù hơn tôi nghĩ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'foggy'. Nó được dùng để so sánh hai hoặc nhiều tình huống, địa điểm, hoặc thời điểm về mức độ sương mù.
Collocations (Từ đi kèm)
-
even even foggier (thậm chí còn mờ mịt hơn)
-
much much foggier (mờ mịt hơn nhiều)
-
a little a little foggier (hơi mờ mịt hơn một chút)
-
become become foggier (trở nên mờ mịt hơn)
-
get get foggier (trở nên nhiều sương mù hơn)
-
make make something foggier (làm cho điều gì đó trở nên mờ mịt hơn)
-
weather weather became foggier (thời tiết trở nên nhiều sương mù hơn)
-
air air grew foggier (không khí trở nên mờ mịt hơn)
-
mind my mind feels foggier (đầu óc tôi cảm thấy mờ mịt hơn)
Idioms
-
not have the foggiest idea
không biết một chút gì, không có manh mối nào
"I don't have the foggiest idea what he's talking about."
(Tôi không hề có chút ý niệm nào về những gì anh ấy đang nói.)
-
the air grew foggier
không khí trở nên mờ mịt/nhiều sương mù hơn
"As we drove higher into the mountains, the air grew foggier."
(Khi chúng tôi lái xe lên cao hơn vào vùng núi, không khí trở nên mờ mịt hơn.)
-
my memory is getting foggier
trí nhớ của tôi đang trở nên mơ hồ hơn
"Lately, my memory is getting foggier about details from my childhood."
(Gần đây, trí nhớ của tôi về các chi tiết thời thơ ấu đang trở nên mơ hồ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foggier
adjective (comparative)Nhiều sương hơn; có nhiều sương mù hơn hoặc bị sương mù che khuất ở mức độ lớn hơn.
"The coast was foggier than the mountains this morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foggier".
