foist the blame
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To impose an unwelcome or unnecessary person or thing on someone.
Vietnamese Meaning
Áp đặt, gán ghép một người hoặc vật không mong muốn, không cần thiết lên ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager tried to foist the blame for the project's failure on the junior employee."
"Người quản lý đã cố gắng đổ lỗi cho sự thất bại của dự án lên nhân viên cấp dưới."
-
"They foisted the unpopular new policy on the students without consultation."
"Họ đã áp đặt chính sách mới không được ưa chuộng lên sinh viên mà không hề tham khảo ý kiến."
-
"Don't try to foist your problems on me; I have enough of my own."
"Đừng cố gắng trút những vấn đề của bạn lên tôi; tôi đã có đủ của riêng mình rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | foist | Áp đặt, ép buộc (một cách lén lút, gian lận) |
| Noun | foisting | Hành động áp đặt, sự ép buộc (lén lút) |
| Noun | blame | Lời trách móc, sự khiển trách, tội lỗi |
| Verb | blame | Đổ lỗi, trách mắng |
| Adjective | blameless | Không có lỗi, vô tội |
| Adjective | blameworthy | Đáng trách, có lỗi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng 'foist the blame', nó mang ý nghĩa là đổ lỗi một cách không công bằng, thường là một cách lén lút, không chính đáng và người bị đổ lỗi thường vô tội hoặc ít có trách nhiệm hơn so với người thực sự có lỗi. Nó thường mang sắc thái tiêu cực và chỉ trích. Khác với 'blame' đơn thuần, 'foist' nhấn mạnh sự áp đặt và bất công.
Prepositions
Prepositions 'on' or 'upon' indicate the person or entity onto whom/which the blame is being unfairly placed. Example: He tried to foist the blame on his assistant.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to foist the blame (cố gắng đổ lỗi (cho người khác))
-
attempt to attempt to foist the blame (thử tìm cách đổ lỗi)
-
seek to seek to foist the blame (tìm cách đổ lỗi)
-
on foist the blame on someone (đổ lỗi lên ai đó)
-
onto foist the blame onto someone else (chuyển trách nhiệm đổ lỗi sang người khác)
-
for foist the blame for something on someone (đổ lỗi cho ai đó về việc gì)
-
unfairly unfairly foist the blame (đổ lỗi một cách không công bằng)
-
unjustly unjustly foist the blame (đổ lỗi một cách bất công)
-
always always foist the blame (luôn luôn đổ lỗi (cho người khác))
Idioms
-
Foist the blame onto someone else
Đổ lỗi, gán trách nhiệm cho người khác (để mình thoát tội)
"He tried to foist the blame for his mistake onto his colleague."
(Anh ta cố gắng đổ lỗi cho đồng nghiệp về sai lầm của mình.)
-
Don't try to foist the blame on me!
Đừng cố đổ lỗi cho tôi! (Lời phản kháng, từ chối trách nhiệm bị áp đặt)
"I know you were involved, so don't try to foist the blame on me!"
(Tôi biết anh cũng có liên quan, nên đừng cố đổ lỗi cho tôi!)
-
Always foisting the blame
Luôn luôn đổ lỗi (thường để chỉ trích thói quen xấu của ai đó)
"She's always foisting the blame when things go wrong instead of taking responsibility."
(Cô ấy luôn luôn đổ lỗi khi mọi việc không như ý thay vì nhận trách nhiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foist the blame
Động từÁp đặt, gán ghép một người hoặc vật không mong muốn, không cần thiết lên ai đó.
"The manager tried to foist the blame for the project's failure on the junior employee."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been honest, he wouldn't have tried to foist the blame on his colleague. |
Nếu anh ta trung thực, anh ta đã không cố gắng đổ lỗi cho đồng nghiệp của mình. |
| Phủ định | If she hadn't been so quick to judge, she wouldn't have thought he would foist the blame. |
Nếu cô ấy không quá nhanh chóng phán xét, cô ấy đã không nghĩ rằng anh ấy sẽ đổ lỗi. |
| Nghi vấn | Would they have believed him if he had tried to foist the blame on someone else? |
Họ có tin anh ta không nếu anh ta cố gắng đổ lỗi cho người khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foist the blame".
