(Top Banner Ad)
foist the blame
C1
Động từ C1 Luật pháp, Xã hội

foist the blame

UK: /fɔɪst/ • US: /fɔɪst/

Nghĩa tiếng Việt

đổ lỗi gán tội trút trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To impose an unwelcome or unnecessary person or thing on someone.

Vietnamese Meaning

Áp đặt, gán ghép một người hoặc vật không mong muốn, không cần thiết lên ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager tried to foist the blame for the project's failure on the junior employee."

    "Người quản lý đã cố gắng đổ lỗi cho sự thất bại của dự án lên nhân viên cấp dưới."

  • "They foisted the unpopular new policy on the students without consultation."

    "Họ đã áp đặt chính sách mới không được ưa chuộng lên sinh viên mà không hề tham khảo ý kiến."

  • "Don't try to foist your problems on me; I have enough of my own."

    "Đừng cố gắng trút những vấn đề của bạn lên tôi; tôi đã có đủ của riêng mình rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foist Áp đặt, ép buộc (một cách lén lút, gian lận)
Noun foisting Hành động áp đặt, sự ép buộc (lén lút)
Noun blame Lời trách móc, sự khiển trách, tội lỗi
Verb blame Đổ lỗi, trách mắng
Adjective blameless Không có lỗi, vô tội
Adjective blameworthy Đáng trách, có lỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
vuisten
Old French
blasmer
English
foist the blame

Gốc rễ của 'foist' - Lừa gạt và áp đặt

Từ 'foist' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'vuisten', ban đầu có nghĩa là 'cầm trong tay' hoặc 'giấu một con súc sắc trong lòng bàn tay' để gian lận. Dần dần, nó phát triển nghĩa là 'áp đặt một thứ không mong muốn hoặc không cần thiết một cách lén lút hoặc bằng mánh khóe'.

Sự kết hợp: Đẩy trách nhiệm

Khi kết hợp với 'blame' (từ tiếng Hy Lạp 'blasphemeinn' qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'nói xấu, đổ lỗi'), cụm từ 'foist the blame' mang ý nghĩa cụ thể là dùng mánh khóe, lén lút hoặc thiếu trung thực để đổ lỗi, gán trách nhiệm về một việc xấu cho người khác, thay vì tự mình gánh chịu.

Usage Note

Khi dùng 'foist the blame', nó mang ý nghĩa là đổ lỗi một cách không công bằng, thường là một cách lén lút, không chính đáng và người bị đổ lỗi thường vô tội hoặc ít có trách nhiệm hơn so với người thực sự có lỗi. Nó thường mang sắc thái tiêu cực và chỉ trích. Khác với 'blame' đơn thuần, 'foist' nhấn mạnh sự áp đặt và bất công.

Prepositions

on upon

Prepositions 'on' or 'upon' indicate the person or entity onto whom/which the blame is being unfairly placed. Example: He tried to foist the blame on his assistant.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + foist the blame
  • try to try to foist the blame
    (cố gắng đổ lỗi (cho người khác))
  • attempt to attempt to foist the blame
    (thử tìm cách đổ lỗi)
  • seek to seek to foist the blame
    (tìm cách đổ lỗi)
foist the blame + Prepositional Phrase
  • on foist the blame on someone
    (đổ lỗi lên ai đó)
  • onto foist the blame onto someone else
    (chuyển trách nhiệm đổ lỗi sang người khác)
  • for foist the blame for something on someone
    (đổ lỗi cho ai đó về việc gì)
Adverb + foist the blame
  • unfairly unfairly foist the blame
    (đổ lỗi một cách không công bằng)
  • unjustly unjustly foist the blame
    (đổ lỗi một cách bất công)
  • always always foist the blame
    (luôn luôn đổ lỗi (cho người khác))

Idioms

  • Foist the blame onto someone else

    Đổ lỗi, gán trách nhiệm cho người khác (để mình thoát tội)

    "He tried to foist the blame for his mistake onto his colleague."

    (Anh ta cố gắng đổ lỗi cho đồng nghiệp về sai lầm của mình.)

  • Don't try to foist the blame on me!

    Đừng cố đổ lỗi cho tôi! (Lời phản kháng, từ chối trách nhiệm bị áp đặt)

    "I know you were involved, so don't try to foist the blame on me!"

    (Tôi biết anh cũng có liên quan, nên đừng cố đổ lỗi cho tôi!)

  • Always foisting the blame

    Luôn luôn đổ lỗi (thường để chỉ trích thói quen xấu của ai đó)

    "She's always foisting the blame when things go wrong instead of taking responsibility."

    (Cô ấy luôn luôn đổ lỗi khi mọi việc không như ý thay vì nhận trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foist the blame

Động từ
Lật mặt

Áp đặt, gán ghép một người hoặc vật không mong muốn, không cần thiết lên ai đó.

"The manager tried to foist the blame for the project's failure on the junior employee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been honest, he wouldn't have tried to foist the blame on his colleague.
Nếu anh ta trung thực, anh ta đã không cố gắng đổ lỗi cho đồng nghiệp của mình.
Phủ định
If she hadn't been so quick to judge, she wouldn't have thought he would foist the blame.
Nếu cô ấy không quá nhanh chóng phán xét, cô ấy đã không nghĩ rằng anh ấy sẽ đổ lỗi.
Nghi vấn
Would they have believed him if he had tried to foist the blame on someone else?
Họ có tin anh ta không nếu anh ta cố gắng đổ lỗi cho người khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foist the blame".

Văn hóa Đổ lỗi ('The Blame Game')

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc chính trị, 'The Blame Game' (Trò chơi đổ lỗi) là một hiện tượng phổ biến. Nó mô tả tình trạng các cá nhân hoặc tổ chức cố gắng né tránh trách nhiệm về một vấn đề hoặc thất bại bằng cách đổ lỗi cho người khác. Cụm từ 'foist the blame' thường được dùng để chỉ hành vi này, nhấn mạnh sự thiếu trung thực và tinh thần trách nhiệm.

Trách nhiệm cá nhân

Ngược lại với hành vi 'foist the blame', văn hóa phương Tây rất coi trọng khái niệm 'trách nhiệm cá nhân' (personal responsibility). Việc chấp nhận lỗi lầm và chịu trách nhiệm cho hành động của mình được xem là một phẩm chất đạo đức quan trọng và dấu hiệu của sự trưởng thành. Do đó, hành vi 'foist the blame' thường bị nhìn nhận tiêu cực, thể hiện sự yếu kém hoặc hèn nhát.