(Top Banner Ad)
follow blindly
B2
Động từ và trạng từ B2 Xã hội học, Chính trị, Tâm lý học

follow blindly

UK: /ˈfɒləʊ ˈblaɪndli/ • US: /ˈfɑːloʊ ˈblaɪndli/

Nghĩa tiếng Việt

đi theo một cách mù quáng tuân theo một cách mù quáng nghe theo răm rắp nhắm mắt nghe theo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To follow someone or something without questioning or understanding, often leading to negative consequences.

Vietnamese Meaning

Đi theo, tuân theo ai đó hoặc điều gì đó một cách mù quáng, không suy xét, thường dẫn đến những hậu quả tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dictator convinced his followers to follow him blindly into a disastrous war."

    "Nhà độc tài đã thuyết phục những người theo ông ta đi theo ông ta một cách mù quáng vào một cuộc chiến tranh thảm khốc."

  • "It's dangerous to follow politicians blindly without considering their policies."

    "Thật nguy hiểm khi đi theo các chính trị gia một cách mù quáng mà không xem xét các chính sách của họ."

  • "Don't follow trends blindly; develop your own sense of style."

    "Đừng chạy theo xu hướng một cách mù quáng; hãy phát triển gu thẩm mỹ của riêng bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb follow đi theo, theo dõi
Noun follower người theo dõi, người ủng hộ
Noun following những người theo dõi, sự theo dõi
Verb unfollow bỏ theo dõi
Adjective blind mù, mù quáng
Noun blindness sự mù lòa, sự mù quáng

Synonyms

obey unquestioningly (vâng lời một cách mù quáng)heedlessly obey (tuân theo một cách thiếu thận trọng)

Antonyms

think critically (suy nghĩ phản biện)question authority (đặt câu hỏi về quyền lực)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pelk-
Proto-Germanic
*fulgijaną
Old English
folgian
Middle English
folwen
Modern English
follow

Nguồn gốc của 'Follow Blindly'

Cụm từ 'follow blindly' kết hợp động từ 'follow' (đi theo) và trạng từ 'blindly' (một cách mù quáng). 'Follow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'folgian', nghĩa là 'đi theo sau, theo sát'. 'Blindly' được hình thành từ tính từ 'blind' (mù) và hậu tố trạng từ '-ly', mang ý nghĩa 'mà không nhìn thấy, không suy nghĩ, không nhận thức rõ ràng'. Khi ghép lại, 'follow blindly' tạo nên hình ảnh mạnh mẽ về việc đi theo ai đó hoặc điều gì đó mà không cần biết đi đâu, không đặt câu hỏi hay suy xét, giống như người mù không nhìn thấy đường, ngụ ý thiếu sự suy nghĩ và nhận thức.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tư duy phản biện và khả năng đánh giá độc lập. Nó thường được sử dụng để chỉ trích hành vi của những người dễ bị ảnh hưởng bởi người khác hoặc bởi một hệ tư tưởng nào đó. Khác với 'follow faithfully' (theo dõi trung thành) vốn mang ý nghĩa tích cực hơn và nhấn mạnh sự tận tâm, 'follow blindly' lại tập trung vào sự thiếu suy xét và tiềm ẩn nguy cơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'follow blindly'
  • unquestioningly unquestioningly follow blindly
    (mù quáng đi theo một cách không nghi ngờ)
  • naively naively follow blindly
    (ngây thơ đi theo một cách mù quáng)
  • simply simply follow blindly
    (chỉ đơn giản là đi theo một cách mù quáng)
Động từ liên quan đến 'follow blindly'
  • choose to choose to follow blindly
    (chọn cách đi theo một cách mù quáng)
  • refuse to refuse to follow blindly
    (từ chối đi theo một cách mù quáng)
  • learn not to learn not to follow blindly
    (học cách không đi theo một cách mù quáng)

Idioms

  • to follow someone blindly

    đi theo ai đó một cách mù quáng (tin tưởng và làm theo vô điều kiện)

    "She decided to follow her leader blindly, without questioning any decisions."

    (Cô ấy quyết định đi theo lãnh đạo một cách mù quáng, không hề nghi ngờ bất kỳ quyết định nào.)

  • to blindly follow the crowd

    mù quáng đi theo đám đông (làm theo số đông mà không suy nghĩ)

    "Don't blindly follow the crowd; think for yourself."

    (Đừng mù quáng đi theo đám đông; hãy tự mình suy nghĩ.)

  • to blindly follow orders/instructions

    mù quáng tuân theo mệnh lệnh/chỉ dẫn (thực hiện mà không đặt câu hỏi hay suy xét)

    "Soldiers are sometimes expected to blindly follow orders, even if they disagree."

    (Người lính đôi khi được mong đợi phải mù quáng tuân theo mệnh lệnh, ngay cả khi họ không đồng ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

follow blindly

Động từ và trạng từ
Lật mặt

Đi theo, tuân theo ai đó hoặc điều gì đó một cách mù quáng, không suy xét, thường dẫn đến những hậu quả tiêu cực.

"The dictator convinced his followers to follow him blindly into a disastrous war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "follow blindly".

Tâm lý bầy đàn (Herd Mentality)

Khái niệm 'tâm lý bầy đàn' (herd mentality) mô tả xu hướng con người hành động hoặc suy nghĩ như những người xung quanh mà không có sự suy xét độc lập. Điều này thường dẫn đến hành vi 'follow blindly' trong xã hội, nơi cá nhân có thể chấp nhận ý kiến hoặc hành động của nhóm mà không phân tích kỹ lưỡng, đôi khi dẫn đến những quyết định sai lầm hoặc bỏ lỡ cơ hội phát triển cá nhân.

Tư duy phản biện (Critical Thinking)

Đối lập với việc 'follow blindly' là 'tư duy phản biện' (critical thinking). Đây là kỹ năng phân tích thông tin một cách khách quan, đánh giá các lập luận và hình thành phán đoán của riêng mình. Trong văn hóa phương Tây, tư duy phản biện được coi trọng như một yếu tố then chốt trong giáo dục và phát triển cá nhân, khuyến khích con người đặt câu hỏi, tìm kiếm bằng chứng và không dễ dàng chấp nhận mọi điều mà không có sự kiểm chứng.