follow blindly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To follow someone or something without questioning or understanding, often leading to negative consequences.
Vietnamese Meaning
Đi theo, tuân theo ai đó hoặc điều gì đó một cách mù quáng, không suy xét, thường dẫn đến những hậu quả tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dictator convinced his followers to follow him blindly into a disastrous war."
"Nhà độc tài đã thuyết phục những người theo ông ta đi theo ông ta một cách mù quáng vào một cuộc chiến tranh thảm khốc."
-
"It's dangerous to follow politicians blindly without considering their policies."
"Thật nguy hiểm khi đi theo các chính trị gia một cách mù quáng mà không xem xét các chính sách của họ."
-
"Don't follow trends blindly; develop your own sense of style."
"Đừng chạy theo xu hướng một cách mù quáng; hãy phát triển gu thẩm mỹ của riêng bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tư duy phản biện và khả năng đánh giá độc lập. Nó thường được sử dụng để chỉ trích hành vi của những người dễ bị ảnh hưởng bởi người khác hoặc bởi một hệ tư tưởng nào đó. Khác với 'follow faithfully' (theo dõi trung thành) vốn mang ý nghĩa tích cực hơn và nhấn mạnh sự tận tâm, 'follow blindly' lại tập trung vào sự thiếu suy xét và tiềm ẩn nguy cơ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unquestioningly unquestioningly follow blindly (mù quáng đi theo một cách không nghi ngờ)
-
naively naively follow blindly (ngây thơ đi theo một cách mù quáng)
-
simply simply follow blindly (chỉ đơn giản là đi theo một cách mù quáng)
-
choose to choose to follow blindly (chọn cách đi theo một cách mù quáng)
-
refuse to refuse to follow blindly (từ chối đi theo một cách mù quáng)
-
learn not to learn not to follow blindly (học cách không đi theo một cách mù quáng)
Idioms
-
to follow someone blindly
đi theo ai đó một cách mù quáng (tin tưởng và làm theo vô điều kiện)
"She decided to follow her leader blindly, without questioning any decisions."
(Cô ấy quyết định đi theo lãnh đạo một cách mù quáng, không hề nghi ngờ bất kỳ quyết định nào.)
-
to blindly follow the crowd
mù quáng đi theo đám đông (làm theo số đông mà không suy nghĩ)
"Don't blindly follow the crowd; think for yourself."
(Đừng mù quáng đi theo đám đông; hãy tự mình suy nghĩ.)
-
to blindly follow orders/instructions
mù quáng tuân theo mệnh lệnh/chỉ dẫn (thực hiện mà không đặt câu hỏi hay suy xét)
"Soldiers are sometimes expected to blindly follow orders, even if they disagree."
(Người lính đôi khi được mong đợi phải mù quáng tuân theo mệnh lệnh, ngay cả khi họ không đồng ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
follow blindly
Động từ và trạng từĐi theo, tuân theo ai đó hoặc điều gì đó một cách mù quáng, không suy xét, thường dẫn đến những hậu quả tiêu cực.
"The dictator convinced his followers to follow him blindly into a disastrous war."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "follow blindly".
