(Top Banner Ad)
fondled
C1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) C1 Pháp luật, Xã hội

fondled

UK: /ˈfɒndəld/ • US: /ˈfɑːndəld/

Nghĩa tiếng Việt

sờ soạng vuốt ve (có ý đồ) đụng chạm (không phù hợp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'fondle': to touch or stroke someone or something in a loving or sexual way.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'fondle': vuốt ve, sờ soạng ai đó hoặc cái gì đó một cách âu yếm hoặc mang tính dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She claimed she had been fondled by her boss at the office party."

    "Cô ấy tố cáo rằng mình đã bị ông chủ sờ soạng tại buổi tiệc văn phòng."

  • "The museum display should not be fondled."

    "Không nên sờ mó vào vật trưng bày trong bảo tàng."

  • "He was accused of having fondled a child."

    "Anh ta bị buộc tội đã sờ soạng một đứa trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fondle vuốt ve, âu yếm
Noun fondler người vuốt ve/âu yếm
Noun fondling hành động vuốt ve/âu yếm
Adjective fond yêu mến, trìu mến, thích
Adverb fondly một cách trìu mến/yêu mến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
fonne
Middle English
fond
English (17th C)
fondle

Sự thay đổi ý nghĩa của 'fondled'

Từ 'fondle' ban đầu bắt nguồn từ tính từ 'fond' trong tiếng Anh trung cổ, có nghĩa là 'ngu ngốc, dại dột' hoặc 'say mê mù quáng'. Ban đầu, động từ 'fondle' mang nghĩa 'đối xử một cách dại dột, nuông chiều'. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển thành 'vuốt ve, âu yếm một cách trìu mến', phản ánh một cách thể hiện tình cảm dịu dàng hơn.

Usage Note

Từ 'fondle' mang ý nghĩa chạm vào một cách nhẹ nhàng, trìu mến, nhưng thường có hàm ý nhạy cảm hoặc tình dục, đặc biệt khi sử dụng không đúng ngữ cảnh hoặc khi đề cập đến những hành động không được sự đồng thuận. Nó khác với 'caress' (vuốt ve) ở chỗ có thể mang tính chất gợi dục hơn. Cần cẩn trọng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.

Prepositions

with on

Ví dụ: 'He fondled her hair with affection.' (Anh ấy vuốt ve mái tóc cô ấy một cách trìu mến.) hoặc 'He fondled her on the arm.' (Anh ấy sờ soạng cánh tay cô ấy.) Giới từ 'with' thường đi kèm với vật/phương tiện dùng để vuốt ve, còn 'on' thường chỉ vị trí bị vuốt ve.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + fondled
  • gently gently fondled
    (nhẹ nhàng vuốt ve/âu yếm)
  • tenderly tenderly fondled
    (âu yếm/vuốt ve một cách dịu dàng)
  • lovingly lovingly fondled
    (âu yếm/vuốt ve một cách yêu thương)
fondled + Danh từ
  • her hand fondled her hand
    (vuốt ve tay cô ấy)
  • the puppy fondled the puppy
    (vuốt ve chú chó con)
  • his cheek fondled his cheek
    (vuốt ve má anh ấy)
Động từ be + fondled (thể bị động)
  • was was fondled
    (được/bị vuốt ve/âu yếm)
  • being being fondled
    (đang được/bị vuốt ve/âu yếm)

Idioms

  • gently fondled

    Nhẹ nhàng vuốt ve/âu yếm

    "She gently fondled the baby's hand."

    (Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve bàn tay em bé.)

  • fondled with affection

    Vuốt ve/âu yếm một cách trìu mến/yêu thương

    "He fondled her hair with affection."

    (Anh ấy vuốt ve tóc cô ấy một cách trìu mến.)

  • fondled like a pet

    Được vuốt ve/âu yếm như một con vật cưng

    "The old man fondled the cat like a cherished pet."

    (Ông lão vuốt ve con mèo như một vật cưng quý giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fondled

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'fondle': vuốt ve, sờ soạng ai đó hoặc cái gì đó một cách âu yếm hoặc mang tính dục.

"She claimed she had been fondled by her boss at the office party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fondled".

Biểu hiện của tình cảm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động vuốt ve hoặc âu yếm (như vuốt tóc, nắm tay) là một cách phổ biến để thể hiện tình yêu, sự quan tâm và sự gắn bó giữa các thành viên trong gia đình, bạn bè thân thiết hoặc các cặp đôi.

Ngữ cảnh nhạy cảm và sự đồng thuận

Điều quan trọng cần lưu ý là từ "fondled" có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu hành động chạm vào cơ thể người khác là không được phép, không mong muốn hoặc không phù hợp, đặc biệt là khi ám chỉ hành vi quấy rối hoặc xâm phạm tình dục. Sự đồng thuận là yếu tố then chốt trong mọi tương tác thể chất.