fondled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'fondle': to touch or stroke someone or something in a loving or sexual way.
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'fondle': vuốt ve, sờ soạng ai đó hoặc cái gì đó một cách âu yếm hoặc mang tính dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She claimed she had been fondled by her boss at the office party."
"Cô ấy tố cáo rằng mình đã bị ông chủ sờ soạng tại buổi tiệc văn phòng."
-
"The museum display should not be fondled."
"Không nên sờ mó vào vật trưng bày trong bảo tàng."
-
"He was accused of having fondled a child."
"Anh ta bị buộc tội đã sờ soạng một đứa trẻ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fondle' mang ý nghĩa chạm vào một cách nhẹ nhàng, trìu mến, nhưng thường có hàm ý nhạy cảm hoặc tình dục, đặc biệt khi sử dụng không đúng ngữ cảnh hoặc khi đề cập đến những hành động không được sự đồng thuận. Nó khác với 'caress' (vuốt ve) ở chỗ có thể mang tính chất gợi dục hơn. Cần cẩn trọng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
Prepositions
Ví dụ: 'He fondled her hair with affection.' (Anh ấy vuốt ve mái tóc cô ấy một cách trìu mến.) hoặc 'He fondled her on the arm.' (Anh ấy sờ soạng cánh tay cô ấy.) Giới từ 'with' thường đi kèm với vật/phương tiện dùng để vuốt ve, còn 'on' thường chỉ vị trí bị vuốt ve.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gently gently fondled (nhẹ nhàng vuốt ve/âu yếm)
-
tenderly tenderly fondled (âu yếm/vuốt ve một cách dịu dàng)
-
lovingly lovingly fondled (âu yếm/vuốt ve một cách yêu thương)
-
her hand fondled her hand (vuốt ve tay cô ấy)
-
the puppy fondled the puppy (vuốt ve chú chó con)
-
his cheek fondled his cheek (vuốt ve má anh ấy)
-
was was fondled (được/bị vuốt ve/âu yếm)
-
being being fondled (đang được/bị vuốt ve/âu yếm)
Idioms
-
gently fondled
Nhẹ nhàng vuốt ve/âu yếm
"She gently fondled the baby's hand."
(Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve bàn tay em bé.)
-
fondled with affection
Vuốt ve/âu yếm một cách trìu mến/yêu thương
"He fondled her hair with affection."
(Anh ấy vuốt ve tóc cô ấy một cách trìu mến.)
-
fondled like a pet
Được vuốt ve/âu yếm như một con vật cưng
"The old man fondled the cat like a cherished pet."
(Ông lão vuốt ve con mèo như một vật cưng quý giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fondled
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'fondle': vuốt ve, sờ soạng ai đó hoặc cái gì đó một cách âu yếm hoặc mang tính dục.
"She claimed she had been fondled by her boss at the office party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fondled".
