(Top Banner Ad)
font color
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

font color

UK: /fɒnt ˈkʌlər/ • US: /fɑːnt ˈkʌlər/

Nghĩa tiếng Việt

màu chữ màu phông chữ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The color of the text characters in a digital document or display.

Vietnamese Meaning

Màu sắc của các ký tự văn bản trong một tài liệu kỹ thuật số hoặc hiển thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can change the font color to make the text stand out."

    "Bạn có thể thay đổi màu chữ để làm cho văn bản nổi bật."

  • "The website uses a specific font color for its headings."

    "Trang web sử dụng một màu chữ cụ thể cho các tiêu đề của nó."

  • "To improve readability, avoid using light font colors on a light background."

    "Để cải thiện khả năng đọc, tránh sử dụng màu chữ sáng trên nền sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun font Phông chữ, kiểu chữ
Noun color Màu sắc
Verb color Tô màu, nhuộm màu
Adjective colorful Đầy màu sắc, sặc sỡ
Adjective colorless Không màu, nhạt nhẽo
Noun font size Cỡ chữ
Noun font family Họ phông chữ

Synonyms

text color (màu văn bản)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundere
Old French
fonte
English
font

Nguồn gốc của 'Font Color': Từ kim loại đúc đến màn hình số

Từ 'font' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundere' nghĩa là 'đúc' hoặc 'rót', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'fonte' để chỉ sản phẩm đúc. Ban đầu, nó dùng để chỉ các con chữ kim loại được đúc riêng lẻ để in ấn. Khi kỷ nguyên máy tính bắt đầu, 'font' được dùng để chỉ kiểu chữ kỹ thuật số. Từ 'color' (màu sắc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'color'. 'Font color' là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của máy tính và các phần mềm xử lý văn bản, dùng để chỉ màu sắc của các ký tự hoặc chữ cái hiển thị trên màn hình.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ứng dụng xử lý văn bản, thiết kế đồ họa và lập trình web. Nó đề cập đến thuộc tính màu sắc của văn bản, có thể được thay đổi để cải thiện khả năng đọc hoặc tạo hiệu ứng trực quan. 'Font color' thường được sử dụng thay thế cho 'text color'. Mặc dù chúng có nghĩa tương tự nhau, 'font color' nhấn mạnh đến việc màu sắc là một thuộc tính của font chữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + font color
  • default default font color
    (màu chữ mặc định)
  • current current font color
    (màu chữ hiện tại)
  • custom custom font color
    (màu chữ tùy chỉnh)
  • specific specific font color
    (màu chữ cụ thể)
  • primary primary font color
    (màu chữ chính)
Verb + font color
  • change change font color
    (thay đổi màu chữ)
  • set set font color
    (đặt màu chữ)
  • adjust adjust font color
    (điều chỉnh màu chữ)
  • select select font color
    (chọn màu chữ)
  • match match font color
    (khớp màu chữ)

Idioms

  • Change the font color

    Thay đổi màu chữ

    "You can change the font color to red for emphasis."

    (Bạn có thể thay đổi màu chữ sang màu đỏ để nhấn mạnh.)

  • Set the font color

    Đặt màu chữ

    "Make sure to set the font color to black for readability."

    (Hãy đảm bảo đặt màu chữ là màu đen để dễ đọc.)

  • Match the font color

    Khớp màu chữ

    "Try to match the font color with the company logo."

    (Hãy cố gắng làm cho màu chữ khớp với logo công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

font color

Danh từ
Lật mặt

Màu sắc của các ký tự văn bản trong một tài liệu kỹ thuật số hoặc hiển thị.

"You can change the font color to make the text stand out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been experimenting with the font color to improve readability before the presentation started.
Cô ấy đã thử nghiệm với màu chữ để cải thiện khả năng đọc trước khi buổi thuyết trình bắt đầu.
Phủ định
They hadn't been changing the font color, so the document still looked outdated.
Họ đã không thay đổi màu chữ, vì vậy tài liệu vẫn trông lỗi thời.
Nghi vấn
Had the design team been consistently using the same font color across all marketing materials?
Có phải nhóm thiết kế đã liên tục sử dụng cùng một màu chữ trên tất cả các tài liệu marketing không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "font color".

Tâm lý học màu sắc trong thiết kế

Màu sắc của chữ có thể ảnh hưởng lớn đến cảm xúc và cách người đọc tiếp nhận thông tin. Ví dụ, màu đỏ thường gợi cảm giác khẩn cấp hoặc nguy hiểm, trong khi màu xanh lam mang lại sự tin cậy và bình tĩnh. Việc chọn màu chữ phù hợp là rất quan trọng trong thiết kế đồ họa, marketing và truyền thông để truyền tải thông điệp một cách hiệu quả.

Màu sắc chữ và khả năng tiếp cận (Accessibility)

Trong thiết kế web và tài liệu, việc đảm bảo độ tương phản đủ giữa màu chữ và màu nền là cực kỳ quan trọng đối với khả năng tiếp cận (accessibility). Độ tương phản kém có thể khiến người có thị lực kém, người cao tuổi hoặc người đọc trong điều kiện ánh sáng yếu gặp khó khăn trong việc đọc. Các tiêu chuẩn như WCAG (Web Content Accessibility Guidelines) cung cấp hướng dẫn cụ thể về tỷ lệ tương phản màu sắc để đảm bảo nội dung dễ đọc cho mọi người.