font color
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The color of the text characters in a digital document or display.
Vietnamese Meaning
Màu sắc của các ký tự văn bản trong một tài liệu kỹ thuật số hoặc hiển thị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You can change the font color to make the text stand out."
"Bạn có thể thay đổi màu chữ để làm cho văn bản nổi bật."
-
"The website uses a specific font color for its headings."
"Trang web sử dụng một màu chữ cụ thể cho các tiêu đề của nó."
-
"To improve readability, avoid using light font colors on a light background."
"Để cải thiện khả năng đọc, tránh sử dụng màu chữ sáng trên nền sáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ứng dụng xử lý văn bản, thiết kế đồ họa và lập trình web. Nó đề cập đến thuộc tính màu sắc của văn bản, có thể được thay đổi để cải thiện khả năng đọc hoặc tạo hiệu ứng trực quan. 'Font color' thường được sử dụng thay thế cho 'text color'. Mặc dù chúng có nghĩa tương tự nhau, 'font color' nhấn mạnh đến việc màu sắc là một thuộc tính của font chữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
default default font color (màu chữ mặc định)
-
current current font color (màu chữ hiện tại)
-
custom custom font color (màu chữ tùy chỉnh)
-
specific specific font color (màu chữ cụ thể)
-
primary primary font color (màu chữ chính)
-
change change font color (thay đổi màu chữ)
-
set set font color (đặt màu chữ)
-
adjust adjust font color (điều chỉnh màu chữ)
-
select select font color (chọn màu chữ)
-
match match font color (khớp màu chữ)
Idioms
-
Change the font color
Thay đổi màu chữ
"You can change the font color to red for emphasis."
(Bạn có thể thay đổi màu chữ sang màu đỏ để nhấn mạnh.)
-
Set the font color
Đặt màu chữ
"Make sure to set the font color to black for readability."
(Hãy đảm bảo đặt màu chữ là màu đen để dễ đọc.)
-
Match the font color
Khớp màu chữ
"Try to match the font color with the company logo."
(Hãy cố gắng làm cho màu chữ khớp với logo công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
font color
Danh từMàu sắc của các ký tự văn bản trong một tài liệu kỹ thuật số hoặc hiển thị.
"You can change the font color to make the text stand out."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been experimenting with the font color to improve readability before the presentation started. |
Cô ấy đã thử nghiệm với màu chữ để cải thiện khả năng đọc trước khi buổi thuyết trình bắt đầu. |
| Phủ định | They hadn't been changing the font color, so the document still looked outdated. |
Họ đã không thay đổi màu chữ, vì vậy tài liệu vẫn trông lỗi thời. |
| Nghi vấn | Had the design team been consistently using the same font color across all marketing materials? |
Có phải nhóm thiết kế đã liên tục sử dụng cùng một màu chữ trên tất cả các tài liệu marketing không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "font color".
