(Top Banner Ad)
font size
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

font size

UK: /ˈfɒnt saɪz/ • US: /ˈfɑːnt saɪz/

Nghĩa tiếng Việt

kích thước phông chữ cỡ chữ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The size of the typeface used in a document or display, usually measured in points.

Vietnamese Meaning

Kích thước của phông chữ được sử dụng trong một tài liệu hoặc hiển thị, thường được đo bằng điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please adjust the font size to 12 points."

    "Vui lòng điều chỉnh kích thước phông chữ thành 12 điểm."

  • "The website uses a larger font size for headings."

    "Trang web sử dụng kích thước phông chữ lớn hơn cho các tiêu đề."

  • "You can change the font size in the settings menu."

    "Bạn có thể thay đổi kích thước phông chữ trong menu cài đặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun font phông chữ, kiểu chữ
Noun size kích thước, cỡ
Verb to size điều chỉnh kích thước, định cỡ
Adjective sized đã được định cỡ (ví dụ: medium-sized)
Adjective oversized quá khổ, quá cỡ
Adjective undersized nhỏ hơn kích thước chuẩn, thiếu kích cỡ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundere (to pour, melt)
Old French
fonte (a casting)
English
font (circa 16th century)
Latin
sessus (seated, settled - past participle of sedere)
Old French
sise (assize, measure)
English
size (circa 13th century)

Nguồn gốc của 'Font' và 'Size'

Từ 'font' (phông chữ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundere', nghĩa là 'đổ' hoặc 'đúc', ám chỉ quá trình đúc kim loại để tạo ra các con chữ in. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'fonte' (sự đúc) trước khi xuất hiện trong tiếng Anh. Từ 'size' (kích thước) bắt nguồn từ tiếng Latin 'sessus' (có nghĩa là 'ngồi', 'định cư'), qua tiếng Pháp cổ 'sise' (có nghĩa là 'sự định cỡ' hoặc 'sự đo lường'). 'Font size' là một thuật ngữ ghép hiện đại, phát triển cùng với ngành in ấn và công nghệ máy tính, dùng để chỉ kích thước cụ thể của một bộ chữ, thường được đo bằng 'point'.

Usage Note

Thuật ngữ 'font size' đề cập đến chiều cao của các ký tự trong một phông chữ. Nó là một yếu tố quan trọng trong thiết kế đồ họa và văn bản, ảnh hưởng đến khả năng đọc và thẩm mỹ tổng thể. Kích thước phông chữ lớn hơn thường được sử dụng cho tiêu đề và tiêu đề phụ, trong khi kích thước phông chữ nhỏ hơn được sử dụng cho nội dung chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + font size
  • large large font size
    (kích thước phông chữ lớn)
  • small small font size
    (kích thước phông chữ nhỏ)
  • default default font size
    (kích thước phông chữ mặc định)
  • ideal ideal font size
    (kích thước phông chữ lý tưởng)
  • readable readable font size
    (kích thước phông chữ dễ đọc)
Verb + font size
  • change change the font size
    (thay đổi kích thước phông chữ)
  • adjust adjust the font size
    (điều chỉnh kích thước phông chữ)
  • set set the font size
    (đặt kích thước phông chữ)
  • increase increase the font size
    (tăng kích thước phông chữ)
  • decrease decrease the font size
    (giảm kích thước phông chữ)

Idioms

  • to adjust the font size

    điều chỉnh kích thước phông chữ (một cách phổ biến)

    "Please adjust the font size to make the text more readable."

    (Vui lòng điều chỉnh kích thước phông chữ để làm cho văn bản dễ đọc hơn.)

  • the default font size

    kích thước phông chữ mặc định (thiết lập ban đầu)

    "Most browsers use a default font size of 16px for web pages."

    (Hầu hết các trình duyệt sử dụng kích thước phông chữ mặc định là 16px cho các trang web.)

  • to choose a suitable font size

    chọn một kích thước phông chữ phù hợp

    "Designers often choose a suitable font size to match the overall aesthetic of a document."

    (Các nhà thiết kế thường chọn một kích thước phông chữ phù hợp để hài hòa với tổng thể thẩm mỹ của tài liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

font size

Danh từ
Lật mặt

Kích thước của phông chữ được sử dụng trong một tài liệu hoặc hiển thị, thường được đo bằng điểm.

"Please adjust the font size to 12 points."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the presentation starts, the designer will have increased the font size for better visibility.
Vào thời điểm bài thuyết trình bắt đầu, nhà thiết kế sẽ tăng kích thước phông chữ để có tầm nhìn tốt hơn.
Phủ định
The editor won't have decreased the font size before submitting the final document.
Biên tập viên sẽ không giảm kích thước phông chữ trước khi nộp tài liệu cuối cùng.
Nghi vấn
Will the software developer have adjusted the default font size by tomorrow?
Liệu nhà phát triển phần mềm có điều chỉnh kích thước phông chữ mặc định trước ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "font size".

Tính dễ đọc và khả năng tiếp cận

Trong thiết kế kỹ thuật số và in ấn, việc lựa chọn kích thước phông chữ có ảnh hưởng lớn đến tính dễ đọc của văn bản và khả năng tiếp cận thông tin. Đặc biệt đối với người lớn tuổi, người có thị lực kém hoặc người đọc trên thiết bị nhỏ, việc sử dụng kích thước phông chữ đủ lớn là rất quan trọng để đảm bảo họ có thể dễ dàng đọc hiểu nội dung. Các tiêu chuẩn về khả năng tiếp cận thường khuyến nghị một kích thước phông chữ tối thiểu nhất định.

Văn bản 'chữ nhỏ' (Fine Print) trong hợp đồng

Cụm từ 'fine print' (nghĩa đen: chữ in nhỏ) thường được dùng để chỉ những điều khoản quan trọng nhưng thường bị ẩn giấu hoặc được in bằng kích thước phông chữ rất nhỏ trong các hợp đồng, tài liệu pháp lý hoặc quảng cáo. Điều này ngụ ý rằng các thông tin đó có thể dễ bị người đọc bỏ qua hoặc gây bất lợi cho họ nếu không chú ý kỹ. Do đó, lời khuyên 'read the fine print' (đọc kỹ các điều khoản nhỏ) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đọc mọi chi tiết, dù chúng có vẻ không đáng kể.