(Top Banner Ad)
font style
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa

font style

Nghĩa tiếng Việt

kiểu chữ phong cách chữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific variation of a typeface, such as bold, italic, or underlined.

Vietnamese Meaning

Một biến thể cụ thể của một kiểu chữ, chẳng hạn như đậm, nghiêng hoặc gạch chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer the italic font style for quotes."

    "Tôi thích kiểu chữ nghiêng cho các trích dẫn."

  • "You can change the font style in the formatting menu."

    "Bạn có thể thay đổi kiểu chữ trong menu định dạng."

  • "The website uses a variety of font styles to create visual interest."

    "Trang web sử dụng nhiều kiểu chữ khác nhau để tạo sự thu hút thị giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun style phong cách, kiểu dáng
Verb style tạo kiểu, thiết kế theo một phong cách
Adjective stylish phong cách, sành điệu
Adverb stylishly một cách phong cách, sành điệu
Noun stylist nhà tạo mẫu, người tạo phong cách
Adjective stylistic thuộc về phong cách, kiểu dáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundere
Old French
fonte
Middle English
fount
English
font
Latin
stilus
Old French
stile
Middle English
stile
English
style

Nguồn gốc của 'font'

Từ 'font' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fundere' (có nghĩa là 'đổ', 'đúc'). Nó liên quan đến quá trình đúc kim loại để tạo ra các con chữ rời trong ngành in ấn truyền thống. Một 'font' ban đầu là một bộ các con chữ kim loại được đúc với cùng một thiết kế và kích thước.

Nguồn gốc của 'style'

Từ 'style' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stilus', dùng để chỉ một loại bút nhọn dùng để viết trên bảng sáp. Sau đó, nó phát triển để mô tả cách thức hoặc phong thái viết, vẽ, hoặc thiết kế một thứ gì đó, dần dần mang ý nghĩa về đặc điểm riêng biệt của hình thức.

Sự kết hợp 'font style'

Cụm từ 'font style' là sự kết hợp hiện đại của hai từ trên, xuất hiện phổ biến trong lĩnh vực in ấn và đặc biệt là trong kỷ nguyên máy tính và thiết kế đồ họa. Nó dùng để chỉ sự biến thể cụ thể của một kiểu chữ (font), như in đậm (bold), in nghiêng (italic), gạch chân (underline), hoặc các đặc điểm trang trí khác, để thay đổi diện mạo của văn bản.

Usage Note

Thuật ngữ 'font style' chỉ các thuộc tính bổ sung cho kiểu chữ cơ bản (font family). Nó mô tả hình thức trực quan cụ thể mà các ký tự được hiển thị. 'Font style' thường được sử dụng trong thiết kế đồ họa, xử lý văn bản và lập trình giao diện người dùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + font style
  • bold bold font style
    (kiểu chữ in đậm)
  • italic italic font style
    (kiểu chữ in nghiêng)
  • plain plain font style
    (kiểu chữ thường/đơn giản)
  • default default font style
    (kiểu chữ mặc định)
  • elegant elegant font style
    (kiểu chữ trang nhã/thanh lịch)
  • modern modern font style
    (kiểu chữ hiện đại)
Verb + font style
  • change change the font style
    (thay đổi kiểu chữ)
  • select select a font style
    (chọn một kiểu chữ)
  • set set the font style
    (đặt/thiết lập kiểu chữ)
  • customize customize the font style
    (tùy chỉnh kiểu chữ)
  • apply apply a font style
    (áp dụng một kiểu chữ)
Noun + font style
  • text text font style
    (kiểu chữ văn bản)
  • heading heading font style
    (kiểu chữ tiêu đề)
  • paragraph paragraph font style
    (kiểu chữ đoạn văn)

Idioms

  • change the font style

    thay đổi kiểu chữ (của văn bản)

    "You can change the font style in the settings menu to improve readability."

    (Bạn có thể thay đổi kiểu chữ trong menu cài đặt để cải thiện khả năng đọc.)

  • default font style

    kiểu chữ mặc định

    "The document automatically uses Arial as the default font style unless specified otherwise."

    (Tài liệu tự động sử dụng Arial làm kiểu chữ mặc định trừ khi được chỉ định khác.)

  • choose a font style

    chọn một kiểu chữ

    "For your presentation, remember to choose a font style that is professional and clear."

    (Đối với bài thuyết trình của bạn, hãy nhớ chọn một kiểu chữ chuyên nghiệp và rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

font style

Danh từ
Lật mặt

Một biến thể cụ thể của một kiểu chữ, chẳng hạn như đậm, nghiêng hoặc gạch chân.

"I prefer the italic font style for quotes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "font style".

Ảnh hưởng của kiểu chữ trong thiết kế và truyền thông

Kiểu chữ không chỉ là cách hiển thị văn bản mà còn là một yếu tố quan trọng trong thiết kế đồ họa, thương hiệu và truyền thông. Các kiểu chữ khác nhau có thể gợi lên những cảm xúc, ý nghĩa khác nhau: kiểu chữ serif thường mang lại cảm giác truyền thống, đáng tin cậy; sans-serif hiện đại, rõ ràng; handwriting (chữ viết tay) thân thiện, cá nhân. Việc lựa chọn đúng kiểu chữ có thể ảnh hưởng lớn đến nhận thức của người đọc và thông điệp mà thương hiệu muốn truyền tải.

Sự phát triển của kiểu chữ số và tầm quan trọng của khả năng đọc

Với sự ra đời của máy tính và internet, 'font style' đã trở thành một khái niệm kỹ thuật số. Hàng ngàn kiểu chữ mới đã được tạo ra, mang lại sự đa dạng chưa từng có. Tuy nhiên, khả năng đọc (readability) và tính dễ đọc (legibility) luôn là yếu tố then chốt. Một kiểu chữ đẹp nhưng khó đọc sẽ không hiệu quả. Ví dụ, Times New Roman và Arial là những kiểu chữ phổ biến vì chúng được thiết kế để dễ đọc trên nhiều nền tảng và kích thước khác nhau.