(Top Banner Ad)
font weight
B1
noun B1 Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa, In ấn

font weight

Nghĩa tiếng Việt

độ đậm phông chữ độ dày phông chữ trọng lượng phông chữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The thickness or boldness of a font.

Vietnamese Meaning

Độ đậm hoặc độ dày của một phông chữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can adjust the font weight in your word processor to make the text bolder."

    "Bạn có thể điều chỉnh độ đậm của phông chữ trong trình xử lý văn bản để làm cho văn bản đậm hơn."

  • "The heading has a font weight of 700 to make it stand out."

    "Tiêu đề có độ đậm phông chữ là 700 để làm cho nó nổi bật."

  • "Using a lighter font weight can make the text appear more delicate."

    "Sử dụng độ đậm phông chữ nhẹ hơn có thể làm cho văn bản trông tinh tế hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun font Phông chữ; kiểu chữ
Noun weight Trọng lượng; độ đậm nhạt (của chữ)
Adjective bold Đậm; in đậm
Adjective light Nhạt; mỏng (chữ)
Adjective regular Bình thường; tiêu chuẩn (độ đậm chữ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa, In ấn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundere
Old French
fonte
English
font
Proto-Germanic
*wehti
Old English
wiht
English
weight
Modern English
font weight

Nguồn gốc 'Font'

Từ 'font' (phông chữ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundere', có nghĩa là 'đổ' hoặc 'đúc'. Điều này liên quan đến thời kỳ đầu của in ấn, khi các ký tự được đúc bằng kim loại nóng chảy. Mỗi 'font' là một bộ ký tự được đúc sẵn với kiểu dáng và kích thước cụ thể.

Nghĩa của 'Weight'

Trong ngữ cảnh 'font weight', từ 'weight' (trọng lượng) không chỉ trọng lượng vật lý mà ám chỉ 'độ nặng' hoặc 'độ đậm' của chữ cái khi nhìn. Nó mô tả mức độ dày của nét chữ, từ mỏng nhẹ (light) đến rất đậm (heavy), tạo ra sự khác biệt về hình ảnh trên trang giấy hoặc màn hình.

Usage Note

Thuật ngữ "font weight" được sử dụng rộng rãi trong thiết kế web (CSS), xử lý văn bản, và in ấn để chỉ độ đậm của phông chữ. Nó thường được biểu diễn bằng các giá trị số từ 100 đến 900, hoặc bằng các từ như 'normal', 'bold', 'lighter', 'bolder'. Các giá trị số tương ứng với mức độ đậm dần của phông chữ, ví dụ: 400 thường là 'normal', và 700 là 'bold'. Việc chọn font weight phù hợp giúp cải thiện khả năng đọc và tính thẩm mỹ của văn bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + font weight
  • light light font weight
    (độ đậm phông chữ nhạt/mỏng)
  • normal normal font weight
    (độ đậm phông chữ bình thường)
  • bold bold font weight
    (độ đậm phông chữ đậm)
  • heavy heavy font weight
    (độ đậm phông chữ rất đậm)
  • thin thin font weight
    (độ đậm phông chữ rất mỏng)
  • default default font weight
    (độ đậm phông chữ mặc định)
  • specific specific font weight
    (độ đậm phông chữ cụ thể)
Verb + font weight
  • set set font weight
    (đặt độ đậm phông chữ)
  • adjust adjust font weight
    (điều chỉnh độ đậm phông chữ)
  • change change font weight
    (thay đổi độ đậm phông chữ)
  • increase increase font weight
    (tăng độ đậm phông chữ)
  • decrease decrease font weight
    (giảm độ đậm phông chữ)
  • control control font weight
    (kiểm soát độ đậm phông chữ)
Noun + font weight
  • heading heading font weight
    (độ đậm phông chữ của tiêu đề)
  • paragraph paragraph font weight
    (độ đậm phông chữ của đoạn văn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

font weight

noun
Lật mặt

Độ đậm hoặc độ dày của một phông chữ.

"You can adjust the font weight in your word processor to make the text bolder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The designer specified the font weight for the headings.
Nhà thiết kế đã chỉ định độ đậm của phông chữ cho các tiêu đề.
Phủ định
The user did not adjust the font weight to improve readability.
Người dùng đã không điều chỉnh độ đậm của phông chữ để cải thiện khả năng đọc.
Nghi vấn
What font weight did you choose for the body text?
Bạn đã chọn độ đậm phông chữ nào cho phần thân văn bản?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "font weight".

Tầm quan trọng trong thiết kế

Độ đậm phông chữ là một yếu tố thiết yếu trong thiết kế đồ họa và web. Nó giúp tạo ra hệ thống phân cấp trực quan, hướng dẫn mắt người đọc đến những thông tin quan trọng nhất. Ví dụ, tiêu đề thường có độ đậm cao hơn văn bản thông thường để nổi bật.

Ảnh hưởng đến tâm trạng và thương hiệu

Việc lựa chọn độ đậm phông chữ có thể truyền tải các cảm xúc hoặc đặc tính khác nhau. Phông chữ mỏng thường gợi cảm giác tinh tế, hiện đại hoặc thanh lịch, trong khi phông chữ rất đậm có thể thể hiện sự mạnh mẽ, quyền lực hoặc thân thiện, tùy thuộc vào ngữ cảnh và thiết kế tổng thể.