(Top Banner Ad)
food distribution center
B2
noun B2 Kinh tế, Logistics

food distribution center

UK: /fuːd dɪstrɪˈbjuːʃən ˈsɛntə/ • US: /fud dɪstrɪˈbjuʃən ˈsɛntər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm phân phối thực phẩm trung tâm điều phối thực phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A warehouse or facility where food is received, stored, and then distributed to various outlets, such as grocery stores, restaurants, or food banks.

Vietnamese Meaning

Một nhà kho hoặc cơ sở nơi thực phẩm được tiếp nhận, lưu trữ và sau đó phân phối đến các cửa hàng khác nhau, chẳng hạn như cửa hàng tạp hóa, nhà hàng hoặc ngân hàng thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The food distribution center plays a vital role in ensuring food security in the region."

    "Trung tâm phân phối thực phẩm đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực trong khu vực."

  • "The new food distribution center will create hundreds of jobs in the local community."

    "Trung tâm phân phối thực phẩm mới sẽ tạo ra hàng trăm việc làm trong cộng đồng địa phương."

  • "The charity relies on donations to keep its food distribution center running."

    "Tổ chức từ thiện dựa vào sự quyên góp để duy trì hoạt động của trung tâm phân phối thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foodstuff lương thực, thực phẩm
Verb distribute phân phát, phân phối
Noun distributor nhà phân phối, công ty phân phối
Adjective distributive thuộc về phân phối
Adjective central trung tâm, cốt yếu
Verb centralize tập trung hóa
Verb decentralize phân quyền, phi tập trung hóa

Synonyms

food hub (trung tâm thực phẩm)food bank warehouse (kho của ngân hàng thực phẩm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fōda
Late Latin
distributio
Old French
distribution
Latin
centrum
Old French
centre

Nguồn gốc của 'food distribution center'

Cụm từ 'food distribution center' là một thuật ngữ ghép hiện đại, mô tả rõ ràng chức năng của một địa điểm. 'Food' (thức ăn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fōda'. 'Distribution' (phân phối) đến từ tiếng Latin muộn 'distributio' qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'sự phân phát'. Cuối cùng, 'center' (trung tâm) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'centrum' qua tiếng Pháp cổ, chỉ một 'điểm trung tâm'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một khái niệm miêu tả một cơ sở chuyên biệt để tiếp nhận, lưu trữ và vận chuyển thực phẩm đến nhiều nơi khác.

Usage Note

Trung tâm phân phối thực phẩm là một phần quan trọng của chuỗi cung ứng thực phẩm, đảm bảo thực phẩm đến được nơi cần thiết một cách hiệu quả. Nó có thể là một phần của một công ty lớn hơn hoặc một tổ chức độc lập. Khái niệm này liên quan đến logistics, quản lý kho bãi và phân phối.

Prepositions

at in to from

* **at:** Dùng để chỉ địa điểm cụ thể của trung tâm. Ví dụ: 'The shipment arrived at the food distribution center.'
* **in:** Dùng để chỉ hoạt động bên trong trung tâm. Ví dụ: 'The food is stored in the food distribution center.'
* **to:** Dùng để chỉ điểm đến của thực phẩm. Ví dụ: 'The food is shipped to the food distribution center.'
* **from:** Dùng để chỉ nguồn gốc của thực phẩm. Ví dụ: 'The food came from the food distribution center.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food distribution center
  • large a large food distribution center
    (một trung tâm phân phối thực phẩm lớn)
  • regional a regional food distribution center
    (một trung tâm phân phối thực phẩm cấp vùng/khu vực)
  • main the main food distribution center
    (trung tâm phân phối thực phẩm chính)
  • automated an automated food distribution center
    (một trung tâm phân phối thực phẩm tự động)
Verb + food distribution center
  • operate to operate a food distribution center
    (vận hành một trung tâm phân phối thực phẩm)
  • manage to manage a food distribution center
    (quản lý một trung tâm phân phối thực phẩm)
  • supply to supply a food distribution center
    (cung cấp cho một trung tâm phân phối thực phẩm)
  • establish to establish a new food distribution center
    (thành lập một trung tâm phân phối thực phẩm mới)
food distribution center + Noun
  • network a food distribution center network
    (mạng lưới các trung tâm phân phối thực phẩm)
  • manager a food distribution center manager
    (người quản lý trung tâm phân phối thực phẩm)
  • operations food distribution center operations
    (hoạt động của trung tâm phân phối thực phẩm)

Idioms

  • run a food distribution center

    điều hành/vận hành một trung tâm phân phối thực phẩm

    "The company decided to run a new food distribution center to expand their reach."

    (Công ty đã quyết định điều hành một trung tâm phân phối thực phẩm mới để mở rộng phạm vi tiếp cận của họ.)

  • supply chain food distribution center

    trung tâm phân phối thực phẩm trong chuỗi cung ứng

    "Efficient supply chain food distribution centers are crucial for timely delivery to stores."

    (Các trung tâm phân phối thực phẩm hiệu quả trong chuỗi cung ứng là rất quan trọng để giao hàng đúng hạn đến các cửa hàng.)

  • food distribution center staff

    nhân viên trung tâm phân phối thực phẩm

    "The food distribution center staff worked tirelessly during the holiday season."

    (Đội ngũ nhân viên trung tâm phân phối thực phẩm đã làm việc không mệt mỏi trong mùa lễ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food distribution center

noun
Lật mặt

Một nhà kho hoặc cơ sở nơi thực phẩm được tiếp nhận, lưu trữ và sau đó phân phối đến các cửa hàng khác nhau, chẳng hạn như cửa hàng tạp hóa, nhà hàng hoặc ngân hàng thực phẩm.

"The food distribution center plays a vital role in ensuring food security in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food distribution center".

Vai trò trong chuỗi cung ứng hiện đại

Các trung tâm phân phối thực phẩm đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng thực phẩm hiện đại ở các nước phương Tây và toàn cầu. Chúng là cầu nối quan trọng giữa nhà sản xuất (nông trại, nhà máy) và người tiêu dùng (cửa hàng tạp hóa, nhà hàng), đảm bảo thực phẩm được lưu trữ an toàn, xử lý hiệu quả và vận chuyển kịp thời. Nếu không có các trung tâm này, việc phân phối thực phẩm sẽ trở nên chậm chạp và kém hiệu quả, ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hàng ngày.

Hỗ trợ nhân đạo và an ninh lương thực

Ngoài mục đích thương mại, các trung tâm phân phối thực phẩm còn có vai trò quan trọng trong các hoạt động cứu trợ nhân đạo và đảm bảo an ninh lương thực. Đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp, thiên tai, hoặc để hỗ trợ người nghèo, các trung tâm này thường là nơi tập kết và phân phát thực phẩm từ các ngân hàng thực phẩm (food bank) hoặc các tổ chức từ thiện. Chúng giúp đảm bảo rằng những người dễ bị tổn thương nhất vẫn có thể tiếp cận được nguồn thức ăn cần thiết.