(Top Banner Ad)
food plenty
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

food plenty

UK: Không có phiên âm chuẩn cho cụm từ này. • US: Không có phiên âm chuẩn cho cụm từ này.

Nghĩa tiếng Việt

nhiều thức ăn dồi dào thức ăn thức ăn ê hề đồ ăn thức uống dư dả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abundance of food; more than enough food.

Vietnamese Meaning

Sự dồi dào thức ăn; có nhiều thức ăn hơn mức cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the harvest, there was food plenty for everyone in the village."

    "Sau vụ thu hoạch, có rất nhiều thức ăn cho mọi người trong làng."

  • "In the old days, food plenty was a luxury."

    "Ngày xưa, có nhiều thức ăn là một điều xa xỉ."

  • "With modern farming techniques, food plenty is more common."

    "Với các kỹ thuật canh tác hiện đại, việc có nhiều thức ăn trở nên phổ biến hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foodie Người sành ăn, người yêu thích ẩm thực
Verb feed Cho ăn, nuôi dưỡng
Noun feeder Vật/người cho ăn, dụng cụ cho ăn
Adjective plentiful Dồi dào, phong phú, có nhiều

Synonyms

abundance of food (sự dồi dào thức ăn)surplus of food (thặng dư thức ăn)ample food (đủ thức ăn, nhiều thức ăn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂-
Proto-Germanic
*fōdō
Old English
fōda
Middle English
fode
Modern English
food
Latin
plēnitās (from plēnus)
Old French
plenté
Middle English
plente
Modern English
plenty

Nguồn gốc từ 'Food'

Từ 'food' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Germanic cổ, với ý nghĩa ban đầu là 'nuôi dưỡng' hoặc 'thứ nuôi dưỡng'. Nó bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European '*peh₂-' mang nghĩa 'bảo vệ, chăn nuôi, cho ăn'. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng cơ bản của lương thực đối với sự sống còn và phát triển của mọi sinh vật.

Nguồn gốc từ 'Plenty'

Từ 'plenty' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'plēnitās' (sự đầy đủ, sự tràn đầy), vốn xuất phát từ 'plēnus' có nghĩa là 'đầy'. Qua tiếng Pháp cổ 'plenté', nó mang ý nghĩa 'sự phong phú, dồi dào'. Sự kết hợp của 'food' và 'plenty' do đó gợi lên hình ảnh về một nguồn cung cấp lương thực dồi dào và tràn đầy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng có rất nhiều thức ăn, thường là trong một dịp cụ thể hoặc trong một khu vực nào đó. Nó nhấn mạnh sự dư thừa và phong phú. Cần lưu ý rằng 'food' là danh từ không đếm được trong trường hợp này, và 'plenty' đi sau nó để bổ nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food plenty
  • global global food plenty
    (sự dồi dào lương thực toàn cầu)
  • national national food plenty
    (sự dồi dào lương thực quốc gia)
  • relative relative food plenty
    (sự dồi dào lương thực tương đối)
Verb + food plenty
  • achieve achieve food plenty
    (đạt được sự dồi dào lương thực)
  • ensure ensure food plenty
    (đảm bảo sự dồi dào lương thực)
  • maintain maintain food plenty
    (duy trì sự dồi dào lương thực)
Noun phrase with food plenty
  • a time of a time of food plenty
    (một thời kỳ lương thực dồi dào)
  • an era of an era of food plenty
    (một kỷ nguyên lương thực dồi dào)

Idioms

  • a time of food plenty

    Một thời kỳ lương thực dồi dào, sung túc

    "During the Golden Age, the region experienced a time of food plenty and prosperity."

    (Trong Thời đại Hoàng kim, khu vực này đã trải qua một thời kỳ lương thực dồi dào và thịnh vượng.)

  • to achieve food plenty

    Đạt được sự dồi dào lương thực

    "Many developing countries are striving to achieve food plenty for their populations."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển đang nỗ lực để đạt được sự dồi dào lương thực cho người dân của mình.)

  • the concept of food plenty

    Khái niệm về sự dồi dào lương thực

    "The concept of food plenty is central to discussions about sustainable development and global well-being."

    (Khái niệm về sự dồi dào lương thực là trọng tâm của các cuộc thảo luận về phát triển bền vững và an sinh toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food plenty

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự dồi dào thức ăn; có nhiều thức ăn hơn mức cần thiết.

"After the harvest, there was food plenty for everyone in the village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food plenty".

Lễ hội Mùa màng và Lòng biết ơn

Trong nhiều nền văn hóa, các lễ hội mùa màng (như Lễ Tạ ơn ở phương Tây) được tổ chức để ăn mừng sự dồi dào của lương thực sau một vụ thu hoạch thành công. Đây là thời điểm để mọi người bày tỏ lòng biết ơn đối với đất đai, thiên nhiên và sự may mắn khi có đủ 'food plenty' để nuôi sống cộng đồng, thường đi kèm với những bữa tiệc lớn và các hoạt động truyền thống.

An ninh Lương thực Toàn cầu

'Food plenty' là một mục tiêu quan trọng trong chính sách an ninh lương thực toàn cầu. Các tổ chức quốc tế và chính phủ các nước nỗ lực để đảm bảo rằng mọi người trên thế giới đều có quyền tiếp cận đủ lương thực an toàn, bổ dưỡng và dồi dào. Khái niệm này đối lập với tình trạng thiếu đói và nạn đói, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì nguồn cung cấp thực phẩm ổn định và phong phú.