(Top Banner Ad)
food scarcity
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế, Xã hội học, Nông nghiệp

food scarcity

UK: /fuːd ˈskeəsəti/ • US: /fuːd ˈskersəti/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng thiếu lương thực khan hiếm lương thực sự thiếu hụt lương thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being in short supply of food; a situation in which there is not enough food for people to eat.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu hụt lương thực; tình huống mà không có đủ thức ăn cho mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Food scarcity is a major concern in many developing countries."

    "Tình trạng thiếu lương thực là một mối lo ngại lớn ở nhiều quốc gia đang phát triển."

  • "The region is facing severe food scarcity due to the prolonged drought."

    "Khu vực này đang đối mặt với tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng do hạn hán kéo dài."

  • "Addressing food scarcity requires a multi-faceted approach."

    "Giải quyết tình trạng thiếu lương thực đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food Thức ăn, thực phẩm
Noun foodie Người sành ăn, người mê ẩm thực
Noun foodstuffs Các loại lương thực, thực phẩm
Verb feed Cho ăn, nuôi dưỡng
Adjective edible Có thể ăn được
Noun scarcity Sự khan hiếm, sự thiếu hụt
Adjective scarce Khan hiếm, ít ỏi
Adverb scarcely Hầu như không, vừa đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂-
Proto-Germanic
*fōdō
Old English
fōda
Middle English
fode
Modern English
food
Old French
escarceté
Anglo-Norman French
escarcete
Middle English
scarcete
Modern English
scarcity

Nguồn gốc của 'Food'

Từ 'food' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Proto-Germanic '*fōdō' và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Indo-European '*peh₂-' mang nghĩa 'bảo vệ, nuôi dưỡng'. Nó đã phát triển qua tiếng Anh cổ 'fōda' và tiếng Anh trung đại 'fode' để trở thành từ chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Scarcity'

Từ 'scarcity' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'escarceté', có nghĩa là 'sự hiếm có' hay 'tình trạng khan hiếm'. Nó đã được du nhập vào tiếng Anh trung đại và giữ nguyên ý nghĩa chính cho đến ngày nay.

Usage Note

"Food scarcity" thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng, có thể do nhiều nguyên nhân như thiên tai, chiến tranh, khủng hoảng kinh tế, hoặc biến đổi khí hậu. Nó nhấn mạnh đến sự không đủ cung ứng lương thực để đáp ứng nhu cầu cơ bản của dân số. Cần phân biệt với "food shortage", một thuật ngữ chung hơn có thể chỉ sự thiếu hụt tạm thời hoặc cục bộ.

Prepositions

of in

* **scarcity of:** Chỉ sự thiếu hụt của một thứ cụ thể. Ví dụ: 'The scarcity of water led to food scarcity.'
* **scarcity in:** Chỉ sự thiếu hụt trong một khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'There is a scarcity in food production due to drought.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food scarcity
  • severe severe food scarcity
    (tình trạng khan hiếm lương thực nghiêm trọng)
  • widespread widespread food scarcity
    (tình trạng khan hiếm lương thực lan rộng)
  • growing growing food scarcity
    (tình trạng khan hiếm lương thực ngày càng tăng)
Verb + food scarcity
  • address address food scarcity
    (giải quyết tình trạng khan hiếm lương thực)
  • combat combat food scarcity
    (chống lại tình trạng khan hiếm lương thực)
  • alleviate alleviate food scarcity
    (làm giảm bớt tình trạng khan hiếm lương thực)
Food scarcity + Noun (modifiers)
  • crisis food scarcity crisis
    (khủng hoảng khan hiếm lương thực)
  • problem food scarcity problem
    (vấn đề khan hiếm lương thực)

Idioms

  • A looming food scarcity

    Tình trạng khan hiếm lương thực sắp xảy ra/hiện hữu

    "The prolonged drought indicates a looming food scarcity in the region."

    (Hạn hán kéo dài cho thấy một tình trạng khan hiếm lương thực sắp xảy ra trong khu vực.)

  • To suffer from food scarcity

    Chịu đựng/gánh chịu tình trạng khan hiếm lương thực

    "Many developing countries suffer from food scarcity due to climate change."

    (Nhiều nước đang phát triển chịu đựng tình trạng khan hiếm lương thực do biến đổi khí hậu.)

  • Tackling food scarcity

    Giải quyết/đối phó với tình trạng khan hiếm lương thực

    "International organizations are dedicated to tackling food scarcity globally."

    (Các tổ chức quốc tế cống hiến để giải quyết tình trạng khan hiếm lương thực trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food scarcity

Noun Phrase
Lật mặt

Tình trạng thiếu hụt lương thực; tình huống mà không có đủ thức ăn cho mọi người.

"Food scarcity is a major concern in many developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ignoring food scarcity can lead to widespread social unrest.
Việc phớt lờ tình trạng khan hiếm lương thực có thể dẫn đến tình trạng bất ổn xã hội lan rộng.
Phủ định
Not addressing food scarcity will not solve the underlying issues of poverty.
Không giải quyết tình trạng khan hiếm lương thực sẽ không giải quyết được các vấn đề nghèo đói cơ bản.
Nghi vấn
Is minimizing food scarcity a priority for the government?
Có phải giảm thiểu tình trạng khan hiếm lương thực là ưu tiên hàng đầu của chính phủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food scarcity".

An ninh lương thực (Food Security)

Khái niệm an ninh lương thực là khi tất cả mọi người, mọi lúc, đều có quyền tiếp cận vật chất, xã hội và kinh tế đối với đủ lương thực an toàn và bổ dưỡng để đáp ứng nhu cầu ăn uống và sở thích về thực phẩm của họ cho một cuộc sống năng động và khỏe mạnh. Đây là một mục tiêu toàn cầu nhằm chống lại tình trạng khan hiếm lương thực.

Nạn đói và Sự hỗ trợ nhân đạo

Khan hiếm lương thực nghiêm trọng có thể dẫn đến nạn đói, gây ra những hậu quả tàn khốc về nhân mạng và xã hội. Nhiều tổ chức quốc tế và chính phủ đang nỗ lực cung cấp viện trợ nhân đạo, phát triển nông nghiệp bền vững và xây dựng khả năng phục hồi cộng đồng để ngăn chặn và ứng phó với các cuộc khủng hoảng lương thực.