(Top Banner Ad)
food retail
B1
Noun B1 Kinh tế, Thương mại

food retail

UK: /fuːd ˈriːteɪl/ • US: /fuːd ˈriːteɪl/

Nghĩa tiếng Việt

bán lẻ thực phẩm thương mại bán lẻ thực phẩm kinh doanh bán lẻ thực phẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sale of food products to consumers for consumption.

Vietnamese Meaning

Việc bán các sản phẩm thực phẩm cho người tiêu dùng để tiêu thụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The food retail industry is constantly evolving to meet changing consumer demands."

    "Ngành bán lẻ thực phẩm liên tục phát triển để đáp ứng nhu cầu thay đổi của người tiêu dùng."

  • "Online food retail has seen significant growth in recent years."

    "Bán lẻ thực phẩm trực tuyến đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây."

  • "The company operates a chain of food retail stores across the country."

    "Công ty vận hành một chuỗi các cửa hàng bán lẻ thực phẩm trên khắp đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food thức ăn, thực phẩm
Noun foodie người sành ăn, người yêu thích ẩm thực
Noun foodstuff lương thực, nguyên liệu thực phẩm (thường ở dạng thô)
Noun retail ngành bán lẻ, sự bán lẻ
Verb retail bán lẻ
Noun retailer nhà bán lẻ
Noun retailing hoạt động bán lẻ

Synonyms

grocery retail (bán lẻ hàng tạp phẩm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
foda
English
food
Old French
retaillier
English
retail
English
food retail

Nguồn gốc từ 'Food'

Từ 'food' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'foda', có nghĩa là 'sự nuôi dưỡng' hoặc 'thức ăn'. Gốc rễ của nó còn sâu hơn trong các ngôn ngữ German cổ, luôn gắn liền với khái niệm duy trì sự sống và cung cấp dinh dưỡng.

Nguồn gốc từ 'Retail'

Từ 'retail' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'retaillier', có nghĩa là 'cắt nhỏ', 'chia cắt'. Điều này phản ánh bản chất của việc bán lẻ: chia một lượng hàng hóa lớn thành các phần nhỏ hơn để bán cho từng khách hàng, trái ngược với việc bán buôn số lượng lớn.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các hoạt động kinh doanh liên quan đến việc bán thực phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng, thường là thông qua các cửa hàng tạp hóa, siêu thị, chợ và các kênh bán lẻ khác. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh bán lẻ của ngành công nghiệp thực phẩm.

Prepositions

in of

'in food retail' thường dùng để chỉ các công ty hoặc hoạt động cụ thể trong ngành bán lẻ thực phẩm. Ví dụ: 'A career in food retail'. 'of food retail' thường dùng để mô tả đặc điểm hoặc khía cạnh của ngành này. Ví dụ: 'The challenges of food retail'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food retail
  • major major food retail
    (ngành bán lẻ thực phẩm chủ chốt/lớn)
  • independent independent food retail
    (ngành bán lẻ thực phẩm độc lập)
  • online online food retail
    (bán lẻ thực phẩm trực tuyến)
Verb + food retail
  • operate in operate in food retail
    (hoạt động trong ngành bán lẻ thực phẩm)
  • transform transform food retail
    (chuyển đổi/biến đổi ngành bán lẻ thực phẩm)
  • enter enter food retail
    (gia nhập ngành bán lẻ thực phẩm)
food retail + Noun
  • sector food retail sector
    (lĩnh vực bán lẻ thực phẩm)
  • market food retail market
    (thị trường bán lẻ thực phẩm)
  • stores food retail stores
    (các cửa hàng bán lẻ thực phẩm)

Idioms

  • food retail industry

    ngành công nghiệp bán lẻ thực phẩm

    "The food retail industry is highly competitive, with many players vying for market share."

    (Ngành công nghiệp bán lẻ thực phẩm có tính cạnh tranh cao, với nhiều đối thủ cạnh tranh giành thị phần.)

  • food retail chain

    chuỗi bán lẻ thực phẩm

    "Major food retail chains are investing heavily in e-commerce and delivery services."

    (Các chuỗi bán lẻ thực phẩm lớn đang đầu tư mạnh vào thương mại điện tử và dịch vụ giao hàng.)

  • food retail trends

    xu hướng bán lẻ thực phẩm

    "Sustainability and convenience are two significant food retail trends impacting consumer choices."

    (Tính bền vững và sự tiện lợi là hai xu hướng bán lẻ thực phẩm quan trọng ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food retail

Noun
Lật mặt

Việc bán các sản phẩm thực phẩm cho người tiêu dùng để tiêu thụ.

"The food retail industry is constantly evolving to meet changing consumer demands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food retail".

Sự thống trị của siêu thị và cửa hàng tiện lợi

Tại nhiều quốc gia phương Tây, siêu thị lớn và các chuỗi cửa hàng tiện lợi đã trở thành xương sống của ngành bán lẻ thực phẩm. Chúng cung cấp đa dạng sản phẩm, giá cả cạnh tranh và tiện lợi, nhưng cũng đã góp phần làm giảm số lượng các cửa hàng tạp hóa nhỏ lẻ và chợ truyền thống.

Sự trỗi dậy của bán lẻ thực phẩm trực tuyến và giao hàng

Trong thập kỷ qua, đặc biệt được thúc đẩy bởi đại dịch COVID-19, việc mua sắm và giao hàng thực phẩm trực tuyến đã bùng nổ. Các ứng dụng và nền tảng giao hàng đã thay đổi đáng kể cách thức người tiêu dùng mua sắm thực phẩm, mang lại sự tiện lợi chưa từng có và tạo ra một phân khúc thị trường mới đầy tiềm năng.