(Top Banner Ad)
food production
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp, Kinh tế

food production

UK: /fuːd prəˈdʌkʃən/ • US: /fuːd prəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất lương thực sản lượng lương thực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of producing food, especially on a large scale for commercial purposes.

Vietnamese Meaning

Quá trình sản xuất lương thực, đặc biệt là trên quy mô lớn cho mục đích thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern farming techniques have significantly increased food production."

    "Các kỹ thuật canh tác hiện đại đã làm tăng đáng kể sản lượng lương thực."

  • "The government is investing in research to improve food production."

    "Chính phủ đang đầu tư vào nghiên cứu để cải thiện sản xuất lương thực."

  • "Sustainable food production is essential for the future of our planet."

    "Sản xuất lương thực bền vững là rất cần thiết cho tương lai của hành tinh chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food thức ăn, lương thực
Noun foodie người sành ăn
Adjective foodless không có thức ăn
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun producer nhà sản xuất
Noun product sản phẩm
Noun production sự sản xuất
Adjective productive năng suất, hiệu quả
Adverb productively một cách năng suất

Synonyms

agricultural production (sản xuất nông nghiệp)food supply (cung cấp lương thực)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fōda
Middle English
fode
Modern English
food
Latin
prōdūcere
Old French
produire
Middle English
producioun
Modern English
production

Nguồn gốc 'food' và 'production'

Từ 'food' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fōda', liên quan đến việc nuôi dưỡng và cung cấp chất dinh dưỡng. Còn từ 'production' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prōdūcere', có nghĩa là 'mang ra, đưa ra phía trước' (pro- 'phía trước' + dūcere 'dẫn dắt'). Khi kết hợp lại, 'food production' mô tả quá trình 'mang ra' hoặc 'sản xuất' những thứ dùng để 'nuôi dưỡng' – tức là lương thực, thực phẩm.

Usage Note

Cụm từ 'food production' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, nông nghiệp và các vấn đề liên quan đến an ninh lương thực, chính sách nông nghiệp và tác động môi trường của việc sản xuất lương thực. Nó nhấn mạnh quy trình sản xuất hơn là sản phẩm cuối cùng (thực phẩm).

Prepositions

in of

* in: được dùng để chỉ địa điểm, khu vực hoặc ngành công nghiệp mà việc sản xuất lương thực diễn ra (ví dụ: "advances in food production").
* of: được dùng để chỉ số lượng hoặc loại lương thực được sản xuất (ví dụ: "increase of food production").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food production
  • sustainable sustainable food production
    (sản xuất lương thực bền vững)
  • global global food production
    (sản xuất lương thực toàn cầu)
  • increased increased food production
    (sản xuất lương thực tăng lên)
  • efficient efficient food production
    (sản xuất lương thực hiệu quả)
  • mass mass food production
    (sản xuất lương thực hàng loạt)
Verb + food production
  • boost boost food production
    (thúc đẩy sản xuất lương thực)
  • increase increase food production
    (tăng cường sản xuất lương thực)
  • improve improve food production
    (cải thiện sản xuất lương thực)
  • impact impact food production
    (tác động đến sản xuất lương thực)
Food production + Noun
  • system food production system
    (hệ thống sản xuất lương thực)
  • methods food production methods
    (các phương pháp sản xuất lương thực)
  • capacity food production capacity
    (năng lực sản xuất lương thực)

Idioms

  • Sustainable food production

    Sản xuất lương thực bền vững

    "Achieving sustainable food production is crucial for future generations."

    (Đạt được sản xuất lương thực bền vững là rất quan trọng đối với các thế hệ tương lai.)

  • Challenges in food production

    Những thách thức trong sản xuất lương thực

    "Climate change presents major challenges in food production worldwide."

    (Biến đổi khí hậu đặt ra những thách thức lớn trong sản xuất lương thực trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food production

Danh từ
Lật mặt

Quá trình sản xuất lương thực, đặc biệt là trên quy mô lớn cho mục đích thương mại.

"Modern farming techniques have significantly increased food production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food production".

An ninh lương thực (Food Security)

Sản xuất lương thực không chỉ là về việc trồng trọt và chăn nuôi mà còn liên quan mật thiết đến 'an ninh lương thực' – một khái niệm toàn cầu, đề cập đến việc mọi người, mọi lúc đều có thể tiếp cận được nguồn thực phẩm đủ an toàn và bổ dưỡng để duy trì cuộc sống năng động và khỏe mạnh. Đây là một mục tiêu phát triển bền vững quan trọng của Liên Hợp Quốc.

Nông nghiệp bền vững (Sustainable Agriculture)

Liên quan đến 'food production', khái niệm 'nông nghiệp bền vững' (sustainable agriculture) đã trở nên rất phổ biến ở các nước phương Tây và toàn cầu. Nó nhấn mạnh việc sản xuất thực phẩm theo cách thân thiện với môi trường, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, hỗ trợ cộng đồng nông thôn và đảm bảo sức khỏe cho người tiêu dùng. Các phong trào như 'farm-to-table' (từ trang trại đến bàn ăn) cũng là một phần của xu hướng này.