(Top Banner Ad)
food waste
B1
danh từ B1 Môi trường, Kinh tế, Khoa học thực phẩm

food waste

UK: /fuːd weɪst/ • US: /fuːd weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

lãng phí thực phẩm thức ăn thừa bị bỏ đi rác thải thực phẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Edible food that is discarded or lost or uneaten.

Vietnamese Meaning

Thức ăn có thể ăn được bị vứt bỏ, thất thoát hoặc không được ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reducing food waste is crucial for environmental sustainability."

    "Giảm lãng phí thực phẩm là rất quan trọng đối với sự bền vững môi trường."

  • "The amount of food waste produced by households is alarming."

    "Lượng thức ăn thừa do các hộ gia đình tạo ra là đáng báo động."

  • "Many supermarkets are trying to reduce food waste by donating unsold food."

    "Nhiều siêu thị đang cố gắng giảm lãng phí thực phẩm bằng cách quyên góp thực phẩm chưa bán được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food thức ăn, thực phẩm
Noun waste chất thải, rác thải; sự lãng phí
Verb waste lãng phí, bỏ phí
Adjective wasteful lãng phí, hoang phí
Noun wastage sự hao phí, sự lãng phí
Noun foodstuff thực phẩm, lương thực (thường dùng số nhiều: foodstuffs)
Noun food security an ninh lương thực

Synonyms

food spoilage (sự hư hỏng thực phẩm)leftovers (thức ăn thừa)

Antonyms

food security (an ninh lương thực)food conservation (bảo tồn thực phẩm)

Related Words

food loss (tổn thất lương thực)composting (ủ phân)expiration date (hạn sử dụng)

Subject Area

Môi trường, Kinh tế, Khoa học thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pā-
Proto-Germanic
*fōdō
Old English
fōda
Middle English
foode
Modern English
food
Latin
vastus
Old French
wast
Middle English
wast
Modern English
waste
Modern English Compound
food waste

Nguồn gốc của 'Food Waste'

Từ 'food' (thức ăn) có nguồn gốc rất xa xưa từ tiếng Proto-Indo-European '*pā-' nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'nuôi dưỡng', qua tiếng Proto-Germanic và Old English 'fōda'. Từ 'waste' (lãng phí) lại xuất phát từ tiếng Latin 'vastus' có nghĩa là 'trống rỗng, hoang vu', sau đó qua tiếng Old French 'wast' và Middle English. Việc ghép hai từ này lại thành 'food waste' (lãng phí thực phẩm) là một hiện tượng tương đối hiện đại, trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 khi nhận thức về môi trường và an ninh lương thực tăng cao, nhấn mạnh vấn đề thức ăn bị vứt bỏ.

Usage Note

Cụm từ 'food waste' thường đề cập đến thực phẩm bị bỏ đi ở giai đoạn bán lẻ hoặc tiêu dùng. Nó khác với 'food loss', thường đề cập đến thực phẩm bị mất trong quá trình sản xuất, thu hoạch và chế biến.

Prepositions

of from

'Food waste of': chỉ ra nguồn gốc của chất thải thực phẩm (ví dụ: 'food waste of households'). 'Food waste from': tương tự như 'of', nhưng có thể nhấn mạnh quá trình tạo ra chất thải (ví dụ: 'food waste from restaurants').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food waste
  • significant significant food waste
    (lãng phí thực phẩm đáng kể)
  • enormous enormous food waste
    (lãng phí thực phẩm khổng lồ)
  • preventable preventable food waste
    (lãng phí thực phẩm có thể ngăn chặn được)
  • edible edible food waste
    (lãng phí thực phẩm còn ăn được)
  • household household food waste
    (lãng phí thực phẩm trong gia đình)
Verb + food waste
  • reduce reduce food waste
    (giảm lãng phí thực phẩm)
  • prevent prevent food waste
    (ngăn chặn lãng phí thực phẩm)
  • tackle tackle food waste
    (giải quyết vấn đề lãng phí thực phẩm)
  • generate generate food waste
    (tạo ra lãng phí thực phẩm)
  • manage manage food waste
    (quản lý lãng phí thực phẩm)
  • dispose of dispose of food waste
    (xử lý chất thải thực phẩm)
Noun + food waste (compound nouns)
  • food waste food waste reduction
    (giảm thiểu lãng phí thực phẩm)
  • food waste food waste management
    (quản lý lãng phí thực phẩm)
  • food waste food waste issue
    (vấn đề lãng phí thực phẩm)

Idioms

  • tackle food waste

    giải quyết vấn đề lãng phí thực phẩm

    "Governments worldwide are implementing strategies to tackle food waste."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang thực hiện các chiến lược để giải quyết vấn đề lãng phí thực phẩm.)

  • zero food waste

    không lãng phí thực phẩm (mục tiêu, phong trào)

    "Many households are adopting a 'zero food waste' lifestyle to save money and help the environment."

    (Nhiều gia đình đang áp dụng lối sống 'không lãng phí thực phẩm' để tiết kiệm tiền và bảo vệ môi trường.)

  • food waste hierarchy

    thứ bậc ưu tiên trong quản lý lãng phí thực phẩm

    "The food waste hierarchy prioritizes prevention, then redistribution, and finally recycling."

    (Thứ bậc ưu tiên trong quản lý lãng phí thực phẩm ưu tiên ngăn chặn, sau đó là tái phân phối, và cuối cùng là tái chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food waste

danh từ
Lật mặt

Thức ăn có thể ăn được bị vứt bỏ, thất thoát hoặc không được ăn.

"Reducing food waste is crucial for environmental sustainability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That food waste is a significant problem is undeniable.
Việc lãng phí thực phẩm là một vấn đề nghiêm trọng là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether we reduce food waste or not will not affect the environment immediately.
Việc chúng ta giảm lãng phí thực phẩm hay không sẽ không ảnh hưởng đến môi trường ngay lập tức.
Nghi vấn
Why food waste continues despite awareness campaigns is a mystery.
Tại sao lãng phí thực phẩm vẫn tiếp tục mặc dù đã có các chiến dịch nâng cao nhận thức là một bí ẩn.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Food waste is a significant problem in many developed countries.
Lãng phí thực phẩm là một vấn đề đáng kể ở nhiều quốc gia phát triển.
Phủ định
Food waste isn't always avoidable, but we can reduce it.
Lãng phí thực phẩm không phải lúc nào cũng tránh được, nhưng chúng ta có thể giảm nó.
Nghi vấn
Is food waste contributing to climate change?
Lãng phí thực phẩm có góp phần vào biến đổi khí hậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food waste".

Phong trào 'Thực phẩm xấu xí' ('Ugly Food')

Ở nhiều nước phương Tây, đã xuất hiện phong trào 'Ugly Food' (Thực phẩm xấu xí) nhằm khuyến khích mọi người mua và tiêu thụ những loại rau củ quả có hình dáng không hoàn hảo nhưng vẫn hoàn toàn ăn được. Mục đích là để giảm lãng phí thực phẩm tại các siêu thị và nông trại, nơi hàng tấn nông sản bị loại bỏ chỉ vì không 'đẹp mắt'.

Ngân hàng thực phẩm và quyên góp

Để đối phó với lãng phí thực phẩm và tình trạng nghèo đói, các 'ngân hàng thực phẩm' (food banks) và tổ chức từ thiện đã trở nên phổ biến ở phương Tây. Họ thu thập thực phẩm dư thừa từ các nhà hàng, siêu thị và hộ gia đình để phân phát cho người có hoàn cảnh khó khăn, đồng thời giảm lượng thực phẩm đổ ra bãi rác và tác động tiêu cực đến môi trường.