(Top Banner Ad)
food cycle
B1
noun B1 Sinh thái học, Khoa học môi trường

food cycle

UK: /fuːd ˈsaɪkəl/ • US: /fuːd ˈsaɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

chu trình thức ăn vòng tuần hoàn thức ăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of processes by which food is produced, consumed, and decomposed in an ecosystem.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các quá trình mà theo đó thức ăn được sản xuất, tiêu thụ và phân hủy trong một hệ sinh thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The food cycle is essential for maintaining the balance of the ecosystem."

    "Chu trình thức ăn rất cần thiết để duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái."

  • "Understanding the food cycle helps us protect the environment."

    "Hiểu rõ chu trình thức ăn giúp chúng ta bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foodstuff Thực phẩm, lương thực
Verb feed Cho ăn, nuôi dưỡng
Adjective cyclical Có tính chu kỳ, tuần hoàn
Verb recycle Tái chế (liên quan đến vòng tuần hoàn vật chất)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fōda
Ancient Greek
κύκλος (kýklos)
Modern English
food cycle

Nguồn gốc "food cycle"

Từ 'food' (thức ăn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fōda', chỉ sự nuôi dưỡng. Từ 'cycle' (chu trình) lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kýklos', nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'bánh xe'. Khi ghép lại thành 'food cycle', nó mô tả một cách hoàn hảo dòng chảy tuần hoàn của năng lượng và vật chất trong tự nhiên, từ các sinh vật sản xuất đến tiêu thụ và phân hủy.

Usage Note

Cụm từ 'food cycle' thường được dùng để mô tả sự luân chuyển vật chất và năng lượng trong một hệ sinh thái. Nó nhấn mạnh sự liên kết giữa các sinh vật và môi trường xung quanh chúng. Nó khác với 'food chain' (chuỗi thức ăn) ở chỗ 'food cycle' bao hàm sự tái chế các chất dinh dưỡng thông qua quá trình phân hủy, trong khi 'food chain' tập trung vào dòng năng lượng tuyến tính từ sinh vật này sang sinh vật khác.

Prepositions

in

Khi dùng giới từ 'in', nó thường đi kèm với một địa điểm hoặc môi trường cụ thể. Ví dụ: 'the food cycle in a forest' (chu trình thức ăn trong một khu rừng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food cycle
  • natural natural food cycle
    (chu trình thức ăn tự nhiên)
  • complex complex food cycle
    (chu trình thức ăn phức tạp)
  • ecological ecological food cycle
    (chu trình thức ăn sinh thái)
Verb + food cycle
  • disrupt disrupt the food cycle
    (làm gián đoạn chu trình thức ăn)
  • understand understand the food cycle
    (hiểu chu trình thức ăn)
  • maintain maintain the food cycle
    (duy trì chu trình thức ăn)

Idioms

  • the natural food cycle

    Chu trình thức ăn tự nhiên

    "Humans must respect the natural food cycle to ensure ecological balance."

    (Con người phải tôn trọng chu trình thức ăn tự nhiên để đảm bảo cân bằng sinh thái.)

  • disrupt the food cycle

    Làm gián đoạn chu trình thức ăn

    "Pollution can severely disrupt the food cycle in an ecosystem."

    (Ô nhiễm có thể làm gián đoạn nghiêm trọng chu trình thức ăn trong một hệ sinh thái.)

  • be part of the food cycle

    Là một phần của chu trình thức ăn

    "Every organism, from plants to predators, is part of the food cycle."

    (Mọi sinh vật, từ thực vật đến động vật săn mồi, đều là một phần của chu trình thức ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food cycle

noun
Lật mặt

Một chuỗi các quá trình mà theo đó thức ăn được sản xuất, tiêu thụ và phân hủy trong một hệ sinh thái.

"The food cycle is essential for maintaining the balance of the ecosystem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food cycle".

Mối liên hệ với Nông nghiệp Bền vững

Hiểu biết về 'food cycle' là nền tảng cho các phương pháp nông nghiệp bền vững. Nhiều nền văn hóa phương Tây ngày nay nhấn mạnh tầm quan trọng của việc canh tác hữu cơ, luân canh cây trồng và ủ phân (composting) để bắt chước và hỗ trợ chu trình tự nhiên, giảm thiểu chất thải và bảo vệ đất đai.

Nâng cao Nhận thức về Môi trường

Khái niệm 'food cycle' giúp nâng cao nhận thức về sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các loài và tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường. Các phong trào bảo vệ môi trường ở phương Tây thường sử dụng hình ảnh chu trình tuần hoàn này để giáo dục công chúng về tác động của con người đến hệ sinh thái, từ đó khuyến khích tiêu dùng có trách nhiệm và giảm thiểu rác thải thực phẩm.