(Top Banner Ad)
force attenuation
C1
Danh từ C1 Vật lý, Kỹ thuật, Y sinh

force attenuation

UK: /fɔːs əˌtɛnjuˈeɪʃən/ • US: /fɔrs əˌtɛnjuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy giảm lực sự giảm lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reduction in the magnitude or intensity of a force as it travels through a medium or structure.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm cường độ hoặc độ lớn của một lực khi nó truyền qua một môi trường hoặc cấu trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The force attenuation of the helmet significantly reduced the risk of head injury."

    "Sự suy giảm lực của mũ bảo hiểm đã giảm đáng kể nguy cơ chấn thương đầu."

  • "The material's high force attenuation properties make it ideal for protective gear."

    "Các đặc tính suy giảm lực cao của vật liệu khiến nó trở nên lý tưởng cho thiết bị bảo hộ."

  • "Force attenuation in the suspension system improves ride comfort."

    "Sự suy giảm lực trong hệ thống treo giúp cải thiện sự thoải mái khi lái xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attenuate Làm yếu đi, làm giảm bớt, suy giảm
Noun attenuator Thiết bị/bộ phận làm suy giảm (lực, tín hiệu)
Adjective attenuated Bị làm yếu đi, đã suy giảm
Verb force Ép buộc, cưỡng chế; dùng sức mạnh
Adjective forceful Mạnh mẽ, đầy sức mạnh, có tính thuyết phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Y sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis (strong)
Old French
force (strength, power)
Middle English
force (power, violence)
Latin
tenuis (thin)
Latin
attenuare (to make thin, weaken, lessen)
English
attenuation (weakening, reduction)
English
force attenuation (modern technical compound)

Nguồn gốc của 'force'

Từ 'force' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fortis' (nghĩa là 'mạnh mẽ'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'force' (sức mạnh, quyền lực) và tiếng Anh Trung cổ, giữ nguyên ý nghĩa về sức mạnh hoặc tác động mạnh.

Nguồn gốc của 'attenuation'

'Attenuation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'attenuare', được tạo thành từ 'ad-' (nghĩa là 'đến, tới') và 'tenuare' (nghĩa là 'làm mỏng'). Từ 'tenuare' lại xuất phát từ 'tenuis' (nghĩa là 'mỏng'). Vì vậy, 'attenuation' ban đầu có nghĩa là 'làm cho mỏng đi' hoặc 'làm yếu đi'.

Sự kết hợp 'force attenuation'

Trong tiếng Anh hiện đại, khi 'force' (lực) và 'attenuation' (sự làm yếu đi, giảm bớt) kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ kỹ thuật, mô tả hành động hoặc quá trình làm giảm cường độ hoặc tác động của một lực.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh vật lý, kỹ thuật và y sinh học. Trong vật lý, nó có thể đề cập đến sự suy giảm lực trong sóng hoặc các tương tác vật lý. Trong kỹ thuật, nó liên quan đến việc giảm lực tác động lên một cấu trúc, ví dụ như sử dụng các vật liệu giảm chấn. Trong y sinh học, nó có thể liên quan đến khả năng của cơ thể hoặc các thiết bị y tế trong việc giảm lực tác động lên các mô hoặc xương.

Prepositions

of in

‘of’ thường được sử dụng để chỉ cái gì bị suy giảm (ví dụ: force attenuation of impact). ‘in’ thường được sử dụng để chỉ nơi hoặc quá trình suy giảm xảy ra (ví dụ: force attenuation in the knee joint).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + force attenuation
  • achieve achieve force attenuation
    (đạt được sự suy giảm lực)
  • improve improve force attenuation
    (cải thiện sự suy giảm lực)
  • measure measure force attenuation
    (đo lường sự suy giảm lực)
Adjective + force attenuation
  • effective effective force attenuation
    (sự suy giảm lực hiệu quả)
  • optimal optimal force attenuation
    (sự suy giảm lực tối ưu)
  • significant significant force attenuation
    (sự suy giảm lực đáng kể)
Noun + of force attenuation
  • mechanism mechanism of force attenuation
    (cơ chế suy giảm lực)
  • principle principle of force attenuation
    (nguyên lý suy giảm lực)

Idioms

  • principles of force attenuation

    Các nguyên lý của sự suy giảm lực

    "Understanding the principles of force attenuation is crucial for designing safer structures."

    (Hiểu rõ các nguyên lý của sự suy giảm lực là rất quan trọng để thiết kế các cấu trúc an toàn hơn.)

  • mechanisms for force attenuation

    Các cơ chế để suy giảm lực

    "Airbags serve as effective mechanisms for force attenuation in car collisions."

    (Túi khí đóng vai trò là cơ chế suy giảm lực hiệu quả trong các vụ va chạm ô tô.)

  • designing for force attenuation

    Thiết kế nhằm suy giảm lực

    "Engineers spend years designing for force attenuation in sports equipment to prevent injuries."

    (Các kỹ sư dành nhiều năm để thiết kế nhằm suy giảm lực trong thiết bị thể thao để ngăn ngừa chấn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

force attenuation

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm cường độ hoặc độ lớn của một lực khi nó truyền qua một môi trường hoặc cấu trúc.

"The force attenuation of the helmet significantly reduced the risk of head injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "force attenuation".

An toàn giao thông và thiết bị bảo hộ

Khái niệm 'suy giảm lực' (force attenuation) được ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị an toàn cá nhân và phương tiện giao thông. Ví dụ, túi khí trong ô tô, mũ bảo hiểm xe máy, và các khu vực hấp thụ xung lực (crumple zones) trên thân xe đều được thiết kế để làm giảm cường độ lực tác động lên người ngồi hoặc người đội, phân tán năng lượng va chạm trong một khoảng thời gian dài hơn, từ đó giảm thiểu chấn thương nghiêm trọng.

Công nghệ trong thể thao và công nghiệp

Trong thể thao, giày chạy bộ có đệm giảm sốc, miếng đệm bảo vệ trong các môn thể thao va chạm (như bóng đá Mỹ, khúc côn cầu) là những ví dụ điển hình của việc ứng dụng suy giảm lực để bảo vệ vận động viên khỏi chấn thương. Tương tự, trong công nghiệp, các vật liệu hấp thụ chấn động được dùng trong bao bì sản phẩm hoặc sàn nhà xưởng để bảo vệ hàng hóa và người lao động khỏi các lực tác động bất ngờ.