(Top Banner Ad)
force damping
B2
Danh từ ghép B2 Vật lý, Kỹ thuật

force damping

UK: fɔːs ˈdæmpɪŋ • US: fɔrs ˈdæmpɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

giảm chấn lực hấp thụ lực triệt tiêu dao động bằng lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reduction of oscillations or vibrations by the application of a force.

Vietnamese Meaning

Sự giảm thiểu dao động hoặc rung động bằng cách tác dụng một lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The force damping system in the suspension effectively reduced vibrations."

    "Hệ thống giảm chấn lực trong hệ thống treo đã giảm rung động một cách hiệu quả."

  • "Proper force damping is crucial for the stability of the machine."

    "Việc giảm chấn lực phù hợp là rất quan trọng đối với sự ổn định của máy móc."

  • "The design incorporates force damping to minimize noise."

    "Thiết kế kết hợp giảm chấn lực để giảm thiểu tiếng ồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun force lực, sức mạnh
Verb force ép buộc, cưỡng chế
Verb dampen làm giảm, làm yếu đi (rung động, dao động)
Noun damper bộ giảm chấn, van điều tiết
Adjective damped đã được giảm chấn
Noun damping sự giảm chấn, sự làm yếu đi
Adjective forced bị ép buộc, cưỡng bức

Synonyms

vibration damping (giảm chấn rung động)oscillation damping (giảm chấn dao động)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortia
Old French
force
English
force
Proto-Germanic
*dampaz
Old English
damp
English
dampen
English
damping
English
force damping

Câu chuyện của 'Force' (Lực)

Từ 'force' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fortia', nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'mạnh mẽ'. Nó đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'force', giữ nguyên ý nghĩa về một sức mạnh vật lý hoặc sự ép buộc. Trong vật lý, lực là một đại lượng gây ra sự thay đổi chuyển động của vật thể.

Câu chuyện của 'Damping' (Giảm chấn)

Thuật ngữ 'damping' xuất phát từ động từ 'dampen' (làm ẩm, làm giảm). Ban đầu, 'damp' có nghĩa là 'ẩm ướt', và người ta dùng khăn ẩm để dập lửa hoặc làm dịu tiếng ồn. Từ đó, 'dampen' mang nghĩa làm giảm cường độ, sự rung động hoặc dao động. 'Damping' trong kỹ thuật có nghĩa là quá trình hoặc cơ chế làm giảm năng lượng dao động không mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hệ thống cơ học, điện tử hoặc vật lý nơi cần kiểm soát hoặc giảm các dao động không mong muốn. Nó liên quan đến việc sử dụng lực để hấp thụ hoặc tiêu tan năng lượng của các dao động. Khác với 'damping' nói chung (chỉ sự giảm dần dao động), 'force damping' nhấn mạnh vào vai trò của lực trong quá trình này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + force damping
  • apply apply force damping
    (áp dụng giảm chấn lực)
  • provide provide force damping
    (cung cấp giảm chấn lực)
  • achieve achieve force damping
    (đạt được giảm chấn lực)
  • control control force damping
    (kiểm soát giảm chấn lực)
Adjective + force damping
  • effective effective force damping
    (giảm chấn lực hiệu quả)
  • passive passive force damping
    (giảm chấn lực thụ động)
  • active active force damping
    (giảm chấn lực chủ động)
  • optimal optimal force damping
    (giảm chấn lực tối ưu)
Force damping + Noun
  • system force damping system
    (hệ thống giảm chấn lực)
  • mechanisms force damping mechanisms
    (các cơ chế giảm chấn lực)

Idioms

  • achieve optimal force damping

    đạt được sự giảm chấn lực tối ưu

    "Engineers aim to achieve optimal force damping in high-speed trains for passenger comfort."

    (Các kỹ sư hướng tới việc đạt được sự giảm chấn lực tối ưu trong các đoàn tàu cao tốc để hành khách thoải mái.)

  • implement passive force damping

    áp dụng giảm chấn lực thụ động

    "Many structures implement passive force damping through material selection and design."

    (Nhiều cấu trúc áp dụng giảm chấn lực thụ động thông qua việc lựa chọn vật liệu và thiết kế.)

  • active force damping systems

    hệ thống giảm chấn lực chủ động

    "Advanced robotics often utilize active force damping systems to enhance precision and stability."

    (Robot tiên tiến thường sử dụng các hệ thống giảm chấn lực chủ động để tăng cường độ chính xác và ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

force damping

Danh từ ghép
Lật mặt

Sự giảm thiểu dao động hoặc rung động bằng cách tác dụng một lực.

"The force damping system in the suspension effectively reduced vibrations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "force damping".

Đảm bảo sự an toàn và thoải mái

Khái niệm 'giảm chấn lực' đóng vai trò thiết yếu trong việc thiết kế các hệ thống và sản phẩm hiện đại, từ bộ giảm xóc trong ô tô giúp xe chạy êm ái hơn, đến các kết cấu chống động đất trong các tòa nhà cao tầng. Nó trực tiếp ảnh hưởng đến sự an toàn, thoải mái và độ bền của cơ sở hạ tầng cũng như các phương tiện giao thông mà chúng ta sử dụng hàng ngày.

Nền tảng của kỹ thuật chính xác

Trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao như hàng không vũ trụ, sản xuất robot và thiết bị y tế, việc kiểm soát và giảm thiểu rung động không mong muốn (thông qua giảm chấn lực) là cực kỳ quan trọng. Nó cho phép các thiết bị hoạt động ổn định, chính xác hơn, từ đó thúc đẩy sự đổi mới và phát triển công nghệ tiên tiến.