political pressure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Influence or coercion exerted by political actors or groups to achieve a desired outcome.
Vietnamese Meaning
Sự ảnh hưởng hoặc cưỡng ép được thực hiện bởi các tác nhân hoặc nhóm chính trị để đạt được một kết quả mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is facing political pressure to increase funding for education."
"Chính phủ đang đối mặt với áp lực chính trị phải tăng kinh phí cho giáo dục."
-
"The company gave in to political pressure and withdrew its investment."
"Công ty đã chịu áp lực chính trị và rút lại khoản đầu tư của mình."
-
"The media can exert significant political pressure on policymakers."
"Giới truyền thông có thể gây áp lực chính trị đáng kể lên các nhà hoạch định chính sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | Chính trị, khoa học chính trị |
| Adjective | political | Thuộc về chính trị |
| Adverb | politically | Về mặt chính trị |
| Noun | politician | Chính trị gia |
| Verb | pressurize | Gây áp lực, ép buộc |
| Noun | pressure | Áp lực, sức ép |
| Adjective | pressured | Chịu áp lực, bị ép buộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các nỗ lực gây ảnh hưởng đến các quyết định chính trị, chính sách hoặc hành động của chính phủ. Nó có thể bao gồm các hoạt động như vận động hành lang, biểu tình, đe dọa hoặc sử dụng quyền lực chính trị.
Prepositions
* **on:** Áp lực tác động LÊN ai/cái gì. Ví dụ: "The government is under political pressure on this issue."
* **from:** Áp lực đến TỪ ai/cái gì. Ví dụ: "The political pressure from the opposition is intense."
* **under:** Chịu áp lực. Ví dụ: "He resigned under political pressure."
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense political pressure (áp lực chính trị dữ dội)
-
immense immense political pressure (áp lực chính trị cực lớn)
-
constant constant political pressure (áp lực chính trị liên tục)
-
external external political pressure (áp lực chính trị từ bên ngoài)
-
internal internal political pressure (áp lực chính trị nội bộ)
-
growing growing political pressure (áp lực chính trị ngày càng tăng)
-
public public political pressure (áp lực chính trị từ công chúng)
-
exert exert political pressure (gây áp lực chính trị)
-
apply apply political pressure (áp dụng áp lực chính trị)
-
put put political pressure (đặt áp lực chính trị lên ai đó)
-
yield to yield to political pressure (nhượng bộ trước áp lực chính trị)
-
succumb to succumb to political pressure (khuất phục trước áp lực chính trị)
-
resist resist political pressure (chống lại áp lực chính trị)
-
face face political pressure (đối mặt với áp lực chính trị)
-
ease ease political pressure (làm giảm áp lực chính trị)
-
under under political pressure (dưới áp lực chính trị)
-
in response to in response to political pressure (đáp lại áp lực chính trị)
Idioms
-
under political pressure
Dưới áp lực/sức ép chính trị; chịu sự tác động chính trị.
"The government made the decision under severe political pressure from various interest groups."
(Chính phủ đã đưa ra quyết định dưới áp lực chính trị gay gắt từ nhiều nhóm lợi ích.)
-
bow to political pressure
Nhượng bộ/khuất phục trước áp lực chính trị.
"Despite initial resistance, the prime minister eventually bowed to political pressure from the opposition."
(Mặc dù ban đầu phản kháng, thủ tướng cuối cùng đã nhượng bộ trước áp lực chính trị từ phe đối lập.)
-
exert political pressure
Gây/tạo áp lực chính trị; dùng ảnh hưởng chính trị để tác động.
"Lobbyists often exert political pressure on lawmakers to support certain policies."
(Các nhà vận động hành lang thường gây áp lực chính trị lên các nhà lập pháp để ủng hộ những chính sách nhất định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political pressure
Danh từSự ảnh hưởng hoặc cưỡng ép được thực hiện bởi các tác nhân hoặc nhóm chính trị để đạt được một kết quả mong muốn.
"The government is facing political pressure to increase funding for education."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government faced immense political pressure to reform the economic system. |
Chính phủ phải đối mặt với áp lực chính trị to lớn để cải cách hệ thống kinh tế. |
| Phủ định | The committee did not yield to political pressure and made an unbiased decision. |
Ủy ban đã không khuất phục trước áp lực chính trị và đưa ra một quyết định vô tư. |
| Nghi vấn | Did the senator succumb to political pressure when casting his vote? |
Thượng nghị sĩ có khuất phục trước áp lực chính trị khi bỏ phiếu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political pressure".
