(Top Banner Ad)
political pressure
B2
Danh từ B2 Chính trị

political pressure

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˈprɛʃər/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈprɛʃər/

Nghĩa tiếng Việt

áp lực chính trị sức ép chính trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Influence or coercion exerted by political actors or groups to achieve a desired outcome.

Vietnamese Meaning

Sự ảnh hưởng hoặc cưỡng ép được thực hiện bởi các tác nhân hoặc nhóm chính trị để đạt được một kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is facing political pressure to increase funding for education."

    "Chính phủ đang đối mặt với áp lực chính trị phải tăng kinh phí cho giáo dục."

  • "The company gave in to political pressure and withdrew its investment."

    "Công ty đã chịu áp lực chính trị và rút lại khoản đầu tư của mình."

  • "The media can exert significant political pressure on policymakers."

    "Giới truyền thông có thể gây áp lực chính trị đáng kể lên các nhà hoạch định chính sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics Chính trị, khoa học chính trị
Adjective political Thuộc về chính trị
Adverb politically Về mặt chính trị
Noun politician Chính trị gia
Verb pressurize Gây áp lực, ép buộc
Noun pressure Áp lực, sức ép
Adjective pressured Chịu áp lực, bị ép buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis
Ancient Greek
politikos
Latin
politicus
Old French
politique
English
political
Latin
premere
Latin
pressura
Old French
pressure
English
pressure
English
political pressure

Nguồn gốc của 'political'

Từ 'political' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Polis' có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'quốc gia', nơi công dân thảo luận và quản lý công việc chung. Từ đó, 'politikos' xuất hiện để chỉ những gì liên quan đến công dân và nhà nước. Khi qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'political' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến chính phủ, nhà nước và cách điều hành xã hội.

Sự phát triển của 'pressure'

Từ 'pressure' xuất phát từ động từ 'premere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ép, nén'. Ban đầu, nó chỉ áp lực vật lý (ví dụ: áp suất không khí). Đến cuối thế kỷ 18, từ này bắt đầu được sử dụng với nghĩa trừu tượng hơn, chỉ sức ép, sự ép buộc hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài để ai đó làm gì, không chỉ về mặt vật lý mà còn về tinh thần hay xã hội.

Sự kết hợp 'political pressure'

Khi 'political' (liên quan đến chính trị) và 'pressure' (sức ép, ảnh hưởng) kết hợp lại, cụm từ 'political pressure' ra đời để diễn tả sức ép, ảnh hưởng hoặc sự ép buộc từ các yếu tố chính trị, chẳng hạn như từ các nhóm lợi ích, công chúng, hoặc các quốc gia khác, nhằm tác động đến quyết định hoặc hành động của chính phủ hay các nhà lãnh đạo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các nỗ lực gây ảnh hưởng đến các quyết định chính trị, chính sách hoặc hành động của chính phủ. Nó có thể bao gồm các hoạt động như vận động hành lang, biểu tình, đe dọa hoặc sử dụng quyền lực chính trị.

Prepositions

on from under

* **on:** Áp lực tác động LÊN ai/cái gì. Ví dụ: "The government is under political pressure on this issue."
* **from:** Áp lực đến TỪ ai/cái gì. Ví dụ: "The political pressure from the opposition is intense."
* **under:** Chịu áp lực. Ví dụ: "He resigned under political pressure."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political pressure
  • intense intense political pressure
    (áp lực chính trị dữ dội)
  • immense immense political pressure
    (áp lực chính trị cực lớn)
  • constant constant political pressure
    (áp lực chính trị liên tục)
  • external external political pressure
    (áp lực chính trị từ bên ngoài)
  • internal internal political pressure
    (áp lực chính trị nội bộ)
  • growing growing political pressure
    (áp lực chính trị ngày càng tăng)
  • public public political pressure
    (áp lực chính trị từ công chúng)
Verb + political pressure
  • exert exert political pressure
    (gây áp lực chính trị)
  • apply apply political pressure
    (áp dụng áp lực chính trị)
  • put put political pressure
    (đặt áp lực chính trị lên ai đó)
  • yield to yield to political pressure
    (nhượng bộ trước áp lực chính trị)
  • succumb to succumb to political pressure
    (khuất phục trước áp lực chính trị)
  • resist resist political pressure
    (chống lại áp lực chính trị)
  • face face political pressure
    (đối mặt với áp lực chính trị)
  • ease ease political pressure
    (làm giảm áp lực chính trị)
Prepositional phrase
  • under under political pressure
    (dưới áp lực chính trị)
  • in response to in response to political pressure
    (đáp lại áp lực chính trị)

Idioms

  • under political pressure

    Dưới áp lực/sức ép chính trị; chịu sự tác động chính trị.

    "The government made the decision under severe political pressure from various interest groups."

    (Chính phủ đã đưa ra quyết định dưới áp lực chính trị gay gắt từ nhiều nhóm lợi ích.)

  • bow to political pressure

    Nhượng bộ/khuất phục trước áp lực chính trị.

    "Despite initial resistance, the prime minister eventually bowed to political pressure from the opposition."

    (Mặc dù ban đầu phản kháng, thủ tướng cuối cùng đã nhượng bộ trước áp lực chính trị từ phe đối lập.)

  • exert political pressure

    Gây/tạo áp lực chính trị; dùng ảnh hưởng chính trị để tác động.

    "Lobbyists often exert political pressure on lawmakers to support certain policies."

    (Các nhà vận động hành lang thường gây áp lực chính trị lên các nhà lập pháp để ủng hộ những chính sách nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political pressure

Danh từ
Lật mặt

Sự ảnh hưởng hoặc cưỡng ép được thực hiện bởi các tác nhân hoặc nhóm chính trị để đạt được một kết quả mong muốn.

"The government is facing political pressure to increase funding for education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government faced immense political pressure to reform the economic system.
Chính phủ phải đối mặt với áp lực chính trị to lớn để cải cách hệ thống kinh tế.
Phủ định
The committee did not yield to political pressure and made an unbiased decision.
Ủy ban đã không khuất phục trước áp lực chính trị và đưa ra một quyết định vô tư.
Nghi vấn
Did the senator succumb to political pressure when casting his vote?
Thượng nghị sĩ có khuất phục trước áp lực chính trị khi bỏ phiếu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political pressure".

Vận động hành lang và Quyền kiến nghị

Ở nhiều nền dân chủ phương Tây, các nhóm lợi ích, doanh nghiệp và tổ chức phi chính phủ thường sử dụng hoạt động vận động hành lang (lobbying) để gây áp lực chính trị lên các nhà lập pháp và chính phủ. Đây là một cách hợp pháp để đại diện cho quyền lợi của mình và ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách.

Vai trò của Truyền thông và Dư luận

Truyền thông và dư luận đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra áp lực chính trị. Các bài báo, chương trình tin tức, và đặc biệt là mạng xã hội có thể khuấy động sự phản đối hoặc ủng hộ công chúng, buộc các chính trị gia phải phản ứng hoặc điều chỉnh chính sách của mình để tránh mất phiếu bầu hay uy tín.