forced answer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A response elicited under duress or coercion; an answer that is not given freely and voluntarily.
Vietnamese Meaning
Một câu trả lời nhận được do bị ép buộc hoặc cưỡng ép; một câu trả lời không được đưa ra một cách tự do và tự nguyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The suspect gave a forced answer to the detective's questioning, clearly uncomfortable with the line of inquiry."
"Nghi phạm đã đưa ra một câu trả lời gượng ép cho câu hỏi của thám tử, rõ ràng là không thoải mái với dòng điều tra."
-
"The confession was thrown out of court because it was deemed a forced answer obtained through illegal means."
"Lời thú tội đã bị loại khỏi tòa án vì nó bị coi là một câu trả lời bị ép buộc có được thông qua các phương tiện bất hợp pháp."
-
"Under pressure from her peers, she gave a forced answer that she later regretted."
"Dưới áp lực từ bạn bè, cô ấy đã đưa ra một câu trả lời gượng ép mà sau này cô ấy hối hận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | force | lực lượng, sức mạnh, vũ lực |
| Verb | enforce | thi hành, bắt buộc tuân theo |
| Adjective | forceful | mạnh mẽ, có sức thuyết phục |
| Verb | answer | trả lời, giải đáp |
| Adjective | answerable | có thể trả lời, chịu trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, tâm lý học hoặc giáo dục, khi một người bị buộc phải trả lời một câu hỏi, thường là chống lại ý muốn của họ. Nó ngụ ý rằng câu trả lời có thể không trung thực hoặc đầy đủ vì nó được đưa ra dưới áp lực. So sánh với 'voluntary answer' (câu trả lời tự nguyện) để thấy sự khác biệt rõ ràng.
Prepositions
Thường được sử dụng trong cấu trúc: 'a forced answer to a question' (một câu trả lời bị ép buộc cho một câu hỏi). Ví dụ: The witness gave a forced answer to the prosecutor's question (Nhân chứng đã đưa ra một câu trả lời bị ép buộc cho câu hỏi của công tố viên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a forced answer (đưa ra một câu trả lời bị ép buộc)
-
demand demand a forced answer (yêu cầu một câu trả lời bị ép buộc)
-
extract extract a forced answer (buộc phải có/moi được một câu trả lời bị ép buộc)
-
get get a forced answer (nhận được một câu trả lời bị ép buộc)
-
a brief a brief forced answer (một câu trả lời ngắn gọn bị ép buộc)
-
a hesitant a hesitant forced answer (một câu trả lời miễn cưỡng bị ép buộc)
-
a reluctant a reluctant forced answer (một câu trả lời bất đắc dĩ bị ép buộc)
Idioms
-
A forced answer is no answer at all.
Một câu trả lời bị ép buộc thì không phải là câu trả lời thật sự.
"Don't press him; a forced answer is no answer at all, and it won't reveal the truth."
(Đừng ép anh ấy; một câu trả lời bị ép buộc thì không phải là câu trả lời thật sự, và nó sẽ không tiết lộ sự thật.)
-
Better a truthful silence than a forced answer.
Thà im lặng thật lòng còn hơn một câu trả lời bị ép buộc.
"When asked about her past, she remained silent, believing that better a truthful silence than a forced answer."
(Khi được hỏi về quá khứ, cô ấy vẫn im lặng, tin rằng thà im lặng thật lòng còn hơn một câu trả lời bị ép buộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forced answer
Danh từMột câu trả lời nhận được do bị ép buộc hoặc cưỡng ép; một câu trả lời không được đưa ra một cách tự do và tự nguyện.
"The suspect gave a forced answer to the detective's questioning, clearly uncomfortable with the line of inquiry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forced answer".
