(Top Banner Ad)
forced answer
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Tâm lý học, Giáo dục

forced answer

UK: ˈfɔːst ˈɑːnsə • US: ˈfɔrst ˈænsər

Nghĩa tiếng Việt

câu trả lời bị ép buộc câu trả lời gượng ép câu trả lời do cưỡng ép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A response elicited under duress or coercion; an answer that is not given freely and voluntarily.

Vietnamese Meaning

Một câu trả lời nhận được do bị ép buộc hoặc cưỡng ép; một câu trả lời không được đưa ra một cách tự do và tự nguyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspect gave a forced answer to the detective's questioning, clearly uncomfortable with the line of inquiry."

    "Nghi phạm đã đưa ra một câu trả lời gượng ép cho câu hỏi của thám tử, rõ ràng là không thoải mái với dòng điều tra."

  • "The confession was thrown out of court because it was deemed a forced answer obtained through illegal means."

    "Lời thú tội đã bị loại khỏi tòa án vì nó bị coi là một câu trả lời bị ép buộc có được thông qua các phương tiện bất hợp pháp."

  • "Under pressure from her peers, she gave a forced answer that she later regretted."

    "Dưới áp lực từ bạn bè, cô ấy đã đưa ra một câu trả lời gượng ép mà sau này cô ấy hối hận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun force lực lượng, sức mạnh, vũ lực
Verb enforce thi hành, bắt buộc tuân theo
Adjective forceful mạnh mẽ, có sức thuyết phục
Verb answer trả lời, giải đáp
Adjective answerable có thể trả lời, chịu trách nhiệm

Synonyms

coerced response (câu trả lời bị ép buộc)extracted answer (câu trả lời bị moi móc)

Antonyms

voluntary answer (câu trả lời tự nguyện)unsolicited response (câu trả lời không yêu cầu)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
forced answer

Nguồn gốc 'forced'

Từ 'forced' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'force'. Từ 'force' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fortia' (những thứ mạnh mẽ), sau đó phát triển thành 'force' trong tiếng Pháp cổ (nghĩa là sức mạnh, quyền lực) và du nhập vào tiếng Anh Trung cổ. Trong tiếng Anh hiện đại, 'to force' có nghĩa là ép buộc ai đó làm gì.

Nguồn gốc 'answer'

Từ 'answer' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*andaswarō' (nghĩa là thề lại, đáp lại). Từ này đã phát triển thành 'andswaru' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là một lời đáp) và sau đó là 'answere' trong tiếng Anh Trung cổ trước khi trở thành 'answer' như ngày nay. Nó thường mang ý nghĩa là một phản hồi hoặc lời giải đáp.

Sự kết hợp của 'forced answer'

Khi kết hợp, 'forced answer' mô tả một câu trả lời không xuất phát từ ý muốn tự nguyện hay suy nghĩ chân thật của người nói, mà là một lời đáp được đưa ra dưới áp lực, sự ép buộc hoặc vì không còn lựa chọn nào khác. Đây là một cụm từ mô tả trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, tâm lý học hoặc giáo dục, khi một người bị buộc phải trả lời một câu hỏi, thường là chống lại ý muốn của họ. Nó ngụ ý rằng câu trả lời có thể không trung thực hoặc đầy đủ vì nó được đưa ra dưới áp lực. So sánh với 'voluntary answer' (câu trả lời tự nguyện) để thấy sự khác biệt rõ ràng.

Prepositions

to

Thường được sử dụng trong cấu trúc: 'a forced answer to a question' (một câu trả lời bị ép buộc cho một câu hỏi). Ví dụ: The witness gave a forced answer to the prosecutor's question (Nhân chứng đã đưa ra một câu trả lời bị ép buộc cho câu hỏi của công tố viên).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + forced answer
  • give give a forced answer
    (đưa ra một câu trả lời bị ép buộc)
  • demand demand a forced answer
    (yêu cầu một câu trả lời bị ép buộc)
  • extract extract a forced answer
    (buộc phải có/moi được một câu trả lời bị ép buộc)
  • get get a forced answer
    (nhận được một câu trả lời bị ép buộc)
Adjective + forced answer
  • a brief a brief forced answer
    (một câu trả lời ngắn gọn bị ép buộc)
  • a hesitant a hesitant forced answer
    (một câu trả lời miễn cưỡng bị ép buộc)
  • a reluctant a reluctant forced answer
    (một câu trả lời bất đắc dĩ bị ép buộc)

Idioms

  • A forced answer is no answer at all.

    Một câu trả lời bị ép buộc thì không phải là câu trả lời thật sự.

    "Don't press him; a forced answer is no answer at all, and it won't reveal the truth."

    (Đừng ép anh ấy; một câu trả lời bị ép buộc thì không phải là câu trả lời thật sự, và nó sẽ không tiết lộ sự thật.)

  • Better a truthful silence than a forced answer.

    Thà im lặng thật lòng còn hơn một câu trả lời bị ép buộc.

    "When asked about her past, she remained silent, believing that better a truthful silence than a forced answer."

    (Khi được hỏi về quá khứ, cô ấy vẫn im lặng, tin rằng thà im lặng thật lòng còn hơn một câu trả lời bị ép buộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forced answer

Danh từ
Lật mặt

Một câu trả lời nhận được do bị ép buộc hoặc cưỡng ép; một câu trả lời không được đưa ra một cách tự do và tự nguyện.

"The suspect gave a forced answer to the detective's questioning, clearly uncomfortable with the line of inquiry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forced answer".

Lời thú tội bị ép buộc trong pháp luật

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, một lời thú tội hoặc câu trả lời bị ép buộc (coerced confession/answer) sẽ không được chấp nhận làm bằng chứng tại tòa án. Điều này nhằm bảo vệ quyền tự do ý chí và ngăn chặn việc lạm dụng quyền lực, phản ánh nguyên tắc 'quyền im lặng' (right to remain silent) của bị cáo.

Áp lực xã hội và giao tiếp

Trong các tương tác xã hội, 'forced answer' có thể xuất hiện khi một người cảm thấy bị áp lực phải trả lời điều gì đó, ngay cả khi họ không muốn hoặc câu trả lời không hoàn toàn chân thật. Điều này có thể xảy ra do phép lịch sự, mong muốn tránh xung đột hoặc lo sợ bị đánh giá, làm giảm đi giá trị của sự giao tiếp chân thật.