(Top Banner Ad)
involuntary servitude
C1
noun C1 Luật pháp, Xã hội học, Lịch sử

involuntary servitude

UK: /ɪnˈvɒləntəri ˈsɜːvɪtjuːd/ • US: /ɪnˈvɑːlənˌteri ˈsɜːrvɪˌtjuːd/

Nghĩa tiếng Việt

cưỡng bức lao động lao động cưỡng bức tình trạng bị ép buộc làm việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being forced to work for another person against one's will.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bị ép buộc làm việc cho người khác trái với ý muốn của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The 13th Amendment to the US Constitution prohibits slavery and involuntary servitude, except as punishment for a crime."

    "Tu chính án thứ 13 của Hiến pháp Hoa Kỳ cấm chế độ nô lệ và cưỡng bức lao động, ngoại trừ như một hình phạt cho tội phạm."

  • "He was held in involuntary servitude on the farm."

    "Anh ta bị giữ trong tình trạng cưỡng bức lao động tại trang trại."

  • "The investigation revealed a network of companies involved in involuntary servitude."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một mạng lưới các công ty liên quan đến cưỡng bức lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volition ý chí, quyền tự quyết
Noun volunteer người tình nguyện
Adjective voluntary tự nguyện, có tính tự nguyện
Verb serve phục vụ, làm việc cho
Adjective servile hèn hạ, khúm núm (kiểu nô lệ)

Synonyms

forced labor (lao động cưỡng bức)compulsory service (nghĩa vụ bắt buộc)indentured servitude (lao dịch theo hợp đồng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
voluntarius
English
involuntary
Latin
servus
Latin
servitudo
Old French
servitude
English
servitude
English
involuntary servitude

Nguồn gốc của 'Involuntary Servitude'

'Involuntary servitude' là một cụm từ ghép có nghĩa là 'sự nô dịch không tự nguyện' hoặc 'lao động cưỡng bức'. Từ 'involuntary' (không tự nguyện) bắt nguồn từ tiếng Latin 'involuntarius', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (không) và 'voluntarius' (tự nguyện, có ý chí). Từ 'servitude' (nô dịch, cảnh nô lệ) lại có gốc từ tiếng Latin 'servitudo', chỉ tình trạng làm nô lệ, và xa hơn là từ 'servus' có nghĩa là 'nô lệ'. Khi ghép lại, cụm từ này mô tả một tình trạng bị ép buộc lao động hoặc phục vụ người khác mà không có sự đồng ý hay lựa chọn của bản thân, thường được dùng trong các văn bản pháp lý để chỉ các hình thức nô lệ hoặc lao động cưỡng bức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và lịch sử để mô tả các hình thức nô lệ, cưỡng bức lao động và buôn người. Nó nhấn mạnh sự thiếu tự do và quyền tự quyết của nạn nhân. Khác với 'slavery' (nô lệ), 'involuntary servitude' có thể bao gồm nhiều hình thức cưỡng bức lao động khác nhau, không nhất thiết phải sở hữu người lao động như tài sản.

Prepositions

under into

'Under involuntary servitude' mô tả điều kiện mà một người phải chịu. 'Into involuntary servitude' mô tả hành động bị ép buộc hoặc bị đưa vào tình trạng này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + involuntary servitude
  • debt debt involuntary servitude
    (lao động khổ sai vì nợ nần)
  • forced forced involuntary servitude
    (sự nô dịch cưỡng bức)
  • cruel cruel involuntary servitude
    (sự nô dịch tàn khốc)
Verb + involuntary servitude
  • abolish abolish involuntary servitude
    (bãi bỏ chế độ nô dịch không tự nguyện)
  • prohibit prohibit involuntary servitude
    (cấm chế độ nô dịch không tự nguyện)
  • suffer suffer involuntary servitude
    (chịu đựng cảnh nô dịch không tự nguyện)
Noun + of + involuntary servitude
  • forms forms of involuntary servitude
    (các hình thức nô dịch không tự nguyện)
  • conditions conditions of involuntary servitude
    (điều kiện của chế độ nô dịch không tự nguyện)

Idioms

  • abolition of involuntary servitude

    sự bãi bỏ chế độ nô dịch không tự nguyện

    "The Thirteenth Amendment brought about the abolition of involuntary servitude."

    (Tu chính án thứ Mười Ba đã mang lại sự bãi bỏ chế độ nô dịch không tự nguyện.)

  • subject to involuntary servitude

    bị buộc phải lao động khổ sai/bị nô dịch không tự nguyện

    "No person shall be held to involuntary servitude, except as a punishment for a crime."

    (Không ai bị buộc phải lao động nô dịch không tự nguyện, trừ phi là hình phạt cho một tội ác.)

  • freedom from involuntary servitude

    sự tự do khỏi chế độ nô dịch không tự nguyện

    "Human rights declarations emphasize the right to freedom from involuntary servitude."

    (Các tuyên ngôn nhân quyền nhấn mạnh quyền tự do khỏi chế độ nô dịch không tự nguyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

involuntary servitude

noun
Lật mặt

Tình trạng bị ép buộc làm việc cho người khác trái với ý muốn của mình.

"The 13th Amendment to the US Constitution prohibits slavery and involuntary servitude, except as punishment for a crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Involuntary servitude is a violation of human rights.
Chế độ nô lệ cưỡng bức là một sự vi phạm nhân quyền.
Phủ định
Involuntary servitude is not tolerated in modern society.
Chế độ nô lệ cưỡng bức không được dung thứ trong xã hội hiện đại.
Nghi vấn
Is involuntary servitude still practiced in some parts of the world?
Chế độ nô lệ cưỡng bức vẫn còn được thực hiện ở một số nơi trên thế giới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "involuntary servitude".

Tu chính án thứ 13 của Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, 'involuntary servitude' là một thuật ngữ pháp lý quan trọng, đặc biệt được đề cập trong Tu chính án thứ 13 của Hiến pháp. Tu chính án này được thông qua vào năm 1865, chính thức bãi bỏ chế độ nô lệ và mọi hình thức lao động cưỡng bức (involuntary servitude) trên khắp nước Mỹ, ngoại trừ việc phạt tù đối với một tội danh. Đây là một cột mốc lịch sử quan trọng trong cuộc đấu tranh vì nhân quyền.

Các hình thức hiện đại của nô dịch không tự nguyện

Ngày nay, khái niệm 'involuntary servitude' vẫn còn tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau trên thế giới, dù đã bị cấm bởi luật pháp quốc tế. Chúng bao gồm buôn người, lao động cưỡng bức, nô lệ nợ nần (debt bondage), và lao động trẻ em, nơi các cá nhân bị buộc phải làm việc chống lại ý muốn của họ thông qua bạo lực, lừa dối hoặc ép buộc. Cuộc chiến chống lại các hình thức này vẫn đang tiếp diễn.