(Top Banner Ad)
sexual slavery
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Xã hội học, Nhân quyền

sexual slavery

UK: /ˈsɛksjuəl ˈsleɪvəri/ • US: /ˈsɛkʃuəl ˈsleɪvəri/

Nghĩa tiếng Việt

nô lệ tình dục tình trạng nô lệ tình dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of being forced into sexual activity against one's will, often involving exploitation, coercion, and a loss of freedom and autonomy.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bị ép buộc tham gia vào các hoạt động tình dục trái với ý muốn của một người, thường liên quan đến bóc lột, cưỡng bức và mất tự do và quyền tự chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sexual slavery is a grave violation of human rights."

    "Nô lệ tình dục là một sự vi phạm nghiêm trọng quyền con người."

  • "The organization works to combat sexual slavery around the world."

    "Tổ chức này hoạt động để chống lại nạn nô lệ tình dục trên khắp thế giới."

  • "Many victims of sexual slavery suffer from severe trauma."

    "Nhiều nạn nhân của nạn nô lệ tình dục phải chịu đựng những sang chấn tâm lý nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Adjective sexual thuộc về giới tính, tình dục
Adverb sexually về mặt tình dục
Noun sexuality tính dục, bản năng tình dục
Noun slave nô lệ
Noun slavery chế độ nô lệ, cảnh nô lệ
Verb enslave bắt làm nô lệ, nô dịch hóa
Noun enslaver kẻ bắt làm nô lệ
Adjective enslaved bị bắt làm nô lệ, bị nô dịch

Synonyms

Antonyms

sexual freedom (tự do tình dục)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Nhân quyền

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
English (14th C)
sex
English (16th C)
sexual
Byzantine Greek
Sklabos
Medieval Latin
sclavus
Old French
esclave
Middle English
sclave
English (17th C)
slavery
Modern English
sexual slavery

Nguồn gốc 'sexual' và 'slavery'

Từ 'sexual' (liên quan đến giới tính) bắt nguồn từ tiếng Latin 'sexus' có nghĩa là 'giới tính' hoặc 'sự phân chia'. Trong khi đó, 'slavery' (nô lệ) có một lịch sử phức tạp hơn, xuất phát từ tiếng Hy Lạp Byzantine 'Sklabos', dùng để chỉ người Slav - những người thường bị bắt làm nô lệ vào thời Trung Cổ. Thuật ngữ 'sexual slavery' (nô lệ tình dục) là một cụm từ ghép hiện đại, mô tả một hình thức bóc lột nghiêm trọng và tàn bạo.

Nô lệ tình dục: Một khái niệm hiện đại

Mặc dù các hành vi bóc lột tình dục cưỡng bức đã tồn tại trong lịch sử, nhưng cụm từ 'nô lệ tình dục' với ý nghĩa pháp lý và nhân quyền như hiện nay là một khái niệm tương đối mới. Nó được sử dụng để nhấn mạnh tính chất cưỡng bức, mất tự do và bóc lột tình dục một cách có hệ thống, thường đi kèm với buôn người và bạo lực.

Usage Note

Cụm từ 'sexual slavery' nhấn mạnh sự tước đoạt quyền tự do và quyền kiểm soát cơ thể của nạn nhân, biến họ thành đối tượng phục vụ cho nhu cầu tình dục của người khác. Nó nghiêm trọng hơn 'sexual abuse' (lạm dụng tình dục) vì bao hàm sự chiếm hữu và nô dịch.

Prepositions

of into

'of' thường dùng để chỉ bản chất của sự nô lệ tình dục (e.g., 'a victim of sexual slavery'). 'into' được sử dụng để chỉ việc bị ép buộc vào tình trạng nô lệ tình dục (e.g., 'forced into sexual slavery').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual slavery
  • forced forced sexual slavery
    (nô lệ tình dục cưỡng bức)
  • modern-day modern-day sexual slavery
    (nô lệ tình dục thời hiện đại)
  • institutionalized institutionalized sexual slavery
    (nô lệ tình dục có hệ thống)
  • child child sexual slavery
    (nô lệ tình dục trẻ em)
Verb + sexual slavery
  • combat combat sexual slavery
    (chống lại nạn nô lệ tình dục)
  • eradicate eradicate sexual slavery
    (xóa bỏ nạn nô lệ tình dục)
  • end end sexual slavery
    (chấm dứt nạn nô lệ tình dục)
  • suffer from suffer from sexual slavery
    (chịu đựng cảnh nô lệ tình dục)
  • be subjected to be subjected to sexual slavery
    (bị bắt làm nô lệ tình dục)
Noun + of + sexual slavery
  • victims of victims of sexual slavery
    (nạn nhân của nô lệ tình dục)
  • survivors of survivors of sexual slavery
    (những người sống sót sau nạn nô lệ tình dục)
  • eradication of eradication of sexual slavery
    (sự xóa bỏ nạn nô lệ tình dục)

Idioms

  • a form of sexual slavery

    một hình thức của nô lệ tình dục

    "Human trafficking for forced marriage is considered a form of sexual slavery."

    (Buôn người để cưỡng ép kết hôn được coi là một hình thức của nô lệ tình dục.)

  • human trafficking for sexual slavery

    buôn người để nô lệ tình dục

    "International efforts are focused on stopping human trafficking for sexual slavery."

    (Những nỗ lực quốc tế đang tập trung vào việc ngăn chặn buôn người để nô lệ tình dục.)

  • eradicate sexual slavery

    xóa bỏ nạn nô lệ tình dục

    "Activists worldwide are working tirelessly to eradicate sexual slavery."

    (Các nhà hoạt động trên toàn thế giới đang làm việc không mệt mỏi để xóa bỏ nạn nô lệ tình dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual slavery

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng bị ép buộc tham gia vào các hoạt động tình dục trái với ý muốn của một người, thường liên quan đến bóc lột, cưỡng bức và mất tự do và quyền tự chủ.

"Sexual slavery is a grave violation of human rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual slavery".

Tội ác chống lại loài người

Nô lệ tình dục được quốc tế công nhận là một tội ác chống lại loài người và là hành vi vi phạm nhân quyền nghiêm trọng. Nó thường gắn liền với buôn người, xung đột vũ trang và bóc lột những người dễ bị tổn thương nhất trong xã hội.

Nạn nhân và tác động

Nạn nhân của nô lệ tình dục thường là phụ nữ, trẻ em và người di cư. Họ phải chịu đựng những tổn thương thể chất và tâm lý sâu sắc, kéo dài suốt đời. Các tổ chức quốc tế và chính phủ đang nỗ lực bảo vệ nạn nhân và đưa những kẻ phạm tội ra công lý.