(Top Banner Ad)
alien land
B1
Danh từ B1 Văn hóa, Địa lý, Khoa học viễn tưởng

alien land

UK: /ˈeɪliən lænd/ • US: /ˈeɪliən lænd/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất xa lạ xứ sở xa lạ vùng đất người ngoài hành tinh miền đất dị biệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A territory or region that is foreign, unfamiliar, or perceived as strange or hostile; often used metaphorically or in science fiction.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất hoặc khu vực xa lạ, không quen thuộc hoặc được coi là kỳ lạ hoặc thù địch; thường được sử dụng theo nghĩa bóng hoặc trong khoa học viễn tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The refugees found themselves in an alien land, struggling to adapt to the new culture."

    "Những người tị nạn thấy mình ở một vùng đất xa lạ, phải vật lộn để thích nghi với nền văn hóa mới."

  • "The explorer ventured into the alien land, unaware of the dangers that awaited him."

    "Nhà thám hiểm mạo hiểm tiến vào vùng đất xa lạ, không biết những nguy hiểm đang chờ đợi anh ta."

  • "For someone who had never left their village, the city felt like an alien land."

    "Đối với một người chưa bao giờ rời khỏi làng, thành phố có cảm giác như một vùng đất xa lạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alien người nước ngoài, người ngoài hành tinh
Adjective alien xa lạ, ngoại quốc, không thuộc về
Verb alienate làm cho xa lánh, gây chia rẽ
Noun alienation sự xa lánh, cảm giác bị tách biệt
Adjective inalienable không thể chuyển nhượng, không thể lấy đi (ví dụ: quyền bất khả xâm phạm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Địa lý, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alius ('other') -> alienus ('belonging to another')
Old French
alien ('stranger, foreign')
Middle English
alien
Proto-Germanic
*landą ('land')
Old English
land ('earth, soil, territory')
Modern English
alien land

Nguồn gốc của 'Alien'

Từ 'alien' bắt nguồn từ tiếng Latin 'alius', có nghĩa là 'khác'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một người đến từ một quốc gia khác, một người ngoại quốc. Mãi về sau này, trong thời đại khoa học viễn tưởng, từ 'alien' mới được dùng phổ biến để chỉ sinh vật từ hành tinh khác.

Cảm giác 'Đất khách quê người'

Cụm từ 'alien land' (vùng đất xa lạ) thể hiện một cảm giác sâu sắc về sự lạc lõng và không thuộc về. Trong lịch sử, nó thường gắn liền với trải nghiệm của những người nhập cư, người tị nạn, hoặc những nhà thám hiểm khi họ đặt chân đến một nền văn hóa hoàn toàn mới, nơi mọi thứ từ ngôn ngữ đến phong tục đều xa lạ.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự khác biệt và có thể là nguy hiểm. 'Alien' ở đây nhấn mạnh sự xa lạ, kỳ quặc, thậm chí đe dọa của vùng đất đó. Trong khoa học viễn tưởng, nó có thể đề cập đến một hành tinh khác hoặc một vùng đất trên Trái đất đã bị thay đổi bởi những thế lực siêu nhiên.

Prepositions

in to

'In alien land' có nghĩa là 'ở trong một vùng đất xa lạ'. 'To alien land' có nghĩa là 'đến một vùng đất xa lạ'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alien land
  • a strange alien land
    (một vùng đất xa lạ và kỳ quặc)
  • a distant alien land
    (một vùng đất xa xôi lạ lẫm)
  • a hostile alien land
    (một vùng đất xa lạ và thù địch)
Verb + ... + alien land
  • arrive in an alien land
    (đặt chân đến một vùng đất xa lạ)
  • wander through an alien land
    (lang thang qua một vùng đất xa lạ)
  • be trapped in an alien land
    (bị mắc kẹt ở một xứ sở xa lạ)
Noun + ... + alien land
  • a stranger in an alien land
    (một người lạ trên mảnh đất xa lạ)
  • an exile in an alien land
    (một người lưu vong trên đất khách quê người)

Idioms

  • a stranger in an alien land

    Cảm thấy hoàn toàn lạc lõng và không thuộc về một nơi nào đó, như một người lạ ở xứ người.

    "When I first moved to the bustling city of New York, I felt like a stranger in an alien land."

    (Khi tôi mới chuyển đến thành phố New York nhộn nhịp, tôi cảm thấy như một người lạ ở xứ người.)

  • to be an alien in one's own land

    Cảm thấy bị xa lánh hoặc không được công nhận ngay trên chính quê hương của mình, thường là do những thay đổi lớn về xã hội hoặc chính trị.

    "After years of living abroad, he returned home only to feel like an alien in his own land."

    (Sau nhiều năm sống ở nước ngoài, anh ấy trở về và cảm thấy như một người xa lạ trên chính quê hương mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alien land

Danh từ
Lật mặt

Một vùng đất hoặc khu vực xa lạ, không quen thuộc hoặc được coi là kỳ lạ hoặc thù địch; thường được sử dụng theo nghĩa bóng hoặc trong khoa học viễn tưởng.

"The refugees found themselves in an alien land, struggling to adapt to the new culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alien land".

Khoa học viễn tưởng và những 'Vùng đất xa lạ'

Trong văn hóa phương Tây, 'alien land' là một chủ đề cực kỳ phổ biến trong khoa học viễn tưởng. Nó không chỉ đơn thuần là một hành tinh khác, mà còn là phép ẩn dụ cho trải nghiệm của con người khi đối mặt với cái chưa biết. Các bộ phim như 'Avatar' hay tiểu thuyết 'Dune' sử dụng những 'vùng đất xa lạ' này để khám phá các vấn đề về chủ nghĩa thực dân, sự khác biệt văn hóa và nỗi sợ hãi về 'người khác'.

'Miền Đất Hứa' và 'Đất khách quê người'

Khái niệm 'alien land' có nguồn gốc sâu xa từ Kinh thánh, đặc biệt là câu chuyện người Israel rời bỏ 'vùng đất xa lạ' Ai Cập để đến 'Miền Đất Hứa'. Hình ảnh này đã định hình sâu sắc tư duy của người phương Tây về sự di cư và khởi đầu mới. Đối với nhiều người nhập cư đến Mỹ, họ đã rời bỏ một 'alien land' để tìm kiếm 'Miền Đất Hứa' của riêng mình.