alien land
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A territory or region that is foreign, unfamiliar, or perceived as strange or hostile; often used metaphorically or in science fiction.
Vietnamese Meaning
Một vùng đất hoặc khu vực xa lạ, không quen thuộc hoặc được coi là kỳ lạ hoặc thù địch; thường được sử dụng theo nghĩa bóng hoặc trong khoa học viễn tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The refugees found themselves in an alien land, struggling to adapt to the new culture."
"Những người tị nạn thấy mình ở một vùng đất xa lạ, phải vật lộn để thích nghi với nền văn hóa mới."
-
"The explorer ventured into the alien land, unaware of the dangers that awaited him."
"Nhà thám hiểm mạo hiểm tiến vào vùng đất xa lạ, không biết những nguy hiểm đang chờ đợi anh ta."
-
"For someone who had never left their village, the city felt like an alien land."
"Đối với một người chưa bao giờ rời khỏi làng, thành phố có cảm giác như một vùng đất xa lạ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | alien | người nước ngoài, người ngoài hành tinh |
| Adjective | alien | xa lạ, ngoại quốc, không thuộc về |
| Verb | alienate | làm cho xa lánh, gây chia rẽ |
| Noun | alienation | sự xa lánh, cảm giác bị tách biệt |
| Adjective | inalienable | không thể chuyển nhượng, không thể lấy đi (ví dụ: quyền bất khả xâm phạm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự khác biệt và có thể là nguy hiểm. 'Alien' ở đây nhấn mạnh sự xa lạ, kỳ quặc, thậm chí đe dọa của vùng đất đó. Trong khoa học viễn tưởng, nó có thể đề cập đến một hành tinh khác hoặc một vùng đất trên Trái đất đã bị thay đổi bởi những thế lực siêu nhiên.
Prepositions
'In alien land' có nghĩa là 'ở trong một vùng đất xa lạ'. 'To alien land' có nghĩa là 'đến một vùng đất xa lạ'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a strange alien land (một vùng đất xa lạ và kỳ quặc)
-
a distant alien land (một vùng đất xa xôi lạ lẫm)
-
a hostile alien land (một vùng đất xa lạ và thù địch)
-
arrive in an alien land (đặt chân đến một vùng đất xa lạ)
-
wander through an alien land (lang thang qua một vùng đất xa lạ)
-
be trapped in an alien land (bị mắc kẹt ở một xứ sở xa lạ)
-
a stranger in an alien land (một người lạ trên mảnh đất xa lạ)
-
an exile in an alien land (một người lưu vong trên đất khách quê người)
Idioms
-
a stranger in an alien land
Cảm thấy hoàn toàn lạc lõng và không thuộc về một nơi nào đó, như một người lạ ở xứ người.
"When I first moved to the bustling city of New York, I felt like a stranger in an alien land."
(Khi tôi mới chuyển đến thành phố New York nhộn nhịp, tôi cảm thấy như một người lạ ở xứ người.)
-
to be an alien in one's own land
Cảm thấy bị xa lánh hoặc không được công nhận ngay trên chính quê hương của mình, thường là do những thay đổi lớn về xã hội hoặc chính trị.
"After years of living abroad, he returned home only to feel like an alien in his own land."
(Sau nhiều năm sống ở nước ngoài, anh ấy trở về và cảm thấy như một người xa lạ trên chính quê hương mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alien land
Danh từMột vùng đất hoặc khu vực xa lạ, không quen thuộc hoặc được coi là kỳ lạ hoặc thù địch; thường được sử dụng theo nghĩa bóng hoặc trong khoa học viễn tưởng.
"The refugees found themselves in an alien land, struggling to adapt to the new culture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alien land".
