overseas country
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Overseas" refers to something situated, originating in, or relating to a foreign country, especially one across the sea. Combined with "country", it denotes a nation located across the sea from the speaker's location or country of reference.
Vietnamese Meaning
"Overseas" chỉ một cái gì đó nằm, bắt nguồn từ, hoặc liên quan đến một quốc gia nước ngoài, đặc biệt là một quốc gia ở bên kia biển. Kết hợp với "country", nó biểu thị một quốc gia nằm ở bên kia biển so với vị trí hoặc quốc gia tham chiếu của người nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many students choose to study in an overseas country to broaden their horizons."
"Nhiều sinh viên chọn học tập tại một quốc gia ở nước ngoài để mở rộng tầm nhìn của họ."
-
"The company expanded its business to an overseas country."
"Công ty đã mở rộng kinh doanh sang một quốc gia ở nước ngoài."
-
"She is planning a trip to an overseas country next year."
"Cô ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến một quốc gia ở nước ngoài vào năm tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | overseas | thuộc về nước ngoài, ở hải ngoại |
| Adverb | overseas | ra nước ngoài, ở hải ngoại |
| Noun | countryside | vùng nông thôn, nông thôn |
| Noun | countryman | người đồng hương, người cùng quốc gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về du lịch, thương mại, hoặc các vấn đề quốc tế. Nó nhấn mạnh khoảng cách địa lý và sự khác biệt về văn hóa, chính trị giữa các quốc gia.
Prepositions
"to" được dùng để chỉ hướng di chuyển hoặc mối quan hệ đến một quốc gia ở nước ngoài (ví dụ: traveling to an overseas country). "from" chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ từ một quốc gia ở nước ngoài (ví dụ: products from an overseas country). "in" dùng để chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động diễn ra trong một quốc gia ở nước ngoài (ví dụ: investing in an overseas country).
Collocations (Từ đi kèm)
-
friendly friendly overseas country (quốc gia hải ngoại thân thiện)
-
distant distant overseas country (quốc gia hải ngoại xa xôi)
-
major major overseas country (quốc gia hải ngoại lớn)
-
visit visit an overseas country (thăm một quốc gia hải ngoại)
-
travel to travel to an overseas country (đi du lịch đến một quốc gia hải ngoại)
-
relocate to relocate to an overseas country (chuyển đến một quốc gia hải ngoại để sinh sống)
-
relations with relations with an overseas country (quan hệ với một quốc gia hải ngoại)
-
trade with trade with an overseas country (giao thương với một quốc gia hải ngoại)
-
investment in investment in an overseas country (đầu tư vào một quốc gia hải ngoại)
Idioms
-
to live in an overseas country
sống ở một quốc gia hải ngoại
"Many young people dream of living in an overseas country for a few years."
(Nhiều người trẻ mơ ước được sống ở một quốc gia hải ngoại vài năm.)
-
to establish diplomatic ties with an overseas country
thiết lập quan hệ ngoại giao với một quốc gia hải ngoại
"The government is working to establish diplomatic ties with a new overseas country."
(Chính phủ đang nỗ lực thiết lập quan hệ ngoại giao với một quốc gia hải ngoại mới.)
-
to study in an overseas country
du học ở một quốc gia hải ngoại
"She decided to study in an overseas country to experience a different culture."
(Cô ấy quyết định du học ở một quốc gia hải ngoại để trải nghiệm một nền văn hóa khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overseas country
Tính từ + Danh từ"Overseas" chỉ một cái gì đó nằm, bắt nguồn từ, hoặc liên quan đến một quốc gia nước ngoài, đặc biệt là một quốc gia ở bên kia biển. Kết hợp với "country", nó biểu thị một quốc gia nằm ở bên kia biển so với vị trí hoặc quốc gia tham chiếu của người nói.
"Many students choose to study in an overseas country to broaden their horizons."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is studying abroad in an overseas country. |
Cô ấy đang du học ở một quốc gia hải ngoại. |
| Phủ định | He is not familiar with life in an overseas country. |
Anh ấy không quen với cuộc sống ở một quốc gia hải ngoại. |
| Nghi vấn | Have you ever visited an overseas country? |
Bạn đã bao giờ đến thăm một quốc gia hải ngoại chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overseas country".
