(Top Banner Ad)
overseas country
B1
Tính từ + Danh từ B1 Địa lý, Chính trị, Kinh tế

overseas country

UK: /ˌəʊvəˈsiːz ˈkʌntri/ • US: /ˌoʊvərˈsiːz ˈkʌntri/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia hải ngoại nước ngoài quốc gia ở nước ngoài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Overseas" refers to something situated, originating in, or relating to a foreign country, especially one across the sea. Combined with "country", it denotes a nation located across the sea from the speaker's location or country of reference.

Vietnamese Meaning

"Overseas" chỉ một cái gì đó nằm, bắt nguồn từ, hoặc liên quan đến một quốc gia nước ngoài, đặc biệt là một quốc gia ở bên kia biển. Kết hợp với "country", nó biểu thị một quốc gia nằm ở bên kia biển so với vị trí hoặc quốc gia tham chiếu của người nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many students choose to study in an overseas country to broaden their horizons."

    "Nhiều sinh viên chọn học tập tại một quốc gia ở nước ngoài để mở rộng tầm nhìn của họ."

  • "The company expanded its business to an overseas country."

    "Công ty đã mở rộng kinh doanh sang một quốc gia ở nước ngoài."

  • "She is planning a trip to an overseas country next year."

    "Cô ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến một quốc gia ở nước ngoài vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective overseas thuộc về nước ngoài, ở hải ngoại
Adverb overseas ra nước ngoài, ở hải ngoại
Noun countryside vùng nông thôn, nông thôn
Noun countryman người đồng hương, người cùng quốc gia

Synonyms

foreign country (quốc gia nước ngoài)international country (quốc gia quốc tế)

Antonyms

domestic country (quốc gia trong nước)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old English
Middle English
ouer see
Modern English
overseas
Old French
cuntrée
Middle English
countree
Modern English
country

Nguồn gốc của 'overseas'

Từ 'overseas' được ghép từ hai từ tiếng Anh cổ: 'ofer' (nghĩa là 'bên trên, xuyên qua') và 'sæ' (nghĩa là 'biển'). Sự kết hợp này mang ý nghĩa 'xuyên qua biển' hoặc 'ở bên kia biển'. Ban đầu nó là một cụm trạng ngữ, sau phát triển thành tính từ và trạng từ độc lập trong tiếng Anh Trung đại và hiện đại.

Sự kết hợp của 'overseas country'

Cụm từ 'overseas country' là sự kết hợp trực tiếp của tính từ 'overseas' (hải ngoại, nước ngoài) và danh từ 'country' (quốc gia). Nó mô tả một quốc gia nằm ở bên kia biển hoặc đại dương so với quốc gia của người nói, thường ngụ ý một khoảng cách địa lý đáng kể. Đây là một cụm từ mô tả thẳng thắn chứ không mang ý nghĩa ẩn dụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về du lịch, thương mại, hoặc các vấn đề quốc tế. Nó nhấn mạnh khoảng cách địa lý và sự khác biệt về văn hóa, chính trị giữa các quốc gia.

Prepositions

to from in

"to" được dùng để chỉ hướng di chuyển hoặc mối quan hệ đến một quốc gia ở nước ngoài (ví dụ: traveling to an overseas country). "from" chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ từ một quốc gia ở nước ngoài (ví dụ: products from an overseas country). "in" dùng để chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động diễn ra trong một quốc gia ở nước ngoài (ví dụ: investing in an overseas country).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overseas country
  • friendly friendly overseas country
    (quốc gia hải ngoại thân thiện)
  • distant distant overseas country
    (quốc gia hải ngoại xa xôi)
  • major major overseas country
    (quốc gia hải ngoại lớn)
Verb + overseas country
  • visit visit an overseas country
    (thăm một quốc gia hải ngoại)
  • travel to travel to an overseas country
    (đi du lịch đến một quốc gia hải ngoại)
  • relocate to relocate to an overseas country
    (chuyển đến một quốc gia hải ngoại để sinh sống)
Noun + overseas country
  • relations with relations with an overseas country
    (quan hệ với một quốc gia hải ngoại)
  • trade with trade with an overseas country
    (giao thương với một quốc gia hải ngoại)
  • investment in investment in an overseas country
    (đầu tư vào một quốc gia hải ngoại)

Idioms

  • to live in an overseas country

    sống ở một quốc gia hải ngoại

    "Many young people dream of living in an overseas country for a few years."

    (Nhiều người trẻ mơ ước được sống ở một quốc gia hải ngoại vài năm.)

  • to establish diplomatic ties with an overseas country

    thiết lập quan hệ ngoại giao với một quốc gia hải ngoại

    "The government is working to establish diplomatic ties with a new overseas country."

    (Chính phủ đang nỗ lực thiết lập quan hệ ngoại giao với một quốc gia hải ngoại mới.)

  • to study in an overseas country

    du học ở một quốc gia hải ngoại

    "She decided to study in an overseas country to experience a different culture."

    (Cô ấy quyết định du học ở một quốc gia hải ngoại để trải nghiệm một nền văn hóa khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overseas country

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Overseas" chỉ một cái gì đó nằm, bắt nguồn từ, hoặc liên quan đến một quốc gia nước ngoài, đặc biệt là một quốc gia ở bên kia biển. Kết hợp với "country", nó biểu thị một quốc gia nằm ở bên kia biển so với vị trí hoặc quốc gia tham chiếu của người nói.

"Many students choose to study in an overseas country to broaden their horizons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is studying abroad in an overseas country.
Cô ấy đang du học ở một quốc gia hải ngoại.
Phủ định
He is not familiar with life in an overseas country.
Anh ấy không quen với cuộc sống ở một quốc gia hải ngoại.
Nghi vấn
Have you ever visited an overseas country?
Bạn đã bao giờ đến thăm một quốc gia hải ngoại chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overseas country".

Toàn cầu hóa và di cư

Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày nay, việc mọi người sinh sống, làm việc hoặc học tập ở một 'overseas country' (quốc gia hải ngoại) đã trở nên phổ biến. Điều này dẫn đến sự hình thành các cộng đồng đa văn hóa và sự giao thoa giữa các nền văn hóa, đóng góp vào sự phát triển kinh tế và xã hội của cả nước đi và nước đến.

Giao lưu văn hóa và sự điều chỉnh

Khi một người chuyển đến hoặc thăm một 'overseas country', họ thường phải đối mặt với những khác biệt về văn hóa, phong tục, và ngôn ngữ. Việc thích nghi với môi trường mới có thể là một thách thức nhưng cũng là cơ hội tuyệt vời để học hỏi và mở rộng tầm nhìn về thế giới.