(Top Banner Ad)
foreseen result
C1
noun phrase C1 Kinh doanh, Quản lý, Khoa học xã hội

foreseen result

UK: /fɔːˈsiːn rɪˈzʌlt/ • US: /fɔːrˈsiːn rɪˈzʌlt/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả dự kiến hậu quả đã được lường trước kết quả đã dự đoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A consequence or outcome that was anticipated or predicted beforehand.

Vietnamese Meaning

Một hậu quả hoặc kết quả đã được dự đoán hoặc tiên liệu trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The foreseen result of the marketing campaign was a significant increase in brand awareness."

    "Kết quả đã được dự đoán trước của chiến dịch tiếp thị là sự gia tăng đáng kể về nhận diện thương hiệu."

  • "The company prepared for the foreseen result of increased competition."

    "Công ty đã chuẩn bị cho kết quả đã được dự đoán trước là sự gia tăng cạnh tranh."

  • "The model accurately predicted the foreseen result of the policy change."

    "Mô hình đã dự đoán chính xác kết quả đã được dự đoán trước của sự thay đổi chính sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foresee nhìn thấy trước, dự đoán
Noun foresight sự nhìn xa trông rộng, sự đoán trước
Adjective foreseeable có thể thấy trước, có thể dự đoán
Noun result kết quả, hậu quả
Verb result dẫn đến, mang lại kết quả
Adjective resulting kết quả, do đó mà có

Synonyms

anticipated outcome (kết quả được dự đoán)predicted consequence (hậu quả được tiên đoán)expected result (kết quả mong đợi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fura
Old English
for-
Old English
sēon
Latin
resalire
Latin
resultare
Old French
resulter
English
foreseen result

Nguồn gốc 'foreseen'

Từ 'foreseen' (được thấy trước) được tạo thành từ tiền tố 'fore-' (từ tiếng Anh cổ 'for-', nghĩa là 'trước') và động từ 'see' (thấy, nhìn). Điều này gợi lên ý nghĩa 'nhìn thấy điều gì đó trước khi nó xảy ra'. Nó nhấn mạnh khả năng dự đoán hoặc nhận biết trước một sự việc.

Nguồn gốc 'result'

Từ 'result' (kết quả) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resultare', nghĩa là 'bật lại, nảy ra'. Qua tiếng Pháp cổ 'resulter', nó đã đi vào tiếng Anh với nghĩa là 'hậu quả, kết cục' của một hành động, sự kiện hoặc quá trình nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh lập kế hoạch, dự báo, hoặc phân tích rủi ro. Nó nhấn mạnh rằng kết quả không phải là ngẫu nhiên mà đã được lường trước dựa trên thông tin hoặc kinh nghiệm trước đó. So sánh với 'unexpected result' (kết quả bất ngờ) để thấy rõ sự khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foreseen result
  • inevitable inevitable foreseen result
    (kết quả được thấy trước không thể tránh khỏi)
  • unwelcome unwelcome foreseen result
    (kết quả được thấy trước nhưng không mong muốn)
  • positive positive foreseen result
    (kết quả được thấy trước và tích cực)
Verb + foreseen result
  • avoid avoid the foreseen result
    (tránh kết quả đã được thấy trước)
  • anticipate anticipate the foreseen result
    (dự đoán kết quả đã được thấy trước)
  • lead to lead to a foreseen result
    (dẫn đến một kết quả đã được thấy trước)
Foreseen result + Verb
  • occurred The foreseen result occurred.
    (Kết quả đã được thấy trước đã xảy ra.)

Idioms

  • a clearly foreseen result

    một kết quả rõ ràng, đã được thấy trước (rất dễ đoán)

    "The team's poor performance made a clearly foreseen result: they lost the championship."

    (Phong độ kém của đội đã dẫn đến một kết quả rõ ràng đã được thấy trước: họ đã thua giải vô địch.)

  • the foreseen result of one's actions

    kết quả đã được thấy trước từ hành động của một người (nhấn mạnh trách nhiệm)

    "Ignoring the warnings was a serious mistake, and the negative impact was the foreseen result of his actions."

    (Phớt lờ những cảnh báo là một sai lầm nghiêm trọng, và tác động tiêu cực là kết quả đã được thấy trước từ hành động của anh ấy.)

  • to achieve the foreseen result

    đạt được kết quả đã được thấy trước (thường là mục tiêu đã định)

    "Through careful planning, we managed to achieve the foreseen result for the project."

    (Thông qua việc lập kế hoạch cẩn thận, chúng tôi đã quản lý để đạt được kết quả đã được thấy trước cho dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreseen result

noun phrase
Lật mặt

Một hậu quả hoặc kết quả đã được dự đoán hoặc tiên liệu trước.

"The foreseen result of the marketing campaign was a significant increase in brand awareness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company foresaw the result of the marketing campaign, they invested more money into it.
Bởi vì công ty đã thấy trước kết quả của chiến dịch marketing, họ đã đầu tư thêm tiền vào nó.
Phủ định
Unless the foreseen result is positive, we will not proceed with the project.
Trừ khi kết quả thấy trước là tích cực, chúng ta sẽ không tiếp tục dự án này.
Nghi vấn
If the company had foreseen the negative result, would they have launched the product?
Nếu công ty đã thấy trước kết quả tiêu cực, họ có lẽ đã không ra mắt sản phẩm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreseen result".

Tầm quan trọng của Lập kế hoạch và Quản lý rủi ro

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và khoa học, việc lập kế hoạch cẩn thận và đánh giá rủi ro được đánh giá rất cao. Cụm từ 'foreseen result' phản ánh niềm tin rằng với đủ sự chuẩn bị, nhiều kết quả có thể được dự đoán và quản lý, thay vì chỉ phản ứng sau khi chúng xảy ra. Điều này giúp các tổ chức và cá nhân đưa ra quyết định sáng suốt hơn.

Trách nhiệm đối với Hậu quả

Ý tưởng về 'foreseen result' cũng gắn liền với trách nhiệm cá nhân và tổ chức. Nếu một kết quả tiêu cực có thể được dự đoán ('foreseen'), thì có thể có trách nhiệm đối với những người không hành động để ngăn chặn nó. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chủ động và đạo đức trong việc ra quyết định, đặc biệt là trong các lĩnh vực pháp lý và kinh doanh.