(Top Banner Ad)
expected result
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (chung)

expected result

UK: /ɪkˈspektɪd rɪˈzʌlt/ • US: /ɪkˈspektɪd rɪˈzʌlt/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả dự kiến kết quả mong đợi kết quả tiên đoán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outcome that is anticipated or predicted to occur.

Vietnamese Meaning

Kết quả được dự đoán hoặc tiên đoán sẽ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The expected result of the treatment is a significant reduction in pain."

    "Kết quả mong đợi của việc điều trị là giảm đau đáng kể."

  • "The expected result of the study was not achieved."

    "Kết quả dự kiến của nghiên cứu đã không đạt được."

  • "The company's expected result for the quarter is a profit increase."

    "Kết quả dự kiến của công ty cho quý này là sự tăng trưởng lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expect mong đợi, hy vọng, trông chờ
Noun expectation sự mong đợi, kỳ vọng
Adjective unexpected không mong đợi, bất ngờ
Adverb expectedly như mong đợi, đúng dự kiến
Verb result dẫn đến, gây ra (kết quả)
Noun result kết quả, hậu quả

Synonyms

anticipated outcome (kết quả dự kiến)predicted result (kết quả tiên đoán)forecasted result (kết quả dự báo)

Antonyms

Related Words

desired result (kết quả mong muốn)actual result (kết quả thực tế)

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (chung)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exspectare
Old French
expecter
Middle English
expecten
English
expect
Latin
resultare
Old French
resulter
Middle English
result
English
result

Nguồn gốc của 'expected result'

Cụm từ 'expected result' là sự kết hợp của tính từ 'expected' (dạng quá khứ phân từ của động từ 'expect') và danh từ 'result'. 'Expect' có gốc từ tiếng Latin 'exspectare', nghĩa là 'trông đợi, chờ mong'. 'Result' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'resultare', ban đầu có nghĩa là 'bật trở lại', sau này phát triển thành nghĩa 'kết quả, hậu quả'. Khi ghép lại, 'expected result' mô tả một kết quả đã được dự đoán, mong chờ hoặc lên kế hoạch từ trước, hàm ý về sự phù hợp với kỳ vọng hoặc mục tiêu ban đầu.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh khoa học, kinh doanh, hoặc dự án khi lập kế hoạch và dự đoán kết quả. 'Expected result' ám chỉ một mục tiêu hoặc một kết quả dự kiến dựa trên các điều kiện và hành động đã định trước. Nó nhấn mạnh tính khả năng xảy ra hoặc tính hợp lý của kết quả này dựa trên thông tin hiện có. Khác với 'desired result' (kết quả mong muốn), 'expected result' mang tính khách quan hơn, dựa trên phân tích và dự đoán, trong khi 'desired result' thể hiện mong muốn chủ quan.

Prepositions

of from

'Result of' dùng để chỉ nguyên nhân gây ra kết quả. Ví dụ: 'The result of the experiment'. 'Result from' dùng để chỉ kết quả bắt nguồn từ đâu. Ví dụ: 'The benefits resulting from the new policy'. Trong cụm 'expected result', các giới từ này không trực tiếp đi liền sau 'result', nhưng có thể sử dụng trong các câu liên quan đến expected result để chỉ nguồn gốc hoặc ảnh hưởng của kết quả đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expected result
  • positive a positive expected result
    (một kết quả dự kiến tích cực)
  • negative a negative expected result
    (một kết quả dự kiến tiêu cực)
  • good a good expected result
    (một kết quả dự kiến tốt)
  • poor a poor expected result
    (một kết quả dự kiến kém)
  • disappointing a disappointing expected result
    (một kết quả dự kiến đáng thất vọng)
  • optimal the optimal expected result
    (kết quả dự kiến tối ưu)
  • desired the desired expected result
    (kết quả dự kiến mong muốn)
  • initial the initial expected result
    (kết quả dự kiến ban đầu)
  • final the final expected result
    (kết quả dự kiến cuối cùng)
  • overall the overall expected result
    (kết quả dự kiến tổng thể)
Verb + expected result
  • achieve achieve the expected result
    (đạt được kết quả mong đợi)
  • produce produce the expected result
    (tạo ra kết quả mong đợi)
  • yield yield the expected result
    (mang lại kết quả mong đợi)
  • meet meet the expected result
    (đáp ứng kết quả mong đợi)
  • exceed exceed the expected result
    (vượt quá kết quả mong đợi)
  • fall short of fall short of the expected result
    (không đạt được kết quả mong đợi)
  • await await the expected result
    (chờ đợi kết quả mong đợi)
  • predict predict the expected result
    (dự đoán kết quả mong đợi)
  • determine determine the expected result
    (xác định kết quả mong đợi)
Prepositional Phrase + expected result
  • beyond beyond the expected result
    (vượt xa kết quả mong đợi)
  • contrary to contrary to the expected result
    (trái với kết quả mong đợi)
  • in line with in line with the expected result
    (phù hợp với kết quả mong đợi)

Idioms

  • The project delivered beyond the expected results.

    Dự án đã mang lại kết quả vượt xa mong đợi.

    "The marketing campaign delivered beyond the expected results, significantly boosting sales."

    (Chiến dịch tiếp thị đã mang lại kết quả vượt xa mong đợi, thúc đẩy doanh số bán hàng đáng kể.)

  • The experiment yielded the expected result.

    Thí nghiệm đã mang lại kết quả như mong đợi.

    "After several trials, the experiment finally yielded the expected result, confirming our hypothesis."

    (Sau nhiều lần thử nghiệm, thí nghiệm cuối cùng đã mang lại kết quả như mong đợi, xác nhận giả thuyết của chúng tôi.)

  • The actual outcome fell short of the expected result.

    Kết quả thực tế không đạt được như mong đợi.

    "Despite our best efforts, the actual outcome fell short of the expected result for this quarter."

    (Mặc dù đã nỗ lực hết mình, kết quả thực tế vẫn không đạt được như mong đợi trong quý này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expected result

Danh từ
Lật mặt

Kết quả được dự đoán hoặc tiên đoán sẽ xảy ra.

"The expected result of the treatment is a significant reduction in pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The expected result of the experiment was a chemical reaction.
Kết quả mong đợi của thí nghiệm là một phản ứng hóa học.
Phủ định
What wasn't the expected result of increasing the temperature?
Điều gì không phải là kết quả mong đợi của việc tăng nhiệt độ?
Nghi vấn
What was the expected result of the new policy?
Kết quả mong đợi của chính sách mới là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expected result".

Kỳ vọng và Mục tiêu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và giáo dục, việc đặt ra 'expected results' (kết quả mong đợi) là một phần cốt lõi của lập kế hoạch, đặt mục tiêu và đánh giá hiệu suất. Có những kỳ vọng rõ ràng giúp cá nhân và tổ chức đo lường sự thành công và thất bại. Đạt được hoặc vượt qua kết quả mong đợi thường được coi là dấu hiệu của hiệu quả và thành công.

Áp lực Kỳ vọng và Tâm lý

Khái niệm 'expected result' cũng liên quan mật thiết đến tâm lý con người. Việc không đạt được kết quả mong đợi (falling short of expected results) có thể dẫn đến thất vọng, trong khi việc vượt quá chúng (exceeding expected results) mang lại cảm giác thành tựu và hài lòng. Trong giao tiếp, việc quản lý kỳ vọng (managing expectations) rất quan trọng để tránh hiểu lầm và duy trì mối quan hệ tốt đẹp, cả trong công việc lẫn đời sống cá nhân.