forestall conflict
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To prevent something from happening by acting ahead of time.
Vietnamese Meaning
Ngăn chặn điều gì đó xảy ra bằng cách hành động trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Diplomacy is being used to forestall conflict."
"Ngoại giao đang được sử dụng để ngăn chặn xung đột."
-
"The government is trying to forestall conflict by addressing the root causes of the problem."
"Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn xung đột bằng cách giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của vấn đề."
-
"Early intervention can forestall future conflicts."
"Sự can thiệp sớm có thể ngăn chặn các xung đột trong tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conflict | xung đột, mâu thuẫn |
| Noun | conflict | cuộc xung đột, sự mâu thuẫn, sự tranh chấp |
| Adjective | conflicting | mâu thuẫn, đối lập, xung đột |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'forestall' mang ý nghĩa chủ động ngăn chặn một sự kiện, tình huống tiêu cực có thể xảy ra trong tương lai. Nó nhấn mạnh vào việc dự đoán và có biện pháp phòng ngừa. Khác với 'prevent' (chỉ đơn thuần ngăn chặn), 'forestall' thường mang tính chiến lược và chủ động hơn. Ví dụ, 'forestall an attack' (ngăn chặn một cuộc tấn công) ngụ ý có những hành động cụ thể được thực hiện trước khi cuộc tấn công diễn ra để làm cho nó không thể xảy ra hoặc giảm thiểu tác động.
Conflict có thể mang nhiều sắc thái, từ xung đột cá nhân đến xung đột vũ trang. Trong cụm 'forestall conflict', 'conflict' thường mang nghĩa xung đột lớn, mang tính hệ thống, có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Prepositions
Cấu trúc 'forestall something by doing something' có nghĩa là ngăn chặn điều gì đó bằng cách thực hiện hành động cụ thể. Ví dụ: 'Forestall failure by planning carefully' (Ngăn chặn thất bại bằng cách lên kế hoạch cẩn thận).
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to forestall conflict (cố gắng ngăn chặn xung đột)
-
seek to seek to forestall conflict (tìm cách ngăn chặn xung đột)
-
help to help to forestall conflict (giúp ngăn chặn xung đột)
-
potential forestall potential conflict (ngăn chặn xung đột tiềm ẩn)
-
impending forestall impending conflict (ngăn chặn xung đột sắp xảy ra)
-
future forestall future conflict (ngăn chặn xung đột trong tương lai)
-
diplomacy to diplomacy to forestall conflict (ngoại giao để ngăn chặn xung đột)
-
measures to measures to forestall conflict (các biện pháp để ngăn chặn xung đột)
-
efforts to efforts to forestall conflict (những nỗ lực để ngăn chặn xung đột)
Idioms
-
Take measures to forestall conflict
Thực hiện các biện pháp để ngăn chặn xung đột
"The government decided to take preemptive measures to forestall conflict in the disputed region."
(Chính phủ quyết định thực hiện các biện pháp phòng ngừa để ngăn chặn xung đột ở khu vực tranh chấp.)
-
Work together to forestall conflict
Hợp tác để ngăn chặn xung đột
"International organizations must work together to forestall conflict and promote peace."
(Các tổ chức quốc tế phải hợp tác để ngăn chặn xung đột và thúc đẩy hòa bình.)
-
A strategy to forestall conflict
Một chiến lược để ngăn chặn xung đột
"Developing a robust strategy to forestall conflict is crucial for regional stability."
(Xây dựng một chiến lược vững chắc để ngăn chặn xung đột là rất quan trọng cho sự ổn định khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forestall conflict
Động từNgăn chặn điều gì đó xảy ra bằng cách hành động trước.
"Diplomacy is being used to forestall conflict."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forestall conflict".
