(Top Banner Ad)
forestall conflict
C1
Động từ C1 Chính trị, Quan hệ quốc tế, Quản lý

forestall conflict

UK: /fɔːˈstɔːl/ • US: /fɔːrˈstɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

ngăn ngừa xung đột phòng ngừa xung đột tránh xung đột hóa giải xung đột từ trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prevent something from happening by acting ahead of time.

Vietnamese Meaning

Ngăn chặn điều gì đó xảy ra bằng cách hành động trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Diplomacy is being used to forestall conflict."

    "Ngoại giao đang được sử dụng để ngăn chặn xung đột."

  • "The government is trying to forestall conflict by addressing the root causes of the problem."

    "Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn xung đột bằng cách giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của vấn đề."

  • "Early intervention can forestall future conflicts."

    "Sự can thiệp sớm có thể ngăn chặn các xung đột trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conflict xung đột, mâu thuẫn
Noun conflict cuộc xung đột, sự mâu thuẫn, sự tranh chấp
Adjective conflicting mâu thuẫn, đối lập, xung đột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quan hệ quốc tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
foresteall
Middle English
forestallen
Modern English
forestall

Nguồn gốc của 'Forestall'

Từ 'forestall' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'foresteall', mang nghĩa 'mai phục', 'chặn đường' hoặc 'chiếm giữ một vị trí phía trước'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động ngăn cản ai đó bằng cách đi trước hoặc độc quyền. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'ngăn chặn' hoặc 'tránh được điều gì đó bằng cách hành động trước'.

Nguồn gốc của 'Conflict'

Từ 'conflict' (xung đột) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'confligere', ghép từ 'con-' (cùng nhau) và 'fligere' (đánh, va chạm). Nghĩa đen ban đầu là 'đánh nhau, va chạm'. Từ đó, nó phát triển thành nghĩa 'cuộc đấu tranh, tranh chấp' hoặc 'sự bất đồng nghiêm trọng' giữa các bên.

Usage Note

Động từ 'forestall' mang ý nghĩa chủ động ngăn chặn một sự kiện, tình huống tiêu cực có thể xảy ra trong tương lai. Nó nhấn mạnh vào việc dự đoán và có biện pháp phòng ngừa. Khác với 'prevent' (chỉ đơn thuần ngăn chặn), 'forestall' thường mang tính chiến lược và chủ động hơn. Ví dụ, 'forestall an attack' (ngăn chặn một cuộc tấn công) ngụ ý có những hành động cụ thể được thực hiện trước khi cuộc tấn công diễn ra để làm cho nó không thể xảy ra hoặc giảm thiểu tác động.
Conflict có thể mang nhiều sắc thái, từ xung đột cá nhân đến xung đột vũ trang. Trong cụm 'forestall conflict', 'conflict' thường mang nghĩa xung đột lớn, mang tính hệ thống, có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Prepositions

by

Cấu trúc 'forestall something by doing something' có nghĩa là ngăn chặn điều gì đó bằng cách thực hiện hành động cụ thể. Ví dụ: 'Forestall failure by planning carefully' (Ngăn chặn thất bại bằng cách lên kế hoạch cẩn thận).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + forestall conflict
  • try to try to forestall conflict
    (cố gắng ngăn chặn xung đột)
  • seek to seek to forestall conflict
    (tìm cách ngăn chặn xung đột)
  • help to help to forestall conflict
    (giúp ngăn chặn xung đột)
Tính từ + conflict (được ngăn chặn)
  • potential forestall potential conflict
    (ngăn chặn xung đột tiềm ẩn)
  • impending forestall impending conflict
    (ngăn chặn xung đột sắp xảy ra)
  • future forestall future conflict
    (ngăn chặn xung đột trong tương lai)
Cụm danh từ/Chiến lược + forestall conflict
  • diplomacy to diplomacy to forestall conflict
    (ngoại giao để ngăn chặn xung đột)
  • measures to measures to forestall conflict
    (các biện pháp để ngăn chặn xung đột)
  • efforts to efforts to forestall conflict
    (những nỗ lực để ngăn chặn xung đột)

Idioms

  • Take measures to forestall conflict

    Thực hiện các biện pháp để ngăn chặn xung đột

    "The government decided to take preemptive measures to forestall conflict in the disputed region."

    (Chính phủ quyết định thực hiện các biện pháp phòng ngừa để ngăn chặn xung đột ở khu vực tranh chấp.)

  • Work together to forestall conflict

    Hợp tác để ngăn chặn xung đột

    "International organizations must work together to forestall conflict and promote peace."

    (Các tổ chức quốc tế phải hợp tác để ngăn chặn xung đột và thúc đẩy hòa bình.)

  • A strategy to forestall conflict

    Một chiến lược để ngăn chặn xung đột

    "Developing a robust strategy to forestall conflict is crucial for regional stability."

    (Xây dựng một chiến lược vững chắc để ngăn chặn xung đột là rất quan trọng cho sự ổn định khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forestall conflict

Động từ
Lật mặt

Ngăn chặn điều gì đó xảy ra bằng cách hành động trước.

"Diplomacy is being used to forestall conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forestall conflict".

Vai trò của Ngoại giao và Giải quyết xung đột

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và quốc tế, việc chủ động 'forestall conflict' (ngăn chặn xung đột) được coi là một nguyên tắc cốt lõi của ngoại giao và duy trì hòa bình. Các tổ chức như Liên Hợp Quốc hay các hiệp ước quốc tế đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc can thiệp sớm, đàm phán và hòa giải để tránh leo thang thành xung đột lớn, dù là giữa các quốc gia hay trong cộng đồng.

Tầm quan trọng của Hành động chủ động

Khái niệm 'forestall conflict' phản ánh một giá trị văn hóa rộng lớn hơn ở phương Tây: sự ưu tiên cho hành động chủ động và phòng ngừa. Thay vì chờ đợi vấn đề phát sinh rồi mới giải quyết, người ta thường khuyến khích việc dự đoán các rắc rối tiềm ẩn và thực hiện các bước để ngăn chặn chúng ngay từ đầu. Điều này không chỉ áp dụng trong chính trị mà còn trong quản lý kinh doanh và giải quyết vấn đề cá nhân.